Forex là gì

Forex (viết tắt của Foreign Exchange) là thị trường tài chính phi tập trung toàn cầu, nơi chuyên biệt cho hoạt động trao đổi các loại tiền tệ. Không chỉ quyết định tỷ giá hối đoái, thị trường này còn đóng vai trò nền tảng thúc đẩy hoạt động thương mại và dòng vốn đầu tư quốc tế.

Bạn có thể hình dung Forex như một “chợ tiền tệ” khổng lồ hoạt động liên tục 24 giờ/ngày, 5 ngày/tuần. Đơn cử, khi bạn đổi VND sang USD để đi du lịch Mỹ, bạn đã tham gia thị trường này ở hình thức cơ bản nhất. Tuy nhiên, khác với nhu cầu tiêu dùng thông thường, các nhà giao dịch chuyên nghiệp tham gia thị trường nhằm tìm kiếm lợi nhuận từ sự chênh lệch tỷ giá.

1. Quy mô và đặc điểm cấu trúc thị trường Forex

Lịch sử hình thành và phát triển của thị trường tiền tệ

Để hiểu rõ cơ chế vận hành hiện tại của Forex, chúng ta cần nhìn lại quá trình tiến hóa của hệ thống tiền tệ quốc tế. Trong phần lớn lịch sử kinh tế hiện đại, giá trị của tiền tệ được neo giữ cố định. Điển hình là Chế độ Bản vị Vàng (Gold Standard), nơi mỗi đồng tiền đại diện cho một lượng vàng nhất định trong kho bạc quốc gia. Hệ thống này mang lại sự ổn định tỷ giá nhưng lại hạn chế khả năng của các chính phủ trong việc in tiền để kích thích kinh tế hoặc tài trợ cho chi tiêu công.

Bước ngoặt lịch sử quan trọng nhất diễn ra vào năm 1944 với sự ra đời của Hệ thống Bretton Woods. Tại đây, các cường quốc đồng ý neo tỷ giá đồng tiền của họ vào Đô la Mỹ (USD), và USD được neo vào vàng ở mức 35 USD/ounce. Điều này biến USD thành đồng tiền dự trữ toàn cầu. Tuy nhiên, sự thâm hụt thương mại và chi phí chiến tranh đã khiến Mỹ không thể duy trì cam kết đổi USD ra vàng.

Vào ngày 15 tháng 8 năm 1971, Tổng thống Mỹ Richard Nixon đã tuyên bố đơn phương chấm dứt việc chuyển đổi trực tiếp USD sang vàng, sự kiện được biết đến với tên gọi “Cú sốc Nixon” (Nixon Shock). Quyết định này đã khai tử hệ thống tỷ giá cố định và mở ra kỷ nguyên của tỷ giá thả nổi (Floating Exchange Rates). Kể từ thời điểm đó, giá trị của các đồng tiền được quyết định hoàn toàn bởi quy luật cung cầu trên thị trường tự do, tạo điều kiện cho sự ra đời của thị trường đầu cơ ngoại hối hiện đại. Tiếp nối sau đó, sự bùng nổ của internet và công nghệ giao dịch điện tử trong thập niên 1990 và 2000 đã dân chủ hóa thị trường, cho phép các nhà đầu tư cá nhân tiếp cận sân chơi vốn chỉ dành cho các ngân hàng lớn.

Quy mô và Thanh khoản thị trường: So sánh với các thị trường khác

Sức hấp dẫn lớn nhất của Forex đối với các nhà đầu tư nằm ở quy mô khổng lồ và tính thanh khoản tuyệt đối của nó. Không có bất kỳ thị trường tài chính nào khác có thể so sánh được với Forex về khối lượng giao dịch.

Theo Khảo sát Triennial Central Bank Survey của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) năm 2022, khối lượng giao dịch trung bình mỗi ngày trên thị trường ngoại hối toàn cầu đạt mức 7.500 tỷ USD. Các dữ liệu cập nhật và dự báo sơ bộ cho năm 2025 cho thấy con số này đã tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ, chạm mốc 9.600 tỷ USD mỗi ngày, tăng 28% so với năm 2022. Để dễ hình dung, con số này lớn hơn gấp nhiều lần tổng khối lượng giao dịch của tất cả các thị trường chứng khoán trên thế giới cộng lại. Thị trường Chứng khoán New York (NYSE), sàn chứng khoán lớn nhất thế giới, chỉ có khối lượng giao dịch trung bình khoảng 200-250 tỷ USD mỗi ngày.

Thị trường Forex
Thị trường Chứng khoán
Với khối lượng giao dịch hàng ngày vượt xa các thị trường chứng khoán lớn nhất thế giới cộng lại, Forex cung cấp mức thanh khoản không giới hạn cho các nhà đầu tư.

Sự thanh khoản khổng lồ này mang lại lợi ích to lớn cho nhà đầu tư: khả năng khớp lệnh tức thì và chi phí giao dịch thấp. Trong điều kiện thị trường bình thường, bạn có thể mua hoặc bán hàng triệu USD chỉ trong tích tắc mà không lo bị trượt giá quá lớn, điều thường thấy ở các cổ phiếu vốn hóa nhỏ. Phân tích sâu hơn vào cấu trúc khối lượng, các công cụ hoán đổi ngoại hối (FX Swaps) chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 3.800 tỷ USD/ngày, phản ánh nhu cầu phòng ngừa rủi ro và quản lý thanh khoản của các tổ chức tài chính. Thị trường giao ngay (Spot Market) – nơi các nhà đầu tư nhỏ lẻ thường tham gia – đóng góp khoảng 2.100 tỷ USD/ngày.  

2. Cấu trúc thị trường và hệ sinh thái tham gia

Thị trường Forex không phải là một sân chơi bình đẳng nơi mọi người tham gia đều có quyền lực và thông tin như nhau. Nó được tổ chức theo một cấu trúc phân cấp nghiêm ngặt, với các “tay chơi” lớn ở đỉnh tháp chi phối xu hướng và giá cả, trong khi các nhà đầu tư nhỏ lẻ nằm ở đáy tháp, đóng vai trò là người chấp nhận giá.

2.1. Vai trò điều tiết của ngân hàng Trung ương

Tại đỉnh của kim tự tháp quyền lực là các Ngân hàng Trung ương như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) hay Ngân hàng Anh (BoE). Sự tham gia của họ không nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá, mà để thực hiện các nhiệm vụ kinh tế vĩ mô: kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng nội tệ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.  

Họ tác động lên thị trường thông qua ba công cụ chính:

  1. Chính sách lãi suất: Việc tăng hoặc giảm lãi suất cơ bản làm thay đổi trực tiếp sự hấp dẫn của đồng tiền. Lãi suất cao thu hút vốn đầu tư nước ngoài, làm tăng giá đồng tiền và ngược lại.
  2. Can thiệp thị trường mở: Mua hoặc bán trực tiếp đồng nội tệ trên thị trường để điều chỉnh tỷ giá. Ví dụ, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản thường bán Yên Nhật ra thị trường để ngăn đồng tiền này tăng giá quá mạnh gây hại cho xuất khẩu.
  3. Dự trữ ngoại hối: Việc tích lũy hoặc xả kho dự trữ ngoại tệ cũng là một tín hiệu mạnh mẽ gửi đến thị trường về định hướng tỷ giá trong tương lai.

2.2. Thị trường liên ngân hàng

Ngay dưới Ngân hàng Trung ương là Thị trường Liên ngân hàng, được coi là xương sống của hệ thống Forex toàn cầu. Nhóm này bao gồm các “siêu ngân hàng” (Tier 1 Banks) như Deutsche Bank, Citigroup, JPMorgan Chase, UBS, và HSBC. Theo ước tính, nhóm này xử lý phần lớn tổng khối lượng giao dịch Forex toàn cầu.  

Các ngân hàng này giao dịch trực tiếp với nhau thông qua các hệ thống môi giới điện tử (EBS) hoặc Reuters Dealing, với khối lượng giao dịch mỗi lệnh có thể lên tới hàng trăm triệu hoặc hàng tỷ USD. Họ đóng vai trò là “Nhà tạo lập thị trường“, cung cấp thanh khoản và xác định mức giá Bid và giá Ask cơ sở cho toàn bộ thị trường. Mức chênh lệch (spread) trong thị trường liên ngân hàng là cực thấp, gần như bằng không, phản ánh tính hiệu quả cao độ của phân khúc này.

2.3. Các định chế tài chính phi ngân hàng và quỹ đầu cơ

Tầng tiếp theo bao gồm các Quỹ phòng hộ Quỹ hưu trí, Công ty quản lý tài sản và các Tập đoàn đa quốc gia.

  • Quỹ phòng hộ: Đây là những nhà đầu cơ chuyên nghiệp và hung hãn nhất. Sử dụng các thuật toán giao dịch tần suất cao (HFT) và đòn bẩy lớn, họ tìm kiếm lợi nhuận từ những biến động nhỏ nhất hoặc đặt cược vào các xu hướng vĩ mô dài hạn. Soros Fund Management của George Soros, nổi tiếng với việc “đánh sập” Ngân hàng Anh năm 1992, là ví dụ điển hình của nhóm này.
  • Tập đoàn đa quốc gia: Các công ty như Apple, Toyota hay Samsung tham gia thị trường Forex không phải để đầu cơ mà để phòng ngừa rủi ro. Họ cần chuyển đổi doanh thu từ nước ngoài về đồng nội tệ hoặc thanh toán cho chuỗi cung ứng toàn cầu, do đó họ giao dịch để khóa tỷ giá và bảo vệ lợi nhuận kinh doanh cốt lõi.

2.4. Nhà đầu tư nhỏ lẻ: cơ hội và thách thức

Ở đáy của kim tự tháp là các nhà đầu tư cá nhân. Trước khi internet bùng nổ, thị trường Forex gần như đóng cửa với nhóm đối tượng này do yêu cầu vốn quá lớn. Tuy nhiên, sự ra đời của các nhà môi giới bán lẻ (retail brokers) và các nền tảng giao dịch trực tuyến như MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5) hay cTrader đã thay đổi cuộc chơi.

Ngày nay, bất kỳ ai cũng có thể tham gia thị trường chỉ với một chiếc máy tính hoặc điện thoại thông minh kết nối internet. Các nhà môi giới này đóng vai trò trung gian, gom lệnh nhỏ lẻ từ khách hàng và chuyển lên thị trường liên ngân hàng, hoặc tự ôm lệnh. Mặc dù công nghệ đã xóa bỏ rào cản gia nhập, cho phép giao dịch mọi lúc mọi nơi, nhưng nhà đầu tư nhỏ lẻ thường gặp bất lợi về thông tin, tốc độ đường truyền và chi phí giao dịch (spread) cao hơn so với các tổ chức lớn. Sự dễ dàng trong tiếp cận này cũng là con dao hai lưỡi, khi nhiều người tham gia mà thiếu kiến thức tài chính bài bản, dẫn đến tỷ lệ thua lỗ cao trong nhóm này.

3. Cơ chế giao dịch và thuật ngữ chuyên sâu

Để điều hướng trong thị trường Forex, việc nắm vững các thuật ngữ kỹ thuật và cơ chế giao dịch là điều kiện tiên quyết.

3.1. Cấu trúc cặp tiền tệ và phân loại

Tiền tệ không bao giờ đứng một mình; nó luôn được định giá tương đối so với một đồng tiền khác. Do đó, giao dịch Forex luôn diễn ra theo từng cặp (currency pairs). Cấu trúc tiêu chuẩn của một cặp tiền là: Đồng tiền cơ sở (Base Currency) / Đồng tiền định giá (Quote Currency). Ví dụ: Trong cặp EUR/USD = 1.1050:

  • EUR là đồng tiền cơ sở (luôn có giá trị là 1 đơn vị).
  • USD là đồng tiền định giá.
  • Ý nghĩa: Cần 1.1050 Đô la Mỹ để đổi lấy 1 Euro. Khi bạn mua cặp EUR/USD, bạn đang mua Euro và bán Đô la Mỹ.

Các cặp tiền được phân thành ba nhóm chính dựa trên thanh khoản và tính phổ biến :  

  1. Cặp tiền chính: Bao gồm đồng USD và các đồng tiền của các nền kinh tế phát triển nhất (EUR/USD, USD/JPY, GBP/USD, USD/CHF, AUD/USD, USD/CAD, NZD/USD). Đây là nhóm có thanh khoản cao nhất, chiếm khoảng 85% tổng khối lượng giao dịch toàn cầu, và có mức chênh lệch giá thấp nhất.
  2. Cặp tiền chéo: Là các cặp tiền không chứa USD nhưng vẫn thuộc các nền kinh tế lớn (EUR/GBP, EUR/JPY, GBP/JPY). Biến động của nhóm này thường phụ thuộc vào sức mạnh tương đối của hai đồng tiền thành phần.
  3. Cặp tiền ngoại lai: Kết hợp một đồng tiền chính với đồng tiền của một nền kinh tế mới nổi hoặc nhỏ hơn (USD/SGD, USD/TRY, USD/VND). Nhóm này có thanh khoản thấp, biến động thất thường và phí giao dịch rất cao, không khuyến nghị cho người mới.

3.2. Đơn vị đo lường biến động: pip và point

Trong thị trường chứng khoán, giá thay đổi theo đơn vị tiền tệ (ví dụ: tăng 1.000 đồng). Trong Forex, do tỷ giá thay đổi rất nhỏ, đơn vị đo lường chuẩn là pip.

  • Quy ước chuẩn: Đối với hầu hết các cặp tiền (như EUR/USD, GBP/USD), 1 Pip tương ứng với thay đổi ở chữ số thập phân thứ 4 (0.0001).
    • Ví dụ: EUR/USD tăng từ 1.1051 lên 1.1052 = Tăng 1 Pip.
  • Ngoại lệ: Đối với các cặp chứa Yên Nhật (JPY), 1 Pip tương ứng với chữ số thập phân thứ 2 (0.01).
    • Ví dụ: USD/JPY tăng từ 130.51 lên 130.52 = Tăng 1 Pip.
  • Pipette (Point): Để tăng độ chính xác, các sàn giao dịch hiện đại sử dụng báo giá 5 chữ số thập phân (hoặc 3 đối với JPY). Chữ số cuối cùng này gọi là Pipette hay Point, có giá trị bằng 1/10 Pip.

3.3. Khối lượng giao dịch (lot) và quản lý vốn

Forex được giao dịch theo các đơn vị chuẩn hóa gọi là lot (lô). Việc lựa chọn kích thước lot phù hợp là yếu tố then chốt trong quản lý rủi ro, vì nó quyết định giá trị tiền tệ của mỗi pip biến động.  

  • Standard Lot (Lô Tiêu chuẩn): Tương đương 100.000 đơn vị tiền tệ cơ sở.
    • Với EUR/USD, giao dịch 1 Standard Lot: 1 Pip biến động = 10 USD.
  • Mini Lot: Tương đương 10.000 đơn vị (0.1 Lot).
    • Giá trị 1 Pip = 1 USD.
  • Micro Lot: Tương đương 1.000 đơn vị (0.01 Lot).
    • Giá trị 1 Pip = 0.1 USD. Đây là kích thước phù hợp nhất cho người mới bắt đầu hoặc tài khoản nhỏ.
  • Nano Lot: Tương đương 100 đơn vị. Thường chỉ xuất hiện ở các tài khoản Cent phục vụ mục đích thử nghiệm.
Standard (100k)
Mini (10k)
Micro (1k)
Nano (100)
Lựa chọn kích thước Lot phù hợp với số vốn là bước đầu tiên trong quản lý rủi ro. Tài khoản nhỏ nên bắt đầu với Micro Lot.

3.4. Chi phí giao dịch: spread và hoa hồng

Mỗi cặp tiền luôn được niêm yết với hai mức giá: giá bidgiá ask. Chênh lệch giữa hai mức giá này gọi là spread.

  • Công thức: Spread = Ask - Bid.
  • Ví dụ: EUR/USD có Bid = 1.1050, Ask = 1.1052. Spread = 2 Pip. Spread chính là chi phí giao dịch ẩn mà trader phải trả ngay khi mở lệnh. Ngay khi bạn bấm nút “Buy”, tài khoản sẽ hiển thị âm một khoản bằng spread vì bạn mua ở giá cao (ask) nhưng giá thị trường hiện tại để đóng lệnh chỉ là giá thấp (bid). Ngoài ra, với các loại tài khoản ECN có spread cực thấp (gần bằng 0), sàn giao dịch sẽ thu thêm phí hoa hồng cố định trên mỗi lot giao dịch.

3.5. Đòn bẩy tài chính và ký quỹ

Đòn bẩy là công cụ mạnh mẽ nhất nhưng cũng nguy hiểm nhất trong Forex. Nó cho phép nhà đầu tư kiểm soát một lượng tiền lớn hơn nhiều so với số vốn thực có trong tài khoản.  

  • Cơ chế: Nếu sàn cung cấp đòn bẩy 1:100, nghĩa là với mỗi 1 USD vốn, bạn có thể giao dịch giá trị tương đương 100 USD. Để mở một vị thế 1 Standard Lot (100.000 USD), bạn chỉ cần ký quỹ (margin) 1.000 USD.
  • Rủi ro: Đòn bẩy khuyếch đại lợi nhuận khi giá đi đúng hướng, nhưng cũng khuyếch đại thua lỗ với tốc độ tương đương khi giá đi ngược hướng. Một biến động nhỏ 1% của thị trường, dưới tác động của đòn bẩy 1:100, sẽ trở thành biến động 100% tài khoản của bạn. Nếu thua lỗ ăn mòn hết số tiền ký quỹ, lệnh sẽ bị thanh lý tự động (stop out) để bảo vệ vốn của sàn.

3.5. Cơ chế rollover và phí swap

Thị trường Forex hoạt động 24h, nhưng các vị thế giao dịch được chốt sổ vào cuối ngày (thường là 5:00 PM giờ New York). Nếu bạn giữ một lệnh qua thời điểm này, bạn sẽ chịu tác động của lãi suất qua đêm, gọi là phí swap.

Cơ chế của Swap dựa trên sự chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền trong cặp. Về lý thuyết, khi bạn mua một cặp tiền (ví dụ AUD/JPY), bạn đang gửi tiết kiệm đồng AUD (lãi suất cao) và vay đồng JPY (lãi suất thấp). Do đó, bạn sẽ nhận được phần chênh lệch lãi suất (Swap Dương). Ngược lại, nếu bạn bán AUD/JPY, bạn phải trả chênh lệch lãi suất (Swap Âm). Đặc biệt, vào ngày thứ Tư hàng tuần, phí Swap sẽ được tính gấp 3 lần để bù cho hai ngày nghỉ cuối tuần.

4. Các loại lệnh và phương thức thực thi

Trong Forex, khả năng kiếm lời không phụ thuộc vào việc thị trường tăng hay giảm, mà phụ thuộc vào việc bạn dự đoán đúng hướng đi của nó.

  • Long (mua): Bạn mở vị thế Mua khi kỳ vọng giá sẽ tăng.
  • Short (bán khống): Bạn mở vị thế Bán khi kỳ vọng giá sẽ giảm. Trong Forex, bán khống là một tính năng tự nhiên và không đòi hỏi quy trình phức tạp như chứng khoán cơ sở.

Lệnh thị trường và lệnh chờ

Để thực thi ý tưởng giao dịch, trader sử dụng các loại lệnh khác nhau tùy thuộc vào chiến lược :  

  1. Lệnh thị trường: Lệnh được khớp ngay lập tức tại mức giá tốt nhất hiện có trên thị trường. Ưu điểm là tốc độ, nhược điểm là có thể bị trượt giá trong điều kiện thị trường biến động mạnh.
  2. Lệnh limit:
    • Buy Limit: Đặt mua ở mức giá thấp hơn giá hiện tại.
    • Sell Limit: Đặt bán ở mức giá cao hơn giá hiện tại. Lệnh này chỉ khớp khi giá chạm đến điểm bạn mong muốn, đảm bảo mức giá nhưng không đảm bảo khớp lệnh.
  3. Lệnh stop:
    • Buy Stop: Đặt mua ở mức giá cao hơn giá hiện tại.
    • Sell Stop: Đặt bán ở mức giá thấp hơn giá hiện tại .

5. Phân tích thời gian và phiên giao dịch toàn cầu

Thị trường Forex hoạt động liên tục 24/5 nhờ sự luân chuyển giữa các trung tâm tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, mức độ sôi động không đồng đều. Việc chọn đúng khung giờ giao dịch quan trọng không kém việc chọn đúng cặp tiền.

Dưới đây là bảng quy đổi thời gian hoạt động của các phiên chính sang giờ Việt Nam (GMT+7). Lưu ý giờ mùa hè và mùa đông có sự chênh lệch do quy ước Daylight Saving Time (DST) của các nước phương Tây.  

Phiên Giao DịchThành Phố Đại DiệnGiờ Mùa Hè (Khoảng T4 – T10)Giờ Mùa Đông (Khoảng T10 – T4)Đặc Điểm Chính
Phiên ÚcSydney04:00 AM – 01:00 PM05:00 AM – 02:00 PMMở đầu ngày mới, thanh khoản thấp.
Phiên ÁTokyo06:00 AM – 03:00 PM06:00 AM – 03:00 PMBiến động trung bình, tập trung vào JPY, AUD.
Phiên ÂuLondon02:00 PM – 11:00 PM03:00 PM – 12:00 AMSôi động nhất, xác lập xu hướng ngày.
Phiên MỹNew York07:00 PM – 04:00 AM08:00 PM – 05:00 AMBiến động mạnh, tin tức quan trọng.

5.1. Phiên London (phiên Âu): Trung tâm thanh khoản

Phiên London được coi là “trái tim” của thị trường Forex. London chiếm khoảng 43% tổng khối lượng giao dịch ngoại hối toàn cầu, biến phiên Âu thành khoảng thời gian có thanh khoản dồi dào nhất. Đối với trader Việt Nam, phiên này bắt đầu vào đầu giờ chiều, thời điểm lý tưởng để bắt đầu công việc giao dịch. Hầu hết các xu hướng lớn trong ngày thường được khởi tạo tại phiên London và tiếp diễn cho đến khi phiên Mỹ mở cửa.

5.2. Phiên New York và sự chồng lấn

Phiên New York bắt đầu vào buổi tối theo giờ Việt Nam. Do đồng USD tham gia vào hơn 85% các giao dịch toàn cầu, mọi dữ liệu kinh tế từ Mỹ (như NFP, CPI, GDP) công bố trong phiên này đều có khả năng gây ra những con sóng lớn.

Đặc biệt, khoảng thời gian “vàng” cho giao dịch là lúc Phiên London và Phiên New York trùng nhau (khoảng 07:00 PM đến 11:00 PM giờ Việt Nam). Dữ liệu lịch sử cho thấy đây là khung giờ có khối lượng giao dịch cao nhất trong ngày, khi cả hai trung tâm tài chính lớn nhất thế giới cùng hoạt động. Thanh khoản cao trong giai đoạn này giúp spread co lại mức thấp nhất, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho các nhà giao dịch lướt sóng và giao dịch trong ngày.

6. Phân tích cơ bản

Phân tích cơ bản là phương pháp nghiên cứu các yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị để xác định giá trị nội tại của một đồng tiền. Mục tiêu là trả lời câu hỏi: “Nền kinh tế này đang mạnh lên hay yếu đi?”.

Lãi suất: Động lực Chính của Thị trường

Trong dài hạn, tỷ giá hối đoái được dẫn dắt bởi sự chênh lệch lãi suất. Dòng vốn quốc tế luôn có xu hướng chảy từ nơi có lãi suất thấp sang nơi có lãi suất cao để hưởng lợi tức (hiệu ứng Carry Trade), làm tăng cầu cho đồng tiền có lãi suất cao.

Lạm phát và Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI)

Mối quan hệ giữa lạm phát và tỷ giá khá phức tạp. Theo lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP), lạm phát cao làm giảm sức mua của đồng tiền, khiến nó mất giá. Tuy nhiên, trong thực tế giao dịch ngắn hạn, dữ liệu lạm phát (CPI) cao bất ngờ thường khiến đồng tiền tăng giá. Nguyên nhân nằm ở kỳ vọng về chính sách tiền tệ: Khi lạm phát tăng nóng, thị trường kỳ vọng Ngân hàng Trung ương sẽ phải tăng lãi suất để kiềm chế giá cả, và chính kỳ vọng tăng lãi suất này đẩy giá đồng tiền lên.

Báo cáo Việc làm và Dữ liệu NFP

Đối với đồng USD, không có dữ liệu nào quan trọng hơn Bảng lương Phi nông nghiệp (Non-Farm Payrolls – NFP) được công bố vào thứ Sáu đầu tiên của tháng. NFP đo lường sức khỏe của thị trường lao động Mỹ. Số lượng việc làm tăng trưởng mạnh báo hiệu một nền kinh tế khỏe mạnh, dẫn đến khả năng Fed sẽ duy trì hoặc tăng lãi suất, từ đó hỗ trợ đồng USD tăng giá. Ngược lại, NFP yếu kém thường gây áp lực bán tháo lên USD. Thời điểm tin NFP ra lò thường chứng kiến sự biến động giá (volatility) dữ dội nhất trong tháng, tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng đi kèm rủi ro trượt giá (slippage) cao.

Tăng trưởng Kinh tế và GDP

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là thước đo tổng quát nhất về sức khỏe của một nền kinh tế. Dù dữ liệu GDP thường là dữ liệu trễ (lagging indicator) vì nó phản ánh kết quả của quý trước, nhưng nó vẫn đóng vai trò xác nhận xu hướng dài hạn. Một quốc gia có GDP tăng trưởng ổn định sẽ thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp (FII), tạo ra nhu cầu thực tế đối với đồng nội tệ.

6. Phân tích cơ bản

Phân tích cơ bản là phương pháp nghiên cứu các yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị để xác định giá trị nội tại của một đồng tiền. Mục tiêu là trả lời câu hỏi: “Nền kinh tế này đang mạnh lên hay yếu đi?”.

Lãi suất: Động lực Chính của Thị trường

Trong dài hạn, tỷ giá hối đoái được dẫn dắt bởi sự chênh lệch lãi suất. Dòng vốn quốc tế luôn có xu hướng chảy từ nơi có lãi suất thấp sang nơi có lãi suất cao để hưởng lợi tức (hiệu ứng Carry Trade), làm tăng cầu cho đồng tiền có lãi suất cao.

Lạm phát và Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI)

Mối quan hệ giữa lạm phát và tỷ giá khá phức tạp. Theo lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP), lạm phát cao làm giảm sức mua của đồng tiền, khiến nó mất giá. Tuy nhiên, trong thực tế giao dịch ngắn hạn, dữ liệu lạm phát (CPI) cao bất ngờ thường khiến đồng tiền tăng giá. Nguyên nhân nằm ở kỳ vọng về chính sách tiền tệ: Khi lạm phát tăng nóng, thị trường kỳ vọng Ngân hàng Trung ương sẽ phải tăng lãi suất để kiềm chế giá cả, và chính kỳ vọng tăng lãi suất này đẩy giá đồng tiền lên.

Báo cáo Việc làm và Dữ liệu NFP

Đối với đồng USD, không có dữ liệu nào quan trọng hơn Bảng lương Phi nông nghiệp (Non-Farm Payrolls – NFP) được công bố vào thứ Sáu đầu tiên của tháng. NFP đo lường sức khỏe của thị trường lao động Mỹ. Số lượng việc làm tăng trưởng mạnh báo hiệu một nền kinh tế khỏe mạnh, dẫn đến khả năng Fed sẽ duy trì hoặc tăng lãi suất, từ đó hỗ trợ đồng USD tăng giá. Ngược lại, NFP yếu kém thường gây áp lực bán tháo lên USD. Thời điểm tin NFP ra lò thường chứng kiến sự biến động giá (volatility) dữ dội nhất trong tháng, tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng đi kèm rủi ro trượt giá (slippage) cao.

Tăng trưởng Kinh tế và GDP

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là thước đo tổng quát nhất về sức khỏe của một nền kinh tế. Dù dữ liệu GDP thường là dữ liệu trễ (lagging indicator) vì nó phản ánh kết quả của quý trước, nhưng nó vẫn đóng vai trò xác nhận xu hướng dài hạn. Một quốc gia có GDP tăng trưởng ổn định sẽ thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp (FII), tạo ra nhu cầu thực tế đối với đồng nội tệ.

8. Bối cảnh pháp lý và thực trạng tại Việt Nam

Đối với các nhà đầu tư Việt Nam, việc hiểu rõ khung pháp lý là vô cùng quan trọng để tránh các rủi ro không đáng có về mặt luật pháp và tài sản.

Quy định của Ngân hàng Nhà nước

Theo Pháp lệnh Ngoại hối và Nghị định 88/2019/NĐ-CP, việc kinh doanh, mua bán ngoại tệ chỉ được phép thực hiện tại các tổ chức tín dụng được Ngân hàng Nhà nước cấp phép. Hiện tại, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chưa cấp phép cho bất kỳ sàn giao dịch Forex nào hoạt động tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là mọi sàn Forex đang quảng cáo hoạt động trong nước đều chưa được công nhận về mặt pháp lý và đang hoạt động “chui” hoặc dưới danh nghĩa công ty tư vấn tài chính.

Rủi ro pháp lý và tranh chấp

Việc người dân chuyển tiền ra nước ngoài để đầu tư Forex thông qua các kênh không chính thức tiềm ẩn rủi ro rất cao. Nếu xảy ra tranh chấp như sàn giao dịch sập, sàn từ chối cho rút tiền, hoặc can thiệp lệnh trái phép, nhà đầu tư sẽ không được pháp luật Việt Nam bảo vệ và không có cơ sở để khởi kiện. Hơn nữa, hành vi mua bán ngoại tệ trái phép nếu bị phát hiện có thể bị xử phạt hành chính từ 10 đến 30 triệu đồng đối với cá nhân, và mức phạt cao hơn nhiều đối với tổ chức hoặc hành vi môi giới.

9. Kết luận

Thị trường Forex là một đấu trường tài chính khắc nghiệt nhưng công bằng theo cách riêng của nó. Với thanh khoản lên tới hàng nghìn tỷ USD, nó mang lại cơ hội vô tận cho những ai chịu khó trang bị kiến thức, rèn luyện kỹ năng và tuân thủ kỷ luật. Tuy nhiên, nó không phải là nơi để làm giàu nhanh chóng hay dành cho những tay mơ thiếu hiểu biết. Đối với nhà đầu tư Việt Nam, thách thức không chỉ nằm ở biến động thị trường mà còn ở rào cản pháp lý và nguy cơ lừa đảo. Hãy coi Forex là một nghề nghiệp nghiêm túc, bắt đầu với số vốn nhỏ, quản trị rủi ro chặt chẽ và luôn giữ cái đầu lạnh trước mọi con sóng của thị trường.

10. Các câu hỏi thường gặp về Forex

Lên đầu trang