2.
Giấy phép Quốc tế & Hải ngoại XM (Cập nhật 2026)
| Cơ quan (License) | Quốc gia | Phân loại | Số GP | Chi tiết & Hiệu lực | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| FSC Belize | Belize |
Offshore Hải ngoại |
000261/397 |
• Pháp nhân: XM Global Limited. • Hoạt động: Trading in Securities as Principal. • Hiệu lực: 01/01/2026 – 31/12/2026. |
xm.com |
| FSC Mauritius | Mauritius | Offshore | GB23202700 |
• Pháp nhân: XM International MU Limited. • Loại: SEC-2.1B Investment Dealer. • Ngày cấp: 24/04/2024. • Trạng thái: Incorporated. |
xm.com |
| FSA Seychelles | Seychelles | Offshore | SD010 |
• Pháp nhân: XM (SC) Limited. • Trade Name: XMGlobal. • Địa chỉ: OST Building, Unit 6, Office 2, Zone 18, Providence, Mahe. • Trạng thái: Regulated. |
xm.com |
2. Tài khoản
So Sánh Chi Tiết 3 Loại Tài Khoản XM
| Tiêu chí so sánh | Standard | Ultra Low | Shares |
|---|---|---|---|
| Tiền nạp tối thiểu | $5 | $5 | $10.000 |
| Sản phẩm | Đa dạngForex, Crypto, CK… | Đa dạngForex, Crypto, CK… | Cổ phiếuChỉ Cổ phiếu |
| Spread (EURUSD) | Từ 1.6 pips | Từ 0.8 pips | – |
| Spread (Vàng) | Từ 3 pips | Từ 1.6 pips | – |
| Phí hoa hồng | Không | Không | Có |
| Đòn bẩy tối đa | 1:1000 | 1:1000 | 1:1 |
| Quyền nhận thưởng | Có | Không | Không |
| Tài khoản Micro | Có | Có | Không |
| Miễn Swap | Không | Có | Có |
| Stop Out | 20% | 20% | 0% |