Spread là thuật ngữ chỉ mức chênh lệch giữa giá mua (Ask) và giá bán (Bid) của một tài sản tài chính tại cùng một thời điểm. Đây được coi là chi phí cơ bản mà nhà đầu tư phải trả cho sàn giao dịch hoặc nhà môi giới để thực hiện một lệnh mua hoặc bán. Hiểu đơn giản, Spread chính là khoảng cách giá mà thị trường thiết lập để tạo ra tính thanh khoản và lợi nhuận cho bên trung gian.
1. Giải phẫu cấu trúc giá bid, giá ask và công thức tính spread
Để thấu hiểu tường tận cơ chế hình thành spread, chúng ta cần đi sâu vào vi cấu trúc thị trường, nơi các lệnh mua và bán tương tác với nhau trong sổ lệnh. Trong một hệ thống giao dịch điện tử hiện đại, dữ liệu thị trường thường được phân cấp. Dữ liệu Cấp 1 (Level 1) chỉ cung cấp giá bid tốt nhất và giá ask tốt nhất. Tuy nhiên, Dữ liệu Cấp 2 (Level 2) tiết lộ toàn bộ chiều sâu của thị trường, hiển thị danh sách các lệnh chờ limit ở các mức giá khác nhau.
Cơ chế này hoạt động như sau:
- Phe mua: Bao gồm những người tham gia thị trường đặt lệnh chờ mua ở các mức giá thấp hơn giá thị trường hiện tại. Họ xếp hàng theo thứ tự ưu tiên về giá: ai trả giá cao nhất sẽ đứng đầu hàng (best bid).
- Phe bán: Bao gồm những người đặt lệnh chờ bán ở các mức giá cao hơn. Người bán giá thấp nhất sẽ đứng đầu hàng (best ask).
Khoảng trống giá nằm giữa lệnh chờ mua cao nhất và lệnh chờ bán thấp nhất chính là spread. Khi một nhà đầu tư thực hiện một “lệnh thị trường” để mua ngay lập tức, lệnh của họ sẽ khớp với giá ask thấp nhất hiện có. Ngược lại, khi họ bán ngay lập tức, lệnh sẽ khớp với giá bid cao nhất. Do đó, nhà đầu tư luôn phải chịu thiệt thòi về giá (mua đắt hơn, bán rẻ hơn) để đổi lấy tốc độ khớp lệnh tức thì. Đây là lý do tại sao ngay khi vừa mở một vị thế, trạng thái lợi nhuận của nhà đầu tư thường hiển thị con số âm – chính là chi phí spread đã được khấu trừ.
Mô phỏng sổ lệnh thị trường thường cho thấy hai cột giá trị chạy song song. Cột bên trái (bid) hiển thị giá và khối lượng người mua đang chờ, trong khi cột bên phải (ask) hiển thị giá và khối lượng người bán đang chờ. Tại bất kỳ thời điểm nào, giá ask luôn cao hơn giá bid. Nếu giá bid bằng hoặc cao hơn giá ask, giao dịch sẽ xảy ra ngay lập tức và các lệnh đó sẽ biến mất khỏi sổ lệnh, khôi phục lại trạng thái chênh lệch. Sự cân bằng động này được duy trì liên tục bởi các thuật toán giao dịch tần suất cao (HFT), đảm bảo tính liên tục của thị trường.
2. Phân loại spread: cố định và thả nổi
Việc lựa chọn loại spread phù hợp là một phần không thể thiếu trong chiến lược quản lý vốn. Các nhà môi giới cung cấp nhiều mô hình spread khác nhau để phục vụ nhu cầu đa dạng của nhà đầu tư.
2.1. Spread cố định
Spread cố định là mô hình trong đó khoảng cách giữa giá bid và ask được giữ nguyên bất kể điều kiện thị trường thay đổi như thế nào (trong phần lớn thời gian). Mô hình này thường được cung cấp bởi các sàn hoạt động theo cơ chế Dealing Desk (Nhà cái).
Ưu điểm:
- Dễ tính toán: Bạn biết chính xác chi phí giao dịch trước khi vào lệnh.
- An toàn khi tin ra: Trong những thời điểm thị trường biến động mạnh (như tin Non-Farm), spread cố định giúp bạn tránh được rủi ro giãn giá đột ngột.
- Phù hợp cho người mới: Giúp quản lý vốn dễ dàng hơn khi chưa quen với biến động nhanh.
Nhược điểm:
- Chi phí cao hơn: Thông thường, mức spread cố định sẽ cao hơn mức trung bình của spread thả nổi trong điều kiện bình thường.
- Rủi ro báo giá lại (requote): Vì sàn cam kết giá cố định, khi thị trường biến động quá nhanh, sàn có thể từ chối khớp lệnh của bạn và báo giá mới.
2.2. Spread thả nổi
Spread thả nổi là mức chênh lệch giá thay đổi liên tục theo từng giây, phụ thuộc vào tính thanh khoản và biến động của thị trường. Loại này thường thấy ở các sàn dạng ECN hoặc STP.
Ưu điểm:
- Chi phí thấp khi thị trường yên bình: Trong các phiên giao dịch chính (như phiên London hoặc New York), spread thả nổi thường rất thấp, đôi khi gần bằng 0 đối với các cặp tiền chính.
- Khớp lệnh nhanh: Lệnh được đẩy trực tiếp ra thị trường liên ngân hàng, hạn chế tối đa việc bị báo giá lại.
- Minh bạch: Phản ánh đúng cung cầu thực tế của thị trường.
Nhược điểm:
- Rủi ro giãn spread (trượt giá): Khi có tin tức quan trọng hoặc thanh khoản kém (như lúc giao phiên), spread có thể giãn rộng gấp 10-20 lần bình thường, “quét” sạch Stop Loss của bạn.
2.3. Mô hình Zero Spread và Raw Spread
Để đáp ứng nhu cầu của các nhà giao dịch chuyên nghiệp, nhiều sàn giao dịch cung cấp loại tài khoản “Zero Spread” hoặc “Raw Spread”.
- Đặc điểm: Sàn cung cấp mức giá thô (raw pricing) trực tiếp từ các nhà cung cấp thanh khoản mà không cộng thêm biên độ (mark-up). Do đó, spread có thể xuống tới 0.0 pip.
- Mô hình thu phí: Thay vì kiếm lời từ spread, sàn sẽ thu phí hoa hồng cố định trên mỗi lô giao dịch (ví dụ: $7/lot/round turn).
- Phân tích lợi ích – chi phí: Đây là sự lựa chọn tối ưu cho các scalper và thuật toán giao dịch tự động (EA). Mặc dù phải trả hoa hồng, nhưng tổng chi phí (spread + commission) thường thấp hơn so với tài khoản Standard (nơi spread bị mark-up thêm một khoảng lớn). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thuật ngữ “zero spread” mang tính tiếp thị; trong thực tế biến động, spread vẫn có thể giãn nhẹ.
3. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ rộng spread
Tại sao có những lúc spread rất thấp, nhưng có lúc lại tăng vọt? Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn tránh được những “bẫy” chi phí không đáng có.
3.1. Thanh khoản: quy luật cung cầu
Thanh khoản là yếu tố nền tảng quyết định độ hẹp của spread. Thanh khoản thể hiện khả năng mua hoặc bán một tài sản nhanh chóng mà không làm thay đổi giá đáng kể.
- Mối quan hệ nghịch đảo: Giữa thanh khoản và spread tồn tại một mối quan hệ nghịch biến chặt chẽ. Khi khối lượng giao dịch tăng lên, số lượng người mua và người bán tham gia vào thị trường tăng, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt hơn về giá. Để lệnh của mình được khớp trước, người bán buộc phải hạ giá ask xuống, và người mua phải nâng giá bid lên. Kết quả là khoảng cách spread bị thu hẹp lại.
- Thực tế thị trường: Đây là lý do tại sao các cặp tiền chính như EUR/USD hay USD/JPY có thanh khoản khổng lồ lại có spread rất thấp. Ngược lại, các cặp tiền ngoại lai như USD/TRY hay các cổ phiếu vốn hóa nhỏ có thanh khoản thấp, dẫn đến spread rất rộng vì ít người tham gia đặt lệnh.
3.2. Biến động và rủi ro đối tác
Biến động đo lường mức độ và tốc độ thay đổi giá của tài sản. Trong khi thanh khoản giúp thu hẹp spread, thì biến động lại là tác nhân chính khiến spread mở rộng.
- Góc nhìn của Market Maker: Các nhà tạo lập thị trường đối mặt với rủi ro tồn kho (inventory risk) lớn khi giá biến động mạnh. Nếu họ mua vào tài sản từ bạn và giá thị trường sụt giảm mạnh chỉ vài giây sau đó trước khi họ kịp bán ra, họ sẽ chịu lỗ. Để bù đắp cho phần bù rủi ro này, họ buộc phải nới rộng spread.
- Chỉ báo VIX: Các nghiên cứu cho thấy sự tương quan thuận chiều mạnh mẽ giữa chỉ số sợ hãi (VIX) và độ rộng của spread trên thị trường chứng khoán và Forex. Khi sự bất định tăng cao, spread giãn ra như một cơ chế phòng vệ tự nhiên của hệ thống tài chính.
3.3. Yếu tố thời gian và phiên giao dịch
Spread biến đổi theo chu kỳ thời gian trong ngày, phản ánh sự chồng lấn của các phiên giao dịch toàn cầu.
- Thời điểm sôi động (overlaps): Spread thường đạt mức thấp nhất trong khoảng thời gian giao thoa giữa phiên London và phiên New York (khoảng 19:00 – 23:00 giờ Việt Nam). Đây là lúc dòng tiền từ hai trung tâm tài chính lớn nhất thế giới cùng đổ vào thị trường, tạo ra thanh khoản đỉnh điểm.
- Vùng trũng thanh khoản (rollover): Ngược lại, thời điểm chuyển giao ngày giao dịch (khoảng 4:00 – 5:00 sáng giờ Việt Nam), khi phiên Mỹ đóng cửa và phiên Á chưa thực sự sôi động, thanh khoản trở nên cực mỏng. Các ngân hàng thực hiện chốt sổ sách (rollover), dẫn đến việc rút lệnh khỏi thị trường. Hệ quả là spread có thể giãn rộng gấp 5-10 lần mức trung bình, tạo ra rủi ro lớn cho các lệnh giữ qua đêm.
4. Hệ sinh thái nhà môi giới và vai trò của nhà tạo lập thị trường
Cách spread được tính toán và áp dụng cho nhà đầu tư phụ thuộc rất lớn vào mô hình kinh doanh của nhà môi giới.
4.1. Mô hình dealing desk (B-Book)
Trong mô hình Dealing Desk (thường gọi là Market Maker hay B-Book), sàn giao dịch đóng vai trò là bên đối ứng trực tiếp với khách hàng. Khi bạn Mua, sàn sẽ Bán cho bạn, và ngược lại. Lệnh của bạn thường không được chuyển ra thị trường liên ngân hàng mà được giữ lại trong sổ lệnh nội bộ của sàn.
- Quyền kiểm soát spread: Vì sàn là người tạo lập thị trường (make the market), họ có toàn quyền kiểm soát giá bid/ask. Họ thường cung cấp spread cố định.
- Mâu thuẫn lợi ích: Spread ở đây là nguồn thu nhập chính, nhưng cũng tiềm ẩn xung đột. Sàn có thể “nới rộng” spread nhân tạo tại các điểm stop loss của khách hàng để tối đa hóa lợi nhuận.
4.2. Mô hình ECN/STP (A-Book)
Mô hình ECN hoặc STP (mô hình A-Book) hoạt động như một cầu nối trung gian thuần túy. Sàn chuyển lệnh của khách hàng trực tiếp đến bể thanh khoản bao gồm các ngân hàng lớn, các quỹ đầu tư và các trader khác.
- Cơ chế tổng hợp giá: Hệ thống ECN sẽ quét giá từ tất cả các nhà cung cấp thanh khoản, chọn ra mức bid cao nhất và aAsk thấp nhất từ các nguồn khác nhau để tạo ra mức spread tổng hợp tốt nhất cho khách hàng.
- Spread cạnh tranh: Do có sự cạnh tranh trực tiếp giữa các ngân hàng trong bể thanh khoản, spread trong mô hình ECN thường rất hẹp (thậm chí bằng 0), phản ánh đúng bản chất thị trường.
5. Tác động của spread đến hiệu suất chiến lược giao dịch
Chi phí spread không ảnh hưởng đồng đều đến mọi nhà đầu tư. Tác động của nó phụ thuộc hoàn toàn vào tần suất giao dịch và biên độ lợi nhuận kỳ vọng của từng chiến lược.
5.1. Scalping và giao dịch tần suất cao (HFT)
Scalping là chiến lược giao dịch cực ngắn, nơi lệnh mua bán được thực hiện trong vài giây đến vài phút để kiếm lợi nhuận từ những biến động giá nhỏ nhất.
- Độ nhạy cảm: Đây là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của spread. Với mục tiêu lợi nhuận trung bình chỉ từ 3-5 pip, một mức spread 1 pip đã chiếm 20-33% lợi nhuận gộp. Nếu spread tăng lên 2 pip, chiến lược scalping gần như trở nên vô hiệu vì tỷ lệ R:R bị phá vỡ.
- Yêu cầu kỹ thuật: Các ccalper và thuật toán HFT bắt buộc phải sử dụng các tài khoản Raw Spread/ECN và hạ tầng VPS đặt gần máy chủ của sàn để giảm thiểu độ trễ và có được mức spread tốt nhất.
5.2. Chiến lược swing và position trading
Ngược lại với scalper, các swing trader (giữ lệnh vài ngày) và position trader (giữ lệnh vài tuần/tháng) ít bị ảnh hưởng bởi spread hơn.
- Tỷ trọng chi phí: Với mục tiêu lợi nhuận từ 100 đến 1000 pip, chi phí spread vài pip chỉ chiếm tỷ trọng không đáng kể (<1%).
- Mối quan tâm khác: Thay vì quá lo lắng về spread, nhóm này quan tâm nhiều hơn đến phí qua đêm. Do giữ lệnh trong thời gian dài, phí swap tích lũy có thể lớn hơn nhiều so với chi phí spread ban đầu.
5.3. Kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage)
Một số chiến lược giao dịch chuyên sâu như arbitrage (kinh doanh chênh lệch giá) được xây dựng hoàn toàn dựa trên sự kém hiệu quả của spread giữa các thị trường hoặc các sàn khác nhau.
- Latency Arbitrage: Tận dụng việc một sàn giao dịch cập nhật giá chậm hơn so với thị trường chung. Trader dùng phần mềm tốc độ cao để mua ở sàn giá chậm trước khi giá kịp cập nhật, ăn chênh lệch.
- Triangular Arbitrage: Tận dụng sự chênh lệch tỷ giá chéo giữa ba đồng tiền (ví dụ: EUR/USD, GBP/USD, và EUR/GBP) khi spread của chúng không đồng bộ hoàn hảo. Tuy nhiên, các cơ hội này ngày càng hiếm do sự thống trị của HFT.
6. Chiến lược tối ưu chi phí spread
Là một nhà giao dịch, bạn không nên chỉ chấp nhận spread như một điều hiển nhiên. Bạn hoàn toàn có thể áp dụng các chiến lược để giảm thiểu tác động của nó.
6.1. Lựa chọn khung thời gian giao dịch phù hợp
Hãy hạn chế giao dịch vào thời điểm chuyển giao ngày (khoảng 4:00 – 5:00 sáng giờ Việt Nam). Đây là lúc các ngân hàng thực hiện tất toán và thanh khoản cực thấp, khiến spread giãn mạnh nhất trong ngày. Ngoài ra, hãy cẩn trọng khi giao dịch ngay trước và sau thời điểm công bố các tin tức “đỏ” (như Non-Farm Payrolls, Lãi suất FED). Nếu không bắt buộc, hãy đứng ngoài thị trường lúc này.
6.2. Chọn cặp giao dịch có thanh khoản cao
Tập trung vào các cặp tiền tệ chính như EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY, AUD/USD. Đây là những cặp tiền có khối lượng giao dịch khổng lồ, đảm bảo mức spread luôn ở mức cạnh tranh nhất. Tránh xa các cặp tiền chéo hoặc tiền tệ của các quốc gia mới nổi nếu bạn chưa có đủ kinh nghiệm xử lý biến động spread lớn.
6.3. Sử dụng tài khoản phù hợp với phong cách
Nếu bạn là người giao dịch dài hạn, tài khoản standard (không phí hoa hồng, spread trung bình) là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn thích lướt sóng ngắn hạn, tài khoản ECN/Raw spread (spread gần bằng 0, có phí hoa hồng) là bắt buộc. Đừng để phí spread ăn mòn lợi nhuận ngắn hạn của bạn. Hãy tính toán tổng chi phí (spread + phí hoa hồng) để so sánh chính xác nhất.
6.4. Kiểm tra “spread ẩn” của sàn giao dịch
Một số sàn giao dịch quảng cáo “zero commission” (không phí hoa hồng) nhưng thực chất họ đã cộng dồn chi phí vào spread. Hãy so sánh giá bid/ask của sàn bạn đang dùng với các nguồn giá trung lập (như TradingView) để xem liệu sàn có đang “nới” spread rộng hơn thị trường thực tế hay không.
7. Kết luận
Spread không chỉ đơn thuần là một khoản phí, nó là một phần tất yếu của cấu trúc thị trường tài chính. Hiểu rõ về spread, từ cách tính toán, phân loại cho đến quy luật biến động của nó, là bước đệm vững chắc để bạn chuyển mình từ một người chơi nghiệp dư thành một nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Trong hành trình giao dịch, lợi nhuận không chỉ đến từ việc kiếm được bao nhiêu, mà còn đến từ việc bạn tiết kiệm được bao nhiêu chi phí. Kiểm soát tốt Spread chính là cách bạn giữ lại phần lợi nhuận xứng đáng cho công sức phân tích của mình. Đừng để những con số nhỏ này bào mòn tài khoản của bạn theo thời gian.
Hãy bắt đầu ngay bằng việc xem lại lịch sử giao dịch của mình, tính toán tổng chi phí spread bạn đã trả, và cân nhắc xem liệu chiến lược cũng như loại tài khoản hiện tại đã thực sự tối ưu hay chưa.
8. Các câu hỏi thường gặp về spread
Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất mà các nhà giao dịch thường gặp phải liên quan đến spread.