Tính lợi nhuận, thua lỗ

Profit Calculator

Select the currency pair to calculate profit/loss.

Select Buy (Long) or Sell (Short).

The currency your trading account uses.

Number of lots (1.00 = 1 standard lot).

Opening price (Entry).

Closing price (Exit / TP / SL).

Profit / Loss Estimate
0.00 USD
Change 0.0 pips (0.00000 price points).

Exchange rates from ExchangeRate-API.

Công cụ tính lợi nhuận/thua lỗ (profit calculator) giúp nhà giao dịch ước tính nhanh mức lãi/lỗ của một vị thế dựa trên giá vào lệnh (Entry), giá đóng lệnh (Exit/TP/SL), khối lượng (Lot)loại lệnh Buy/Sell. Kết quả được hiển thị đồng thời theo số pip biến độnggiá trị tiền tệ theo đồng tiền tài khoản, từ đó hỗ trợ ra quyết định có cơ sở hơn trước khi đặt lệnh hoặc khi xây dựng kịch bản quản trị rủi ro.

Trong thực tế, việc “đếm pip” nhưng không quy đổi ra tiền là một nguyên nhân phổ biến khiến nhà giao dịch đánh giá sai quy mô rủi ro. Khi bạn hiểu rõ 1 pip tương ứng bao nhiêu tiềnbiến động từ Entry đến Exit tạo ra lãi/lỗ bao nhiêu, bạn sẽ dễ thiết lập tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận (Risk:Reward) hợp lý, đồng thời tránh vào lệnh vượt quá sức chịu đựng của tài khoản. (Để nắm nền tảng, bạn nên tham khảo thêm kiến thức về piplot.)

Lưu ý: Kết quả chỉ mang tính tham khảochưa tính các loại phí như spread, commission, swap

Công cụ tính lợi nhuận/thua lỗ là gì?

Về bản chất, lợi nhuận/thua lỗ của một vị thế đến từ chênh lệch giá giữa thời điểm mở lệnh và đóng lệnh, nhân với kích thước hợp đồng (contract size)khối lượng giao dịch (lot). Công cụ này giúp bạn trả lời nhanh các câu hỏi cốt lõi:

  • Nếu giá chạm TP/SL, tôi lãi/lỗ bao nhiêu tiền theo đồng tiền tài khoản?
  • Biến động từ Entry → Exit tương ứng bao nhiêu pip?
  • Với cùng khoảng biến động, nếu thay đổi số lot thì lãi/lỗ thay đổi ra sao?

Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích khi bạn giao dịch các cặp có quy ước pip khác nhau (ví dụ nhóm có JPY), hoặc khi đồng tiền yết giá (quote currency) khác đồng tiền tài khoản – lúc đó cần quy đổi.

Hướng dẫn sử dụng công cụ tính lợi nhuận/thua lỗ

Bạn có thể thao tác theo trình tự sau (đúng logic như các công cụ quản trị vốn khác trên Kiến Thức Số):

  1. Chọn cặp tiền giao dịch / sản phẩm: Chọn đúng mã bạn đang giao dịch (ví dụ EURUSD, GBPUSD, USDJPY, XAUUSD…). Danh sách trên trang hiện có các cặp Forex phổ biến và XAUUSD.
  2. Chọn loại lệnh (Buy/Long hoặc Sell/Short)
  • Buy (Long): kỳ vọng giá tăng (Exit > Entry thì lãi).
  • Sell (Short): kỳ vọng giá giảm (Exit < Entry thì lãi).
  1. Chọn đồng tiền tài khoản: Kết quả tiền tệ sẽ hiển thị theo đồng tiền tài khoản bạn chọn (USD, EUR, GBP, JPY, AUD, NZD, CAD, CHF…).
  2. Nhập khối lượng lệnh (Lot): Khối lượng càng lớn, lãi/lỗ theo tiền càng lớn. Nếu bạn cần chuẩn hóa khối lượng theo % rủi ro và khoảng stop loss, hãy dùng thêm công cụ tính lot.
  3. Nhập giá vào lệnh (Entry) và giá đóng lệnh (Exit/TP/SL)
  • Với các cặp có 4–5 chữ số thập phân, nhập theo đúng định dạng giá của nền tảng.
  • Với nhóm JPY, quy ước pip khác (thường 2–3 chữ số thập phân).

Nguyên tắc tính lợi nhuận trong công cụ

Công cụ đang quy đổi bài toán về 3 bước:

1) Tính chênh lệch giá theo hướng lệnh

  • Buy: Chênh lệch = Exit − Entry
  • Sell: Chênh lệch = Entry − Exit

2) Quy đổi chênh lệch giá sang pip và giá trị tiền theo “đồng yết giá”

  • Pip size thường là 0,0001 cho phần lớn cặp tiền và 0,01 cho các cặp có JPY.
  • Contract size thường được quy ước theo sản phẩm (ví dụ nhiều cặp Forex chuẩn thường lấy 100.000 đơn vị/lot; các sản phẩm như vàng có cấu hình riêng).

Từ đó:

  • Số pip biến động ≈ (Chênh lệch giá) / (Pip size)
  • Lãi/lỗ theo “đồng yết giá” ≈ (Chênh lệch giá) × (Contract size) × (Lot)

3) Quy đổi sang đồng tiền tài khoản

Nếu đồng yết giá khác đồng tiền tài khoản, công cụ sẽ quy đổi theo tỷ giá tham khảo.

Vì sao nên tính lợi nhuận/thua lỗ trước khi vào lệnh?

  • Chuẩn hóa Risk:Reward: Khi chuyển pip → tiền, bạn đánh giá rõ “đáng để vào lệnh hay không”, thay vì chỉ nhìn số pip.
  • So sánh kịch bản TP/SL: Dễ kiểm tra nhiều kịch bản (TP gần/xa, SL chặt/rộng) và tác động lên kết quả tiền tệ.
  • Giảm sai sót do phí ẩn: Khi đã có ước tính lãi/lỗ thô, bạn có cơ sở để trừ thêm các chi phí như spread/commission/swap nhằm đánh giá “lợi nhuận ròng” sát thực tế hơn. (Spread là chi phí nền tảng mà mọi giao dịch đều chịu.)

Kết hợp công cụ tính lợi nhuận với bộ công cụ quản trị vốn

Để quản trị rủi ro theo chuẩn chuyên nghiệp, bạn nên dùng profit calculator theo chuỗi logic sau:

  • Tính pip: Xác định 1 pip trị giá bao nhiêu theo cặp tiền và khối lượng.
  • Tính lot: Tính khối lượng tối ưu theo số dư, % rủi ro và stop loss (pip).
  • Tính ký quỹ: Ước tính margin cần thiết để tránh thiếu ký quỹ/margin call.
  • Tính đòn bẩy: Kiểm tra đòn bẩy thực tế đang sử dụng so với equity.

Khi các biến số “pip – lot – margin – leverage” đã được chuẩn hóa, việc ước tính lợi nhuận/thua lỗ sẽ trở thành bước cuối để hoàn thiện kế hoạch giao dịch trước khi bấm lệnh.

Lưu ý quan trọng về độ chính xác

  1. Kết quả chỉ mang tính tham khảo: Trang công cụ đã nêu rõ kết quả ước tính và chưa tính các loại phí giao dịch.
  2. Chưa bao gồm spread, commission, swap và trượt giá: Spread là chênh lệch Bid/Ask và là chi phí trực tiếp luôn tồn tại; ngoài ra, swap và commission tùy loại tài khoản/broker.
  3. Stop loss có thể khớp khác giá kỳ vọng trong điều kiện biến động mạnh: Stop loss về kỹ thuật có thể chuyển thành lệnh thị trường khi bị kích hoạt, vì vậy giá khớp có thể chịu ảnh hưởng thanh khoản và biến động.
  4. Thông số hợp đồng có thể khác theo broker/sản phẩm: Một số broker có thể dùng quy ước contract size/tick size khác nhau cho CFD, kim loại, hoặc tài sản đặc thù. Bạn nên đối chiếu “contract specification” trên nền tảng giao dịch của mình trước khi ra quyết định.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Lên đầu trang