Cặp tiền tệ là gì

Cặp tiền tệ là thước đo giá trị tương đối giữa hai đồng tiền riêng biệt rong thị trường ngoại hối. Mỗi cặp bao gồm đồng tiền cơ sở đứng trước và đồng tiền định giá đứng sau. Ví dụ, tỷ giá EUR/USD cho biết cần bao nhiêu USD để đổi lấy 1 Euro. Thông qua việc giao dịch các cặp tiền này, nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận dựa trên sự biến động của tỷ giá hối đoái.

1. Cấu trúc của một cặp tiền tệ

Để tham gia vào thị trường, nhà đầu tư buộc phải thông thạo ngôn ngữ của nó. Cấu trúc của một cặp tiền tệ không phải là ngẫu nhiên mà tuân theo các quy chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, cụ thể là tiêu chuẩn ISO 4217 được Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế ban hành.

Mỗi đồng tiền được gán một mã định danh gồm ba chữ cái, trong đó hai chữ cái đầu thường đại diện cho tên quốc gia và chữ cái cuối cùng đại diện cho tên gọi của đồng tiền đó (Ví dụ: USD – United States Dollar, JPY – Japanese Yen, GBP – Great Britain Pound).  

1.1. Cấu trúc nhị phân: Cơ sở và Định giá

Mỗi cặp tiền được cấu thành từ hai thành phần bất biến: Đồng tiền cơ sởĐồng tiền định giá. Sự phân biệt này là vô cùng quan trọng vì nó quyết định hướng của lệnh giao dịch và cách tính toán lợi nhuận/thua lỗ.

Đồng tiền cơ sở

Đồng tiền nằm ở phía bên trái của dấu gạch chéo (hoặc được viết liền trước) được gọi là Đồng tiền Cơ sở.

  • Quy ước bất biến: Trong mọi bảng báo giá, đồng tiền cơ sở luôn được quy ước có giá trị là 1 đơn vị.
  • Chức năng: Nó đóng vai trò là “tài sản” hoặc “hàng hóa” trong giao dịch. Mọi hành động Mua hay Bán của nhà đầu tư đều tác động trực tiếp lên đồng tiền này.
  • Thứ bậc ưu tiên: Theo quy ước thị trường liên ngân hàng, có một thứ bậc bất thành văn để xác định đồng tiền nào sẽ đứng trước. Euro (EUR) thường đứng đầu chuỗi thức ăn, tiếp theo là Bảng Anh (GBP), Đô la Úc (AUD), và New Zealand (NZD). Đô la Mỹ (USD) thường đứng sau các đồng tiền này nhưng đứng trước các đồng tiền khác như JPY, CHF, CAD.

Đồng tiền định giá

Đồng tiền nằm ở phía bên phải được gọi là Đồng tiền Định giá, hay còn gọi là Đồng tiền Đối ứng.

  • Chức năng: Nó đóng vai trò là “thước đo giá trị”. Con số tỷ giá hiển thị trên bảng điện tử chính là số lượng đơn vị của đồng tiền định giá cần thiết để đổi lấy 1 đơn vị đồng tiền cơ sở.
  • Ví dụ minh họa: Xét cặp tỷ giá EUR/USD đang giao dịch ở mức 1.1500.
    • EUR là đồng tiền cơ sở.
    • USD là đồng tiền định giá.
    • Ý nghĩa kinh tế: Giá trị của 1 Euro tương đương với 1.15 Đô la Mỹ. Nếu tỷ giá tăng lên 1.1600, điều đó có nghĩa là Euro đã tăng giá (cần nhiều USD hơn để mua nó) hoặc USD đã giảm giá.

2.2. Phương pháp yết giá: Kiểu Mỹ và Kiểu Châu Âu

Mặc dù thị trường đã được tiêu chuẩn hóa cao độ, sự khác biệt trong cách yết giá vẫn tồn tại do các yếu tố lịch sử.  

  • Yết giá kiểu Mỹ: Đây là cách yết giá phổ biến nhất, trong đó USD đóng vai trò là đồng tiền định giá. Ví dụ: EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD. Với cách yết giá này, khi tỷ giá tăng, đồng tiền nước ngoài đang mạnh lên so với USD. Giá trị của 1 pip (đơn vị biến động giá) thường cố định đối với các tài khoản có cùng loại tiền tệ cơ sở là USD (ví dụ: 10 USD cho 1 lot chuẩn).
  • Yết giá kiểu Châu Âu: Trong phương pháp này, USD đóng vai trò là đồng tiền cơ sở. Ví dụ: USD/JPY, USD/CHF, USD/CAD. Tại đây, tỷ giá thể hiện số lượng đơn vị ngoại tệ đổi được 1 USD. Khi tỷ giá tăng, đồng USD đang mạnh lên và ngoại tệ đang yếu đi. Điều này đôi khi gây nhầm lẫn cho người mới vì hướng biến động của biểu đồ (USD mạnh lên = biểu đồ đi lên) ngược lại với trực giác nếu họ đang nghĩ về giá trị của đồng ngoại tệ kia.

3. Phân loại hệ thống cặp tiền tệ: Chính, Phụ và Ngoại lai

Thị trường Forex không phải là một sân chơi bình đẳng. Dựa trên quy mô nền kinh tế, độ sâu thanh khoản và mức độ ổn định chính trị, hàng trăm cặp tiền tệ được chia thành ba tầng lớp rõ rệt: Cặp tiền Chính, Cặp tiền Chéo, và Cặp tiền Ngoại lai. Sự phân loại này không chỉ mang tính học thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược giao dịch, chi phí spread và rủi ro trượt giá.

3.1. Phân bổ khối lượng giao dịch toàn cầu

Để hiểu rõ sự thống trị của các nhóm tiền tệ, chúng ta cần nhìn vào dữ liệu thực tế về thị phần khối lượng giao dịch. Dữ liệu từ các báo cáo của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) và các nhà môi giới lớn cho thấy sự chênh lệch khổng lồ giữa các nhóm.  

Loại Cặp Tiền (Category)Ví dụ Điển hìnhThị phần Khối lượng Giao dịch (Ước tính)Đặc điểm Chính
Cặp tiền Chính (Majors)EUR/USD, USD/JPY, GBP/USD~70-75%Thanh khoản cực cao, Spread thấp nhất, Biến động ổn định.
Cặp tiền Phụ/Chéo (Minors)EUR/JPY, GBP/JPY, EUR/GBP~20%Thanh khoản tốt, Spread trung bình, Biến động mạnh.
Cặp tiền Ngoại lai (Exotics)USD/TRY, USD/ZAR, USD/VND~5-10%Thanh khoản thấp, Spread rất cao, Rủi ro chính trị lớn.

Bảng phân bổ thị phần giao dịch và đặc điểm của các nhóm cặp tiền tệ trên thị trường Forex toàn cầu. Dữ liệu tổng hợp từ Quadcode và các báo cáo thị trường.

Như bảng số liệu trên cho thấy, dòng tiền thông minh tập trung chủ yếu vào nhóm Majors, nơi chi phí giao dịch thấp nhất và khả năng khớp lệnh lớn nhất. Nhóm Exotics, dù chiếm tỷ trọng nhỏ, lại là nơi thu hút các nhà đầu cơ tìm kiếm lợi nhuận cao từ chênh lệch lãi suất hoặc các biến động giá cực đoan.

3.2. Các cặp tiền tệ chính

Nhóm này bao gồm các cặp tiền được giao dịch nhiều nhất trên thế giới. Đặc điểm nhận diện của chúng là sự hiện diện bắt buộc của đồng Đô la Mỹ (USD) ở một trong hai vế, kết hợp với đồng tiền của một nền kinh tế phát triển G7.  

  • EUR/USD: Được mệnh danh là “The Fiber”, cặp tiền này chiếm khoảng 28% tổng khối lượng giao dịch toàn cầu. Nó đại diện cho hai nền kinh tế lớn nhất thế giới là Hoa Kỳ và Khu vực đồng Euro. Đây là cặp tiền có spread thấp nhất và thanh khoản sâu nhất, thường là lựa chọn đầu tiên của người mới bắt đầu.
  • USD/JPY: Biệt danh “The Ninja” hoặc “The Gopher”. Đây là cặp tiền phản ánh dòng chảy vốn giữa phương Tây và phương Đông. Yên Nhật thường đóng vai trò là “hầm trú ẩn an toàn” trong thời kỳ khủng hoảng, khiến cặp tiền này có độ nhạy cảm cao với tâm lý rủi ro toàn cầu.
  • GBP/USD: Được gọi là “The Cable”, cái tên bắt nguồn từ cáp ngầm dưới biển Đại Tây Dương nối liền London và New York để truyền tin tỷ giá vào thế kỷ 19. Cặp tiền này nổi tiếng với độ biến động cao và những cú “breakout” giả, đòi hỏi kỹ năng quản lý rủi ro tốt.
  • USD/CHF: “The Swissy”. Thụy Sĩ nổi tiếng với sự trung lập và hệ thống ngân hàng an toàn, do đó CHF cũng là một loại tài sản trú ẩn. Cặp này thường có tương quan nghịch đảo mạnh với EUR/USD.
  • Nhóm Hàng hóa: Bao gồm AUD/USD (Aussie), USD/CAD (Loonie), và NZD/USD (Kiwi). Giá trị của các đồng tiền này liên kết chặt chẽ với giá cả hàng hóa toàn cầu: Úc với vàng và quặng sắt, Canada với dầu thô, và New Zealand với các sản phẩm sữa và nông nghiệp.

3.3. Các cặp tiền tệ chéo

Trong lịch sử, nếu một người muốn đổi Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY), họ phải thực hiện hai bước: đổi GBP sang USD, sau đó bán USD để mua JPY. Điều này tốn kém và mất thời gian. Sự ra đời của các cặp tiền chéo cho phép giao dịch trực tiếp giữa hai đồng tiền không phải USD.  

  • Các cặp chéo phổ biến: EUR/JPY, GBP/JPY, EUR/GBP, AUD/JPY.
  • Đặc điểm giao dịch: Các cặp chéo thường có biến động mạnh hơn các cặp chính. Ví dụ, cặp GBP/JPY (biệt danh “The Beast” hay “Dragon”) nổi tiếng với biên độ dao động hàng trăm pip mỗi ngày, là thiên đường cho các nhà giao dịch lướt sóng nhưng cũng là “mồ chôn” của những tài khoản quản lý vốn kém. Vì thanh khoản thấp hơn Majors, spread của nhóm này thường rộng hơn.

3.4. Các Cặp tiền tệ ngoại lai

Đây là sự kết hợp giữa một đồng tiền chính (thường là USD hoặc EUR) và một đồng tiền của nền kinh tế mới nổi như Brazil, Mexico, Thổ Nhĩ Kỳ, Nam Phi hay Thái Lan.

  • Ví dụ: USD/TRY (Lira Thổ Nhĩ Kỳ), USD/ZAR (Rand Nam Phi), USD/MXN (Peso Mexico).
  • Cơ hội và Rủi ro: Điểm hấp dẫn nhất của Exotics là lãi suất hoán đổi thường rất cao do các nước mới nổi phải duy trì lãi suất cao để thu hút vốn và kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, rủi ro là cực lớn: spread có thể giãn ra hàng chục pips, và giá có thể sập mạnh khi có bất ổn chính trị hoặc can thiệp từ ngân hàng trung ương địa phương.  

4. Cơ chế giá: Bid, Ask và Spread

Khi nhìn vào bảng điện tử của một nền tảng giao dịch như MetaTrader 4/5 hay cTrader, điều đầu tiên đập vào mắt nhà đầu tư là việc mỗi cặp tiền luôn đi kèm với hai mức giá khác nhau. Hiểu rõ cơ chế này là chìa khóa để tính toán chi phí và điểm vào lệnh chính xác.

4.1. Định nghĩa Bid và Ask: Góc nhìn từ nhà thanh khoản

Sự nhầm lẫn thường gặp nhất ở người mới là hiểu sai về giá Bid và Ask. Để hiểu đúng, hãy đứng ở góc độ của “Nhà cái” (Sàn môi giới hoặc Ngân hàng).

  • Bid (giá chào mua): Đây là mức giá mà nhà môi giới sẵn sàng trả để mua cặp tiền từ bạn. Do đó, nếu bạn là người giao dịch muốn mở một lệnh Bán, lệnh của bạn sẽ được khớp tại giá Bid. Nói cách khác, bạn luôn phải bán cho thị trường với giá thấp hơn.
  • Ask (giá chào bán): Đây là mức giá mà nhà môi giới sẵn sàng bán cặp tiền cho bạn. Nếu bạn muốn mở một lệnh Mua, bạn phải chấp nhận mua với giá Ask. Giá Ask luôn cao hơn giá Bid.
  • Nguyên tắc “Bất lợi ngay lập tức”: Do cơ chế này, ngay giây phút bạn bấm nút vào lệnh, tài khoản của bạn sẽ hiển thị trạng thái âm (lỗ) ngay lập tức. Khoản lỗ này chính là chi phí spread.

4.2. Spread: chi phí ẩn và chỉ báo thanh khoản

Chênh lệch giữa giá Ask và giá Bid được gọi là spread.

Spread=Giá AskGiá Bid\text{Spread} = \text{Giá Ask} – \text{Giá Bid}

Spread không chỉ là chi phí giao dịch, nó còn là “nhiệt kế” đo độ thanh khoản của thị trường.  

  • Trong điều kiện bình thường: Các cặp tiền chính như EUR/USD có spread rất thấp (đôi khi bằng 0 trên các tài khoản ECN raw), phản ánh lượng người mua và người bán khổng lồ, khiến khoảng cách giá bị thu hẹp.
  • Trong điều kiện biến động: Khi có tin tức kinh tế quan trọng (như Bảng lương Phi nông nghiệp NFP), các nhà cung cấp thanh khoản (Tier 1 Banks) thường rút lệnh để tránh rủi ro, khiến thanh khoản mỏng đi. Hệ quả là spread giãn rộng đột ngột. Một nhà giao dịch đặt lệnh stop loss có thể bị khớp ở mức giá tồi tệ hơn nhiều so với dự tính do spread giãn ra, hiện tượng này gọi là trượt giá.

5. Đơn vị đo lường và toán học giao dịch: Pip, Point và Lot

Trong thị trường chứng khoán, chúng ta nói về việc giá cổ phiếu tăng 1 đô la hay 50 xu. Trong Forex, do biến động tỷ giá thường rất nhỏ (thường chỉ ở hàng thập phân thứ 4), thị trường sử dụng một đơn vị đo lường chuyên biệt là PIP.

5.1. Pip và Point: Giải mã các con số thập phân

PIP (viết tắt của “Percentage in Point” hoặc “Price Interest Point”) là đơn vị tiêu chuẩn để đo lường mức độ thay đổi của tỷ giá hối đoái. Tuy nhiên, cách tính pip không đồng nhất cho tất cả các cặp tiền mà phụ thuộc vào quy ước báo giá.

Loại Cặp TiềnQuy ước Số thập phânĐịnh nghĩa 1 PipVí dụ Minh họa
Cặp Tiền Tiêu chuẩn (EUR/USD, GBP/USD, USD/CHF…)4 hoặc 5 số thập phânThay đổi ở số thập phân thứ 4 (0.0001)Tỷ giá EUR/USD tăng từ 1.1050 lên 1.1051 là tăng 1 Pip.
Cặp Tiền chứa Yên Nhật (USD/JPY, EUR/JPY…)2 hoặc 3 số thập phânThay đổi ở số thập phân thứ 2 (0.01)Tỷ giá USD/JPY tăng từ 109.50 lên 109.51 là tăng 1 Pip.
Pipette (Point)Số thập phân cuối cùng (thứ 5 hoặc thứ 3)1/10 của 1 PipTỷ giá EUR/USD 1.10505 -> 1.10506 là tăng 1 Point.

Bảng quy tắc xác định giá trị Pip cho các nhóm cặp tiền tệ khác nhau. Lưu ý sự khác biệt quan trọng đối với các cặp chứa đồng Yên Nhật (JPY) do giá trị nội tại thấp của đồng tiền này.

Việc hiểu sai vị trí của Pip có thể dẫn đến những sai lầm tai hại trong việc tính toán khối lượng lệnh. Một sai sót nhỏ trong việc đặt dấu phẩy có thể biến một khoản rủi ro 100 USD thành 10.000 USD.

5.2. Công thức tính giá trị pip

Để quản lý rủi ro, nhà giao dịch cần biết chính xác 1 Pip trị giá bao nhiêu tiền trong tài khoản của mình. Giá trị này phụ thuộc vào ba yếu tố: Cặp tiền giao dịch, Kích thước lệnh (lot size), và Đồng tiền định giá.  

Công thức tổng quát cho cặp tiền có USD đứng sau (XXX/USD) như EUR/USD, GBP/USD:

Giá trị Pip=0.0001×Khối lượng giao dịch (units)\text{Giá trị Pip} = 0.0001 \times \text{Khối lượng giao dịch (units)}
  • Standard Lot (1.0 lot): 100,000 đơn vị tiền tệ. Giá trị 1 Pip = 10 USD.
  • Mini Lot (0.1 lot): 10,000 đơn vị tiền tệ. Giá trị 1 Pip = 1 USD.
  • Micro Lot (0.01 lot): 1,000 đơn vị tiền tệ. Giá trị 1 Pip = 0.1 USD.

Đối với các cặp tiền mà USD không phải là đồng tiền định giá (ví dụ USD/CHF, USD/CAD, USD/JPY), giá trị Pip sẽ thay đổi theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Ví dụ, với cặp USD/JPY tại tỷ giá 110.00, giá trị 1 pip cho 1 Standard Lot xấp xỉ 9.09 USD (tính bằng công thức: 100,000 × 0.01 / 110.00). Các nền tảng giao dịch hiện đại đều tự động tính toán con số này, nhưng việc hiểu cơ chế nền tảng giúp nhà giao dịch không bị động trước các biến động tỷ giá lớn ảnh hưởng đến giá trị rủi ro của danh mục.

6. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị cặp tiền

Giá của một cặp tiền tệ thực chất là một phiếu bầu tín nhiệm cho nền kinh tế của quốc gia đó so với quốc gia đối tác. Do đó, các chỉ số kinh tế vĩ mô đóng vai trò là những động lực chính đẩy hoặc kéo giá trị cặp tiền. Hiểu được hệ sinh thái này giúp nhà giao dịch dự đoán được xu hướng dài hạn.

6.1. Hệ sinh thái tác động: Lãi suất, Lạm phát và Tăng trưởng

Mối quan hệ giữa các yếu tố vĩ mô có thể được hình dung như một mạng lưới chằng chịt, nhưng có ba trụ cột chính chi phối tất cả :  

  1. Lãi suất: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Dòng vốn toàn cầu hoạt động dựa trên nguyên tắc tìm kiếm lợi suất cao nhất. Khi một ngân hàng trung ương (như FED) tăng lãi suất, việc nắm giữ đồng USD trở nên hấp dẫn hơn vì nó mang lại lợi tức cao hơn cho trái phiếu và tiền gửi. Điều này kích hoạt dòng vốn chảy vào Mỹ, làm tăng nhu cầu mua USD và đẩy giá các cặp USD/XXX lên. Chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia là động lực chính của các giao dịch carry trade dài hạn.
  2. Lạm phát: Lạm phát là kẻ thù của giá trị tiền tệ. Theo lý thuyết Ngang giá Sức mua (PPP), quốc gia có lạm phát cao hơn sẽ thấy đồng tiền của mình mất giá để cân bằng sức mua tương đối. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, tin tức lạm phát cao đôi khi lại làm đồng tiền tăng giá. Nghịch lý này xảy ra vì thị trường kỳ vọng Ngân hàng Trung ương sẽ phản ứng với lạm phát cao bằng cách tăng lãi suất.
  3. Tăng trưởng kinh tế: Một nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ với thị trường lao động sôi động sẽ thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư vào thị trường chứng khoán, tạo ra nhu cầu tự nhiên đối với đồng nội tệ.

6.2. Dữ liệu việc làm NFP

Trong số các chỉ báo kinh tế, Bảng lương Phi nông nghiệp của Mỹ (Non-Farm Payrolls – NFP) được coi là chỉ báo có sức công phá mạnh nhất. Được công bố vào thứ Sáu đầu tiên của mỗi tháng, báo cáo này cung cấp cái nhìn chân thực về sức khỏe của nền kinh tế Mỹ.  

  • Cơ chế tác động: FED sử dụng dữ liệu việc làm làm cơ sở chính để điều chỉnh chính sách tiền tệ. Nếu số lượng việc làm mới cao hơn dự báo, thị trường tin rằng kinh tế đang nóng và FED sẽ giữ lãi suất cao lâu hơn dẫn đến USD tăng giá mạnh. Ngược lại, dữ liệu yếu kém sẽ gây áp lực bán tháo USD.
  • Ví dụ thực tế: Báo cáo tháng 12/2024 cho thấy tỷ lệ thất nghiệp Mỹ tăng lên 4.2%, cao hơn kỳ vọng. Ngay lập tức, cặp EUR/USD đã tăng vọt lên mức 1.0630 do giới đầu tư bán tháo USD, kỳ vọng FED sẽ phải cắt giảm lãi suất sớm hơn để cứu vãn thị trường lao động. Những biến động này diễn ra chỉ trong vài phút, tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng mang lại rủi ro cháy tài khoản cho những ai không đặt stop loss.  

7. Mối tương quan giữa các cặp tiền

Một trong những sai lầm phổ biến nhất của nhà đầu tư nghiệp dư là coi mỗi cặp tiền như một thực thể độc lập. Thực tế, thị trường Forex là một mạng lưới kết nối chặt chẽ, nơi biến động của cặp tiền này có thể lan truyền và tác động trực tiếp đến cặp tiền khác. Hiện tượng này được gọi là Tương quan Tiền tệ.

EUR/USD và GBP/USD thường di chuyển cùng chiều (Tương quan dương), trong khi EUR/USD và USD/CHF thường di chuyển ngược chiều (Tương quan âm).

7.1. Tương quan dương – sự đồng pha

Tương quan dương xảy ra khi hai cặp tiền có xu hướng di chuyển cùng chiều với nhau. Hệ số tương quan tiến gần về +1.

  • Điển hình: EUR/USD và GBP/USD.
  • Nguyên nhân: Cả hai cặp này đều có USD đóng vai trò là đồng tiền định giá (mẫu số). Khi USD suy yếu trên diện rộng, cả Euro và Bảng Anh đều tăng giá so với USD (đồ thị cùng đi lên). Ngoài ra, nền kinh tế Anh và Khu vực Euro có mối liên hệ thương mại mật thiết về địa lý.
  • Rủi ro cho nhà đầu tư: Nếu bạn mở lệnh Mua đồng thời cho cả EUR/USD và GBP/USD, bạn không thực sự đa dạng hóa danh mục. Thực chất, bạn đang nhân đôi rủi ro vào việc đặt cược rằng USD sẽ giảm. Nếu USD bất ngờ tăng, cả hai lệnh của bạn sẽ cùng lúc thua lỗ.

7.2. Tương quan âm – sự nghịch đảo

Tương quan âm xảy ra khi hai cặp tiền di chuyển ngược chiều nhau. Hệ số tương quan tiến gần về -1.

  • Điển hình: EUR/USD và USD/CHF.
  • Nguyên nhân: Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) thường di chuyển khá sát với Euro do sự gần gũi về địa lý và kinh tế. Tuy nhiên, trong cặp USD/CHF, USD nằm ở tử số (đồng tiền cơ sở), trong khi ở EUR/USD nó nằm ở mẫu số. Do đó, khi EUR/USD tăng, USD/CHF thường giảm.
  • Ứng dụng Hedging: Các nhà giao dịch chuyên nghiệp có thể sử dụng tính chất này để phòng ngừa rủi ro (hedge). Tuy nhiên, việc Mua EUR/USD và Mua USD/CHF cùng lúc thường dẫn đến việc triệt tiêu lợi nhuận, khiến bạn chỉ tốn phí spread cho sàn mà không thu được gì.

7.3. Tương quan với hàng hóa

Không chỉ tương quan với nhau, các cặp tiền còn “nhảy múa” theo nhịp điệu của thị trường hàng hóa.

  • USD/CAD và Dầu mỏ: Canada là nước xuất khẩu dầu mỏ lớn sang Mỹ. Khi giá dầu thô tăng, đồng CAD mạnh lên (nhu cầu mua CAD để thanh toán dầu tăng), làm cho tỷ giá cặp USD/CAD giảm xuống (do CAD nằm ở mẫu số). Hiểu được mối liên hệ này giúp nhà giao dịch Forex có thể sử dụng biểu đồ giá dầu để dự báo hướng đi của đồng Canada.
  • AUD/USD và Vàng: Úc là một trong những quốc gia khai thác vàng lớn nhất thế giới. Do đó, đồng AUD thường tăng giá khi giá vàng thế giới tăng.

8. Case study: rủi ro giao dịch cặp ngoại lai – Bài học từ USD/EGP

Lý thuyết về rủi ro cao của các cặp tiền ngoại lai thường bị nhiều nhà đầu tư mới bỏ qua vì bị hấp dẫn bởi những biến động lớn. Tuy nhiên, lịch sử thị trường đầy rẫy những “nấm mồ” tài chính chôn vùi những tài khoản giao dịch Exotics không quản lý rủi ro tốt. Một ví dụ điển hình và gần đây nhất là sự kiện phá giá đồng Bảng Ai Cập (EGP) vào năm 2024.

Tỷ giá Chính thức (USD/EGP)
2024
Vào tháng 3/2024, Ngân hàng Trung ương Ai Cập thả nổi đồng tiền, khiến tỷ giá USD/EGP tăng vọt từ ~30 lên ~50, gây thua lỗ khổng lồ cho phe Bán nhưng lợi nhuận đột biến cho phe Mua.

8.1. Diễn biến sự kiện ngày 6/3/2024

Trước tháng 3/2024, tỷ giá chính thức của USD/EGP được Ngân hàng Trung ương Ai Cập (CBE) giữ ổn định giả tạo ở mức khoảng 30.9 trong hơn một năm, bất chấp lạm phát phi mã và thị trường chợ đen giao dịch ở mức gần 60-70. Sự chênh lệch này tạo ra một áp lực nén khổng lồ lên nền kinh tế.

Vào ngày 6/3/2024, trong một động thái bất ngờ nhằm đáp ứng các điều kiện vay vốn của IMF, CBE đã quyết định thả nổi hoàn toàn đồng tiền và tăng lãi suất 600 điểm cơ bản (6%). Hệ quả là tỷ giá USD/EGP đã "nhảy Gap" từ mức ~30.9 lên hơn 50.0 chỉ trong một phiên giao dịch, tương đương mức phá giá khoảng 38-40% ngay lập tức.  

8.2. Bài học xương máu về thanh khoản và Gap giá

Sự kiện này minh chứng cho hai rủi ro chết người của cặp tiền ngoại lai:

  1. Rủi ro chính sách: Các đồng tiền Exotics thường bị kiểm soát chặt chẽ bởi chính phủ. Một quyết định hành chính có thể thay đổi giá trị đồng tiền hàng chục phần trăm chỉ sau một đêm, điều hiếm khi xảy ra với EUR hay USD.
  2. Rủi ro gap và thanh khoản: Đối với những nhà giao dịch đang giữ lệnh Bán USD/EGP (đặt cược đồng EGP giữ giá), lệnh stop loss của họ trở nên vô nghĩa. Khi thị trường mở cửa hoặc sau tin tức, giá không "chạy" từ 31 lên 32 rồi 33, mà nó "nhảy" thẳng từ 31 lên 50. Không có thanh khoản ở các mức giá giữa để khớp lệnh stop loss. Tài khoản của họ bị cháy ngay lập tức, thậm chí âm vốn nếu sàn giao dịch không có cơ chế bảo vệ. Đây là lời cảnh tỉnh cho việc sử dụng đòn bẩy cao với các cặp tiền thanh khoản thấp.  

9. Kết luận

Cặp tiền tệ là đơn vị nguyên tử cấu thành nên thị trường Forex, nhưng ẩn sau mỗi mã định danh ba chữ cái là cả một hệ thống phức tạp của kinh tế học, tâm lý đám đông và chính sách vĩ mô. Từ cấu trúc cơ bản của đồng tiền cơ sở/định giá đến những động lực vĩ mô phức tạp như lãi suất và địa chính trị, việc hiểu sâu sắc về cặp tiền là bước đầu tiên để chuyển từ một người "đánh bạc" sang một nhà đầu tư thông minh.

Đối với người mới bắt đầu, việc tập trung vào các Cặp tiền Chính như EUR/USD hay USD/JPY là chiến lược an toàn nhất để làm quen với nhịp đập thị trường nhờ tính thanh khoản cao, chi phí thấp và hành vi giá dễ dự đoán hơn. Các cặp tiền Ngoại lai mang lại cơ hội lợi nhuận cao nhưng đi kèm với những rủi ro "thiên nga đen" tiềm tàng như trường hợp của đồng Bảng Ai Cập, đòi hỏi kỹ năng quản trị vốn bậc thầy và biên độ an toàn lớn. Trong kỷ nguyên biến động kinh tế hiện nay, việc nắm vững mối tương quan giữa các cặp tiền không chỉ là công cụ tấn công để tìm kiếm lợi nhuận, mà còn là chiếc khiên phòng thủ vững chắc, giúp nhà đầu tư tránh được việc đặt cược rủi ro chồng chéo lên cùng một đồng tiền.

Lên đầu trang