Tính pip

PIP Calculator

Select the currency pair or product group to calculate.

The currency your trading account uses.

1 standard lot = 100,000 units (Forex). Example: 0.10, 0.25, 1.00.

Estimated PIP Value
10.00 USD

Exchange rates from ExchangeRate-API.

Công cụ tính pip (pip calculator) giúp nhà giao dịch ước tính nhanh giá trị mỗi pip theo từng cặp tiền tệ, kim loại hoặc sản phẩm CFD, dựa trên khối lượng giao dịch và đồng tiền tài khoản. Việc hiểu đúng giá trị pip là nền tảng để quản trị rủi ro, xác định khối lượng lệnh phù hợp và xây dựng chiến lược giao dịch có kỷ luật.

Để nắm vững khái niệm pip, cách đọc số thập phân và sự khác biệt giữa các cặp 4 chữ số, 5 chữ số hay các cặp có JPY, bạn nên tham khảo thêm bài viết “Pip là gì?”. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ phần lý thuyết, trong khi công cụ tính pip trên trang hỗ trợ phần tính toán thực tế.

Công cụ tính pip là gì?

Pip (percentage in point) là đơn vị đo lường mức biến động nhỏ nhất của tỷ giá trong giao dịch ngoại hối và nhiều sản phẩm phái sinh. Giá trị mỗi pip không cố định mà thay đổi theo:

  • Cặp tiền hoặc sản phẩm giao dịch.
  • Khối lượng lệnh (số lot).
  • Đồng tiền tài khoản của nhà giao dịch.

Trên trang này, công cụ tính pip được thiết kế để:

  • Tự động ước tính giá trị pip theo thời gian gần thực tế.
  • Hạn chế sai sót so với việc tự tính thủ công.
  • Giúp nhà giao dịch nhanh chóng quy đổi biến động pip sang giá trị tiền tệ cụ thể.

Hướng dẫn sử dụng công cụ tính pip

Khi sử dụng công cụ tính pip, bạn có thể thao tác theo các bước sau:

1. Chọn nhóm cặp tiền / sản phẩm

Tại mục “Cặp tiền giao dịch / Sản phẩm”, chọn nhóm phù hợp với nhu cầu của bạn, ví dụ:

  • xxxUSD, US30 đối với các cặp tiền có USD là đồng yết giá hoặc chỉ số;
  • XAUUSD đối với vàng;
  • BTCUSD đối với Bitcoin;
  • xxxJPY, xxxCAD, xxxAUD, xxxGBP, xxxNZD, xxxCHF cho các nhóm cặp tiền tương ứng.

2. Chọn đồng tiền tài khoản

Tại mục “Đồng tiền tài khoản”, chọn đồng tiền mà tài khoản giao dịch của bạn đang sử dụng (USD, EUR, GBP, JPY, AUD, NZD, CAD, CHF…). Đây là cơ sở để công cụ quy đổi giá trị pip về đúng đơn vị tiền tệ trên tài khoản của bạn.

3. Nhập khối lượng giao dịch (lots)

Tại mục “Khối lượng giao dịch (lots)”, nhập số lot dự kiến giao dịch, ví dụ: 0,10; 0,25; 1,00 lot… Công cụ đang giả định 1 lot chuẩn tương ứng 100.000 đơn vị đối với Forex, và sẽ áp dụng quy ước phù hợp cho từng sản phẩm như vàng hay Bitcoin.

4. Xem kết quả giá trị pip

Khu vực “Giá trị mỗi PIP ước tính” sẽ hiển thị:

  • Giá trị pip tính theo đồng tiền tài khoản.
  • Ghi chú cho biết có cần quy đổi tỷ giá hay không.

Kết quả có tính chất tham khảo, nhằm hỗ trợ bạn lập kế hoạch giao dịch và quản trị rủi ro. Bạn nên đối chiếu thêm với điều kiện giao dịch và bảng thông số sản phẩm tại broker đang sử dụng.

Nguyên tắc tính giá trị pip trong công cụ

Về nguyên tắc, công cụ sử dụng các tham số cơ bản sau để tính giá trị pip:

  • Kích thước hợp đồng (contract size): ví dụ 100.000 đơn vị đối với nhiều cặp Forex chuẩn.
  • Kích thước pip (pip size): ví dụ 0,0001 đối với hầu hết các cặp tiền, 0,01 đối với các cặp xxxJPY.
  • Khối lượng giao dịch (số lot) mà bạn nhập vào.

Đối với các nhóm:

  • xxxUSD: công cụ giả định pip được tính theo USD với kích thước pip 0,0001 và kích thước hợp đồng 100.000 đơn vị.
  • xxxJPY: kích thước pip 0,01, ckích thước hợp đồng 100.000 đơn vị.
  • XAUUSD, BTCUSD: áp dụng cấu hình riêng phù hợp với từng sản phẩm (kim loại, crypto).

Khi đồng tiền yết giá (quote currency) trùng với đồng tiền tài khoản, giá trị pip sẽ được hiển thị trực tiếp mà không cần quy đổi. Trong trường hợp hai đồng tiền khác nhau, công cụ sẽ sử dụng tỷ giá tham khảo từ ExchangeRate-API để quy đổi giá trị pip sang đồng tiền tài khoản. Do tỷ giá luôn biến động, kết quả chỉ mang tính ước tính và có thể chênh lệch nhẹ so với mức giá tại thời điểm khớp lệnh thực tế.

Vì sao nên tính pip trước khi vào lệnh?

Việc tính trước giá trị pip mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho nhà giao dịch:

  • Quản trị rủi ro minh bạch: Khi biết rõ 1 pip tương ứng bao nhiêu tiền trên tài khoản, bạn dễ dàng quy đổi khoảng cách stop loss từ số pip sang số tiền rủi ro cụ thể. Điều này giúp bạn tuân thủ kỷ luật rủi ro, ví dụ chỉ rủi ro 1–2% tài khoản cho mỗi lệnh.
  • Lựa chọn khối lượng lệnh hợp lý: Cùng một mức rủi ro cố định, các cặp tiền hoặc sản phẩm khác nhau sẽ có giá trị pip khác nhau. Biết chính xác giá trị pip giúp bạn điều chỉnh khối lượng lệnh sao cho phù hợp, tránh tình trạng vào lệnh quá lớn so với sức chịu đựng của tài khoản.
  • Đánh giá chi phí giao dịch: Khi đã hiểu giá trị pip, bạn sẽ đánh giá rõ hơn tác động của spread, phí hoa hồng và biến động giá lên kết quả giao dịch. Điều này đặc biệt hữu ích khi so sánh chi phí giữa các sản phẩm hoặc giữa các loại tài khoản tại các broker khác nhau.

Kết hợp công cụ tính pip với các công cụ quản trị vốn khác

Để xây dựng một hệ thống giao dịch bài bản, bạn nên sử dụng công cụ tính giá trí pip cùng với các công cụ quản trị vốn khác trên website, bao gồm:

  • Công cụ tính khối lượng lệnh: Giúp xác định số lot tối ưu dựa trên số dư tài khoản, tỷ lệ rủi ro cho mỗi lệnh và khoảng cách stop loss. Công cụ này thường được sử dụng sau khi bạn đã nắm được giá trị pip.
  • Công cụ tính ký quỹ: Giúp ước tính số tiền ký quỹ cần thiết cho từng lệnh, từ đó kiểm soát mức sử dụng đòn bẩy và tránh tình trạng thiếu margin hoặc bị stop out do không đủ ký quỹ.
  • Công cụ tính đòn bẩy: Hỗ trợ đánh giá mức đòn bẩy hiệu quả mà bạn đang sử dụng trên từng lệnh, giúp cân đối giữa cơ hội lợi nhuận và rủi ro thua lỗ.
Lên đầu trang