Tính ký quỹ

Margin Calculator

Select by base currency (first currency in pair). Example: EURUSD belongs to EURxxx, USDJPY belongs to USDxxx.

The currency your trading account uses.

Enter leverage ratio. Example: 50, 100, 200, 500.

1 standard lot = 100,000 units (Forex). Example: 0.10, 0.25, 1.00.

Required Margin (Estimate)
1000.00 USD

Exchange rates (if any) from ExchangeRate-API.

Công cụ tính ký quỹ (margin calculator) giúp bạn ước tính nhanh mức ký quỹ cần thiết cho mỗi lệnh, dựa trên khối lượng giao dịch, đòn bẩy và đồng tiền cơ sở của sản phẩm. Việc nắm rõ số tiền ký quỹ bị “khóa” trên mỗi vị thế là yếu tố quan trọng để kiểm soát rủi ro, tránh tình trạng thiếu margin và chủ động quản trị thanh khoản tài khoản.

Để hiểu đầy đủ khái niệm ký quỹ, sự khác biệt giữa “ký quỹ khả dụng”, “ký quỹ đã sử dụng” và “mức ký quỹ”, bạn nên xem thêm bài viết “ký quỹ là gì?”. Bài viết này cung cấp phần lý thuyết, trong khi công cụ tính ký quỹ trên trang hỗ trợ phần tính toán thực tế, giúp bạn ra quyết định giao dịch có cơ sở hơn.

Công cụ tính ký quỹ là gì?

Công cụ tính ký quỹ là công cụ hỗ trợ tính toán số tiền ký quỹ tối thiểu cần thiết để mở một lệnh với khối lượng và đòn bẩy xác định. Thay vì ước lượng bằng cảm tính, bạn có thể trả lời chính xác câu hỏi: “Với khối lượng X lot và đòn bẩy Y, tôi cần bao nhiêu tiền ký quỹ để mở lệnh trên cặp tiền hoặc sản phẩm này?”.

Công cụ tính ký quỹ được thiết kế để:

  • Tự động tính ký quỹ theo nhóm sản phẩm, dựa trên đồng tiền cơ sở.
  • Quy đổi ký quỹ từ đồng tiền cơ sở sang đồng tiền tài khoản (nếu cần).
  • Giúp bạn chủ động phân bổ khối lượng lệnh và theo dõi mức sử dụng đòn bẩy.

Hướng dẫn sử dụng công cụ tính ký quỹ

Khi sử dụng công cụ tính ký quỹ, bạn có thể thao tác theo các bước sau:

1. Chọn nhóm cặp tiền / sản phẩm

Tại mục “Cặp tiền giao dịch / Sản phẩm”, bạn chọn theo đồng tiền cơ sở (đồng đứng trước trong cặp), ví dụ:

  • EURxxx cho các cặp EURUSD, EURJPY, EURCHF…
  • USDxxx cho các cặp USDJPY, USDCHF, USDCAD…
  • GBPxxx, AUDxxx, NZDxxx, CADxxx, CHFxxx cho các nhóm tương ứng.

Việc chọn đúng nhóm theo đồng tiền cơ sở giúp công cụ áp dụng đúng kích thước hợp đồng cho từng nhóm sản phẩm.

2. Chọn đồng tiền tài khoản

Tại mục “Đồng tiền tài khoản”, chọn loại tiền mà tài khoản giao dịch của bạn đang sử dụng (USD, EUR, GBP, JPY, AUD, NZD, CAD, CHF…). Kết quả ký quỹ sẽ được hiển thị theo đồng tiền này, sau khi quy đổi (nếu cần).

3. Nhập tỷ lệ đòn bẩy (leverage)

Tại mục “Đòn bẩy (leverage)”, nhập tỷ lệ đòn bẩy mà tài khoản hoặc loại sản phẩm đó đang được áp dụng, ví dụ 50, 100, 200, 500…
Đòn bẩy càng cao thì mức ký quỹ cho cùng một khối lượng lệnh càng thấp, nhưng rủi ro biến động tài khoản cũng tăng lên. Việc tính đúng margin giúp bạn tránh tình trạng lạm dụng đòn bẩy.

4. Nhập khối lượng giao dịch (lots)

Tại mục “Khối lượng giao dịch (lots)”, nhập số lot dự kiến mở lệnh, ví dụ 0,10; 0,25; 1,00 lot… Công cụ đang giả định 1 lot chuẩn = 100.000 đơn vị đối với hợp đồng Forex tiêu chuẩn.

5. Xem kết quả ký quỹ cần thiết

Khu vực “Mức ký quỹ cần thiết (ước tính)” sẽ hiển thị:

  • Số tiền ký quỹ ước tính theo đồng tiền tài khoản.
  • Ghi chú về nhóm sản phẩm, đồng tiền cơ sở, loại tài khoản và mức đòn bẩy đang sử dụng.

Phần ghi chú bên dưới tóm tắt công thức ký quỹ và lưu ý rằng kết quả chỉ mang tính tham khảo, có thể chênh lệch nhẹ so với điều kiện thực tế tại broker.

Nguyên tắc tính ký quỹ trong công cụ

Về cơ bản, công cụ đang áp dụng nguyên tắc:

$$\text{Margin (đồng tiền cơ sở)} = \frac{\text{Kích thước hợp đồng} \times \text{Khối lượng}}{\text{Đòn bẩy}}$$

Trong đó:

  • Kích thước hợp đồng thường là 100.000 đơn vị cho nhiều cặp Forex chuẩn.
  • Khối lượng được tính theo số lot mà bạn nhập vào.
  • Đòn bẩy là tỷ lệ bạn khai báo trong công cụ (ví dụ 1:100 tương ứng giá trị nhập 100).

Công cụ trước hết tính mức ký quỹ theo đồng tiền cơ sở của nhóm sản phẩm (EUR, USD, GBP, AUD, NZD, CAD, CHF…). Nếu đồng tiền cơ sở khác với đồng tiền tài khoản, hệ thống sẽ sử dụng tỷ giá tham khảo từ ExchangeRate-API để quy đổi tổng margin sang đồng tiền tài khoản. Do tỷ giá luôn biến động, kết quả chỉ mang tính ước lượng.

Nếu bạn muốn kiểm tra thêm tác động của pip và khối lượng lệnh lên rủi ro mỗi lệnh, có thể tham khảo bài viết “pip là gì?

Vì sao cần tính ký quỹ trước khi mở lệnh?

Việc tính trước mức ký quỹ cần thiết mang lại nhiều lợi ích quan trọng:

  • Chủ động quản trị đòn bẩy: Bạn biết chính xác mình đang sử dụng bao nhiêu margin cho từng lệnh, từ đó kiểm soát tổng đòn bẩy trên toàn bộ tài khoản, tránh trạng thái sử dụng quá nhiều margin dẫn đến margin call hoặc stop out.
  • Lập kế hoạch cho nhiều vị thế: Khi nắm được nhu cầu ký quỹ của từng lệnh, bạn dễ dàng phân bổ khối lượng cho nhiều vị thế cùng lúc, thay vì mở lệnh rồi mới phát hiện tài khoản không đủ margin.
  • Hạn chế rủi ro thanh khoản: Tính toán trước margin giúp bạn chừa sẵn “vùng đệm” cho biến động giá và các lệnh đang mở, tránh bị đóng lệnh ngoài ý muốn do thiếu ký quỹ.

Kết hợp công cụ tính ký quỹ với các công cụ quản trị vốn khác

Để xây dựng một hệ thống quản trị vốn và rủi ro bài bản, bạn nên sử dụng công cụ tính ký quỹ cùng với các công cụ khác trên website:

  • Công cụ tính pip: Giúp xác định giá trị mỗi pip theo từng sản phẩm và khối lượng lệnh, là cơ sở để chuyển đổi biến động giá sang số tiền lãi/lỗ.
  • Công cụ tính khối lượng lệnh: Giúp xác định số lot tối ưu dựa trên số dư tài khoản, tỷ lệ rủi ro mỗi lệnh và khoảng cách stop loss (pip).
  • Công cụ tính đòn bẩy: Giúp đánh giá mức đòn bẩy hiệu quả mà bạn đang sử dụng, từ đó điều chỉnh khối lượng lệnh và số lượng vị thế cho phù hợp với khẩu vị rủi ro.
Lên đầu trang