Vantage Markets Review

2. Giấy phép

Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép Vantage Markets (Cập nhật 2026)
Cơ quan (License) Quốc gia Phân loại Số GP Chi tiết & Hiệu lực Website
FCA Anh Quốc Anh Quốc Tier 1
Cao cấp nhất
590299 Pháp nhân: Vantage Global Prime LLP.
Loại: Authorised.
Trạng thái: Authorised.
vantagemarkets.co.uk
ASIC Australia Úc Tier 1
Cao cấp nhất
428901 Pháp nhân: VANTAGE GLOBAL PRIME PTY LTD.
Ngày cấp: 21/12/2012.
Trạng thái: Current.
vantagemarkets.com
FSCA South Africa Nam Phi Tier 2
Uy tín cao
51268 Pháp nhân: VANTAGE MARKETS (PTY) LTD.
Ngày cấp: 09/04/2021.
Trạng thái: Authorized.
vantagemarkets.com
CIMA Cayman Islands Cayman Offshore 1383491 Pháp nhân: Vantage International Group Limited.
Ngày hiệu lực: 25/05/2018.
Trạng thái: Active (ACT).
vantagemarkets.com
VFSC Vanuatu Vanuatu Offshore 700271 Pháp nhân: Vantage Global Limited.
Loại: Financial Dealers.
Trạng thái: Active.
vantagemarkets.com
FSC Mauritius Mauritius Offshore Tra cứu Pháp nhân: Vantage Trading Ltd.
Ngày cấp: 27/08/2024.
Trạng thái: Incorporated.
vantagemarkets.com

3. Tài khoản

So Sánh 3 Loại Tài Khoản Vantage Markets
Tiêu chí so sánh Standard STP Raw ECN Pro ECN
Tiền nạp tối thiểu $50 $50 $10,000
Chênh lệch (Spread) Từ 1.0 pips Từ 0.0 pips Từ 0.0 pips
Phí hoa hồng Không $3.00/chiều/lô $1.50/chiều/lô
Miễn phí qua đêm (Swap Free) (Tùy chọn) (Tùy chọn) (Tùy chọn)
Đòn bẩy tối đa 1:2000 1:2000 1:2000
Sản phẩm Đa dạngForex, Crypto, CFD… Đa dạngFull sản phẩm Đa dạngFull sản phẩm
Khối lượng Min 0.01 lô 0.01 lô 0.01 lô
Margin Call 50% 50% 50%
Stop Out 20% 20% 20%
Khớp lệnh STP (Thị trường) ECN (Thị trường) ECN (Thị trường)

4. Tài khoản giao dịch

Danh Sách Thiết Bị Hỗ Trợ Theo Nền Tảng (Vantage Markets)
Nền tảng Thiết bị hỗ trợ
Vantage App Mobile App (iOS/Android)
Vantage Web Trading NEW Web Browser (Trực tiếp)
MetaTrader 4 (MT4) PC (Win/Mac), Mobile
MetaTrader 5 (MT5) PC (Win/Mac), Mobile