Pip (viết tắt của Percentage in Point hoặc Price Interest Point) là đơn vị đo lường nhỏ nhất biểu thị sự thay đổi giá giữa hai đồng tiền trong thị trường Forex. Đối với hầu hết cặp tiền tệ, 1 pip = 0,0001 (số thập phân thứ 4). Ví dụ: EUR/USD di chuyển từ 1.0900 lên 1.0901 = tăng 1 pip. Pip là “thước đo” chuẩn để đánh giá biến động giá, tính spread, lời/lỗ và quản lý rủi ro.
Hãy hình dung pip giống như “milimet” trên thước kẻ: milimet là đơn vị đo nhỏ nhất trên thước thông thường — cho biết chính xác vật dài bao nhiêu. Tương tự, pip cho biết giá di chuyển bao nhiêu — dù chỉ 1 pip cũng đủ tạo lời/lỗ tùy lot size.
Nội dung cốt lõi (Key Takeaways):
- 1 pip = 0,0001 cho hầu hết cặp tiền. 1 pip = 0,01 cho cặp JPY.
- Giá trị pip (pip value) phụ thuộc lot size: Standard = $10/pip, Mini = $1/pip, Micro = $0,10/pip.
- Pipette (pip thập phân) = 1/10 pip = 0,00001 — hiển thị ở số thập phân thứ 5.
- Spread đo bằng pip: EUR/USD spread 1.5 pip = chi phí $15/standard lot.
- Lời/Lỗ = Số pip × Pip Value × Số lot.
Pip trên các loại cặp tiền
Cặp tiền thông thường (4 số thập phân)
| Cặp | Ví dụ giá | 1 pip | Di chuyển |
|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.0900 → 1.0910 | 0,0001 | +10 pip |
| GBP/USD | 1.2650 → 1.2645 | 0,0001 | -5 pip |
| AUD/USD | 0.6430 → 0.6450 | 0,0001 | +20 pip |
Cặp JPY (2 số thập phân)
| Cặp | Ví dụ giá | 1 pip | Di chuyển |
|---|---|---|---|
| USD/JPY | 155.00 → 155.50 | 0,01 | +50 pip |
| EUR/JPY | 163.20 → 163.00 | 0,01 | -20 pip |
| GBP/JPY | 196.50 → 197.00 | 0,01 | +50 pip |
Tại sao cặp JPY khác? Đồng Yên Nhật có giá trị thấp hơn nhiều so với USD/EUR/GBP → cần ít số thập phân hơn. 1 pip USD/JPY = 0,01 (số thập phân thứ 2), không phải 0,0001.
Pipette — pip thứ 5
Khái niệm
Pipette (fractional pip) = 1/10 pip = 0,00001 cho cặp thường, 0,001 cho cặp JPY. Hiển thị ở số thập phân thứ 5 (hoặc thứ 3 cho JPY).
Ví dụ
EUR/USD hiển thị: 1.09003 → 1.09018 = di chuyển 1,5 pip (15 pipette).
Tại sao có pipette?
Nhiều broker hiện đại hiển thị giá 5 số thập phân (thay vì 4) để:
- Cung cấp báo giá chính xác hơn.
- Cho phép spread hẹp hơn (ví dụ: 0,7 pip thay vì 1 pip tròn).
- Phù hợp scalper cần đo lường biến động nhỏ.
Cách tính giá trị pip (Pip Value)
Công thức
Pip Value = (Một pip / Tỷ giá hiện tại) × Lot Size (units)
Pip value theo lot size (cặp USD quote — EUR/USD, GBP/USD)
| Lot | Units | Pip Value |
|---|---|---|
| Standard (1.00) | 100.000 | $10/pip |
| Mini (0.10) | 10.000 | $1/pip |
| Micro (0.01) | 1.000 | $0,10/pip |
| Nano (0.001) | 100 | $0,01/pip |
Lưu ý: Với cặp có USD là quote currency (EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD), pip value xấp xỉ $10/$1/$0.10 — thuận tiện tính toán nhanh.
Pip value cho cặp không phải USD quote
Khi quote currency không phải USD (ví dụ EUR/GBP, AUD/NZD), pip value phải quy đổi về đồng tiền tài khoản:
Pip Value (USD) = (Một pip / Tỷ giá) × Units × Tỷ giá quy đổi
Ví dụ: 1 lot EUR/GBP, giá 0,8400. Pip value tính bằng GBP = (0,0001/0,8400) × 100.000 = £11,90. Quy đổi sang USD: £11,90 × 1,2650 (GBP/USD) = $15,05/pip.
Pip value cho cặp JPY
Pip Value = (0,01 / Tỷ giá JPY) × Units
Ví dụ: 1 lot USD/JPY tại 155,00:
Pip Value = (0,01 / 155,00) × 100.000 = **$6,45/pip**
Pip trên vàng XAU/USD và sản phẩm khác
Vàng XAU/USD
1 pip vàng = $0,01 di chuyển giá (tùy broker, có thể khác).
| Lot | Units (oz) | Pip Value |
|---|---|---|
| Standard (1.00) | 100 oz | $1/pip (= $0,01 × 100) |
| Mini (0.10) | 10 oz | $0,10/pip |
| Micro (0.01) | 1 oz | $0,01/pip |
Ví dụ: Vàng từ $2.050,00 lên $2.055,00 = di chuyển $5 = 500 pip. Nếu trader mua 0,10 lot → lời = 500 × $0,10 = $50.
Dầu thô WTI
1 pip dầu = $0,01. 1 lot = 1.000 barrels → pip value = $10/pip.
Chỉ số (Indices)
Pip value khác nhau tùy broker và contract specification. Luôn kiểm tra trước khi giao dịch.
Spread tính bằng pip
Spread là chênh lệch giữa giá Bid (mua) và Ask (bán) — đo bằng pip. Spread là chi phí giao dịch trực tiếp mà trader trả cho broker.
Ví dụ spread
| Cặp | Bid | Ask | Spread |
|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.0898 | 1.0900 | 2,0 pip |
| GBP/USD | 1.2645 | 1.2648 | 3,0 pip |
| USD/JPY | 155,02 | 155,05 | 3,0 pip |
Chi phí spread theo lot size
EUR/USD spread 2 pip:
- Standard lot: 2 pip × $10 = $20 chi phí/lệnh
- Mini lot: 2 pip × $1 = $2 chi phí/lệnh
- Micro lot: 2 pip × $0,10 = $0,20 chi phí/lệnh
Tính lời/lỗ bằng pip
Công thức
Lời/Lỗ = Số pip × Pip Value × Số lot
Ví dụ chi tiết
Điều kiện:
- Mua 0,50 lot EUR/USD tại 1.0900
- Giá tăng lên 1.0950
- Đóng lệnh chốt lời
Tính toán:
- Số pip: 1.0950 – 1.0900 = 0,0050 = 50 pip
- Pip value 0,50 lot: $10 × 0,50 = $5/pip
- Lợi nhuận: 50 pip × $5 = $250
Ví dụ lỗ
- Bán 1 lot USD/JPY tại 155,00
- Giá tăng lên 155,30 (đi ngược)
- Stop Loss kích hoạt
Tính toán:
- Số pip: 155,30 – 155,00 = 0,30 = 30 pip (đi ngược)
- Pip value: $6,45/pip (tại giá 155,00)
- Lỗ: 30 pip × $6,45 = $193,50
Pip và quản lý rủi ro
Quy tắc 1%
Tính lot size dựa trên pip:
Lot Size = (Equity × % Rủi ro) / (SL pip × Pip Value mỗi standard lot)
Ví dụ: Equity $5.000, rủi ro 1% = $50, SL 25 pip:
Lot = $50 / (25 × $10) = 0,20 lot
Pip trong Stop Loss và Take Profit
- SL đặt cách entry 30 pip → lỗ tối đa = 30 × pip value.
- Take Profit đặt cách entry 60 pip → lời tối đa = 60 × pip value.
- Risk:Reward = 30:60 = 1:2 → hợp lý.
Kết luận
Pip là đơn vị đo lường cơ bản nhất trong Forex — nền tảng cho mọi tính toán từ spread, lời/lỗ, đến quản lý rủi ro. Hiểu rõ pip và pip value theo từng lot size giúp trader kiểm soát chi phí, tính toán position size chính xác và quản lý rủi ro kỷ luật.
Quy tắc: luôn tính pip value trước khi vào lệnh — biết chính xác mỗi pip trị giá bao nhiêu đồng → biết chính xác rủi ro và kỳ vọng lợi nhuận.
Theo Investopedia, pip là “ngôn ngữ chung” của thị trường Forex — mọi trader, broker và tổ chức đều sử dụng pip để giao tiếp về biến động giá. Theo BabyPips, nắm vững pip value theo lot size là bước đầu tiên để xây dựng hệ thống quản lý rủi ro — trader không biết pip value = giao dịch “mù.”
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1 pip bằng bao nhiêu tiền?
Phụ thuộc lot size: Standard lot = $10/pip, Mini = $1/pip, Micro = $0,10/pip (cặp USD quote). Cặp JPY và cross-pair có pip value khác → cần tính toán riêng hoặc dùng pip calculator.
Pip và pipette khác nhau thế nào?
1 pip = 0,0001 (số thập phân thứ 4). 1 pipette = 0,00001 (số thập phân thứ 5) = 1/10 pip. Pipette cho phép báo giá chính xác hơn và spread hẹp hơn (0,7 pip thay vì 1 pip).
Cặp JPY tính pip thế nào?
1 pip cặp JPY = 0,01 (số thập phân thứ 2). USD/JPY từ 155,00 lên 155,50 = 50 pip. Pipette JPY ở số thập phân thứ 3 (155,001).
Pip value vàng là bao nhiêu?
1 pip vàng = $0,01 di chuyển giá. Standard lot (100 oz) = $1/pip. Mini (10 oz) = $0,10/pip. Vàng từ $2.050 lên $2.055 = 500 pip = $500 lời (1 standard lot).
Spread 2 pip có đắt không?
Tùy cặp tiền. EUR/USD: 2 pip là trung bình (ECN thường 0,1-0,5 pip + commission). GBP/JPY: 2 pip là rẻ. Đánh giá spread bằng tổng chi phí (spread + commission) — so sánh “all-in cost.”
Pip có giống nhau trên mọi broker không?
Pip luôn = 0,0001 (hoặc 0,01 cho JPY) — chuẩn toàn cầu. Nhưng pip value có thể khác nhau nếu broker tính lot size khác (ví dụ: 1 lot chỉ số ≠ 1 lot Forex). Luôn kiểm tra contract specification.
Cần bao nhiêu pip để hòa vốn sau spread?
Giá phải di chuyển = spread để hòa vốn. Spread 2 pip → giá phải đi đúng hướng ít nhất 2 pip trước khi có lời. Spread rộng = cần nhiều pip hơn = khó hơn cho scalper.
