Select the currency pair or product group to calculate position size.
The currency your trading account uses.
Current balance/equity of your account (in account currency).
Percentage of balance you accept to risk per trade (e.g., 1, 2…).
Number of pips from entry point to stop loss.
Exchange rates from ExchangeRate-API.
Công cụ tính khối lượng lệnh (lot calculator) giúp bạn xác định chính xác số lot nên vào cho mỗi lệnh, dựa trên số dư tài khoản, tỷ lệ rủi ro mong muốn và khoảng cách stop loss tính theo pip. Thay vì vào lệnh theo cảm tính, công cụ tính khối lượng lot hỗ trợ bạn đưa ra quyết định dựa trên số liệu, phù hợp với nguyên tắc quản trị vốn chuyên nghiệp.
Để nắm chắc phần lý thuyết về khối lượng lệnh, bạn nên tham khảo trước bài viết “lot là gì?”. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ khái niệm lot, mini lot, micro lot và cách lot ảnh hưởng đến quy mô vị thế, trong khi công cụ tính lot trên trang hỗ trợ phần tính toán thực hành cho từng lệnh cụ thể.
Công cụ tính lot là gì?
Công cụ tính lot là công cụ xác định khối lượng vào lệnh tối ưu dựa trên mức rủi ro đã định trước. Thay vì đặt câu hỏi “Tôi muốn vào 0,1 hay 1 lot?”, bạn sẽ bắt đầu từ câu hỏi “Tôi chấp nhận rủi ro tối đa bao nhiêu % tài khoản cho lệnh này?” rồi để công cụ tính toán ngược lại ra số lot phù hợp.
Công cụ tính lot được thiết kế để:
- Tự động tính khối lượng lệnh dựa trên số dư tài khoản, tỷ lệ rủi ro và stop loss (pip).
- Hiển thị số tiền rủi ro ước tính theo đồng tiền tài khoản.
- Hạn chế sai sót so với việc tự tính bằng công thức thủ công.
Hướng dẫn sử dụng công cụ tính lot
Khi sử dụng công cụ tính lot, bạn có thể thao tác theo các bước sau:
1. Chọn nhóm cặp tiền / sản phẩm
Tại mục “Cặp tiền giao dịch / Sản phẩm”, chọn nhóm phù hợp với sản phẩm bạn đang giao dịch, ví dụ:
- xxxUSD, US30 cho các cặp có đồng yết giá là USD hoặc chỉ số;
- XAUUSD cho vàng;
- BTCUSD cho Bitcoin;
- xxxJPY, xxxCAD, xxxAUD, xxxGBP, xxxNZD, xxxCHF cho các nhóm cặp tiền tương ứng.
Việc chọn đúng nhóm giúp công cụ sử dụng cấu hình kích thước hợp đồng (contract size) và pip chính xác cho từng sản phẩm.
2. Chọn đồng tiền tài khoản
Tại mục “Đồng tiền tài khoản”, chọn loại tiền mà tài khoản của bạn đang sử dụng (USD, EUR, GBP, JPY, AUD, NZD, CAD, CHF…). Kết quả rủi ro sẽ được hiển thị theo đồng tiền này, giúp bạn dễ dàng liên hệ với số dư thực tế trên tài khoản.
3. Nhập số dư tài khoản
Tại mục “Số dư tài khoản”, nhập balance (số dư) hoặc equity hiện tại của tài khoản. Nên sử dụng equity thay vì chỉ số dư tĩnh, nhằm phản ánh chính xác sức chịu đựng rủi ro tại thời điểm bạn vào lệnh.
4. Nhập tỷ lệ rủi ro mỗi lệnh (%)
Tại mục “Rủi ro mỗi lệnh (%)”, nhập tỷ lệ phần trăm số dư mà bạn chấp nhận rủi ro cho một lệnh, ví dụ 0,5%; 1%; 2%… Đây là tham số cốt lõi trong quản trị vốn. Phần lớn nhà giao dịch thận trọng duy trì rủi ro mỗi lệnh ở mức thấp để bảo vệ tài khoản trước chuỗi thua lỗ liên tiếp.
5. Nhập khoảng cách stop loss (pip)
Tại mục “Khoảng cách Stop Loss (pip)”, nhập số pip từ điểm vào lệnh đến điểm dừng lỗ.
6. Xem kết quả khối lượng vào lệnh
Khu vực “Khối lượng vào lệnh (ước tính)” sẽ hiển thị:
- Số lot đề xuất nên vào cho lệnh đó.
- Số tiền rủi ro ước tính theo đồng tiền tài khoản.
- Ghi chú về nhóm sản phẩm, đồng tiền tài khoản và việc có hay không cần quy đổi tỷ giá.
Phần ghi chú bên dưới tóm tắt: rủi ro chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tài khoản, tương ứng bao nhiêu tiền với khoảng cách stop loss là bao nhiêu pip. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, có thể chênh lệch nhẹ so với điều kiện thực tế tại từng broker.
Nguyên tắc tính khối lượng lệnh trong công cụ
Về bản chất, công cụ tính lot áp dụng nguyên tắc định cỡ vị thế theo rủi ro cố định. Công cụ kết hợp các yếu tố:
- Số dư/equity tài khoản.
- Tỷ lệ rủi ro mỗi lệnh (%).
- Giá trị pip trên mỗi lot đối với sản phẩm đang giao dịch.
- Khoảng cách stop loss (pip).
Quy trình tư duy có thể tóm tắt như sau:
- Bước 1: Tính số tiền rủi ro tối đa cho một lệnh =
Số dư tài khoản × Tỷ lệ rủi ro (%). - Bước 2: Ước tính giá trị pip cho 1 lot dựa trên kích thước hợp đồng và pip của nhóm sản phẩm.
- Bước 3: Tính số tiền rủi ro nếu giao dịch 1 lot =
Giá trị 1 pip × Số pip Stop Loss. - Bước 4: Chia số tiền rủi ro tối đa cho số tiền rủi ro trên 1 lot để thu được khối lượng lot tối ưu.
Trong một số trường hợp, khi đồng tiền yết giá khác với đồng tiền tài khoản, công cụ sẽ sử dụng tỷ giá tham khảo từ ExchangeRate-API để quy đổi sang đúng đơn vị tiền tệ tài khoản. Do tỷ giá luôn biến động, kết quả mang tính ước lượng, không phải con số tuyệt đối.
Vì sao cần tính lot trước khi vào lệnh?
Việc tính toán khối lượng lệnh trước khi vào lệnh mang lại nhiều lợi ích thiết yếu:
- Duy trì rủi ro nhất quán: Khi mỗi lệnh đều được thiết lập sao cho rủi ro nằm trong một ngưỡng phần trăm cố định, bạn tránh được tình trạng “lúc nhỏ, lúc lớn” về khối lượng, từ đó tài khoản ít bị ảnh hưởng nặng nề sau chuỗi thua lỗ.
- Phù hợp với đặc điểm sản phẩm: Mỗi sản phẩm (cặp tiền, vàng, chỉ số, crypto) có độ biến động và giá trị pip khác nhau. Tính lot dựa trên stop loss và số tiền rủi ro giúp khối lượng lệnh luôn phù hợp với đặc tính biến động của từng thị trường.
- Tăng tính kỷ luật và giảm yếu tố cảm xúc: công cụ tính lot hỗ trợ bạn tuân thủ kế hoạch giao dịch đã xây dựng trước, hạn chế việc “tăng lot theo cảm xúc” sau khi thắng hoặc thua, từ đó góp phần duy trì sự ổn định trong dài hạn.
Kết hợp công cụ tính lot với các công cụ quản trị vốn khác
Để tối ưu hiệu quả quản trị vốn và rủi ro, bạn nên sử dụng công cụ tính lot song song với các công cụ khác trên website:
- Công cụ tính pip: Giúp xác định giá trị mỗi pip theo từng sản phẩm và khối lượng, là cơ sở để quy đổi biến động giá sang số tiền lãi/lỗ.
- Công cụ tính ký quỹ: Giúp ước tính số tiền ký quỹ cần thiết cho mỗi vị thế, hỗ trợ kiểm soát mức sử dụng đòn bẩy và tránh tình trạng thiếu margin.
- Công cụ tính đòn bẩy: Giúp đánh giá mức đòn bẩy hiệu quả đang sử dụng, từ đó điều chỉnh khối lượng lệnh và số lượng vị thế phù hợp với khẩu vị rủi ro.