Pip là gì?

PIP là thuật ngữ viết tắt của “Percentage in Point” hoặc “Price Interest Point”. Về mặt bản chất, nó đại diện cho đơn vị thay đổi giá nhỏ nhất được chuẩn hóa trong quy ước giao dịch ngoại hối truyền thống.

Khái niệm này ra đời từ nhu cầu thống nhất hóa việc báo giá giữa các ngân hàng quốc tế, tạo ra một ngôn ngữ chung để các nhà giao dịch tại London, New York và Tokyo có thể giao tiếp mà không gặp rào cản về định dạng số liệu.  

1. Cấu trúc vi mô của giá

1.1. Nguồn gốc thuật ngữ pip

Theo quy ước thị trường lâu đời, đối với đa số các cặp tiền tệ chính như EUR/USD, GBP/USD, USD/CHF, một PIP được định nghĩa là sự thay đổi ở chữ số thập phân thứ tư (0.0001) của tỷ giá hối đoái. Về mặt toán học, điều này tương đương với 1/100 của 1%, hay còn gọi là một điểm cơ bản (basis point – bps) trong thuật ngữ lãi suất. Sự lựa chọn vị trí thập phân thứ tư không phải là ngẫu nhiên; nó phản ánh mức độ biến động hàng ngày trung bình của các đồng tiền mạnh, vốn thường dao động trong biên độ hẹp so với các tài sản rủi ro cao như cổ phiếu hay tiền điện tử.

Tuy nhiên, định nghĩa này chứa đựng một ngoại lệ quan trọng mang tính cấu trúc: các cặp tiền tệ liên quan đến đồng Yên Nhật (JPY). Do giá trị danh nghĩa của đồng Yên thấp hơn đáng kể so với USD hay EUR (thường xấp xỉ 1/100 giá trị), việc báo giá đến 4 chữ số thập phân sẽ trở nên thừa thãi và gây nhiễu loạn. Do đó, một PIP trong các cặp JPY (như USD/JPY, EUR/JPY, GBP/JPY) được định nghĩa là sự thay đổi ở chữ số thập phân thứ hai (0.01). Sự phân biệt này là nền tảng đầu tiên mà mọi nhà giao dịch phải khắc cốt ghi tâm: 0.0001 đối với hầu hết thế giới, nhưng 0.01 đối với Nhật Bản.

1.2. Sự tiến hóa công nghệ: từ pip đến pipette

Sự phát triển của công nghệ giao dịch điện tử và sự gia tăng thanh khoản toàn cầu đã thúc đẩy các nhà cung cấp thanh khoản (Liquidity Providers) và các sàn giao dịch (Brokers) chuyển dịch sang một hệ thống báo giá chính xác hơn: Báo giá phân số (Fractional Pricing). Sự chuyển dịch này đã sinh ra khái niệm Pipette, hay còn gọi là “Point” hoặc “Fractional Pip”.

Trong hệ thống hiện đại này, các cặp tiền tệ được báo giá thêm một chữ số thập phân nữa: chữ số thứ 5 cho các cặp thông thường và chữ số thứ 3 cho các cặp JPY.

  • Pipette tương đương với 1/10 của một PIP.
  • Về mặt giá trị số học: 1 Pipette = 0.00001 (đối với EUR/USD) hoặc 0.001 (đối với USD/JPY).

Mục đích của việc giới thiệu Pipette không phải để làm phức tạp hóa vấn đề, mà để giảm thiểu chi phí giao dịch thông qua việc thu hẹp biên độ chênh lệch giá (Spread). Trong kỷ nguyên báo giá 4 số, spread tối thiểu buộc phải là 1 PIP. Với báo giá 5 số, spread có thể được nén xuống mức 0.1, 0.2 hoặc 1.5 pips, mang lại lợi ích to lớn cho các nhà giao dịch tần suất cao (Scalpers) và các thuật toán giao dịch. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về mặt nhận thức: nhà giao dịch phải học cách “bỏ qua” chữ số cuối cùng khi tính toán các mức cản tâm lý lớn, hoặc phải cẩn trọng gấp đôi khi nhập các thông số Stop Loss/Take Profit trên các nền tảng như MetaTrader 4/5 để tránh nhầm lẫn giữa đơn vị Point và đơn vị Pip.

1.3. Vai trò của pip trong hệ sinh thái đòn bẩy

Tại sao thị trường lại cần đơn vị nhỏ như PIP? Tại sao không tính bằng Cent hay Dollar? Câu trả lời nằm ở bản chất đòn bẩy và quy mô thanh khoản khổng lồ của thị trường Forex. Tỷ giá hối đoái giữa các nền kinh tế lớn thường rất ổn định, hiếm khi biến động quá 1% trong một phiên giao dịch thông thường. Nếu một nhà đầu tư chỉ giao dịch bằng tiền mặt không đòn bẩy (1:1), lợi nhuận từ việc EUR/USD tăng từ 1.1000 lên 1.1010 (10 pips) là không đáng kể.

PIP cho phép các nhà giao dịch định lượng các biến động siêu nhỏ này và khuếch đại giá trị của chúng thông qua khối lượng giao dịch (lot size). Một biến động 0.0001 (1 PIP) có vẻ vô nghĩa với số vốn nhỏ, nhưng khi áp dụng trên một khối lượng giao dịch tiêu chuẩn (100,000 đơn vị tiền tệ), 1 PIP này chuyển hóa thành 10 đơn vị tiền tệ thực tế. Do đó, PIP đóng vai trò là “hạt nhân nguyên tử” của lợi nhuận và rủi ro; nó là đơn vị cơ sở để xây dựng nên các chiến lược quản lý vốn phức tạp.

2. Cách tính toán giá trị pip chi tiết

Hiểu định nghĩa về mặt hình thức chỉ là bước khởi đầu. Khả năng tính toán chính xác giá trị tiền tệ của một PIP (Pip Value) trong thời gian thực là kỹ năng sinh tồn bắt buộc. Giá trị của một PIP không phải là một hằng số phổ quát; nó là một biến số động phụ thuộc vào ba yếu tố cốt lõi: Cặp tiền tệ được giao dịch, Tỷ giá hối đoái hiện tại, và Khối lượng giao dịch (Lot Size).

2.1. Đơn vị khối lượng: standard, mini và micro lot

Trước khi đi vào các công thức tính toán phức tạp, chúng ta cần thiết lập nền tảng về đơn vị đo lường khối lượng. Trong thị trường Forex, hàng hóa được giao dịch là tiền, và đơn vị đo lường khối lượng tiêu chuẩn là “lot”.

Bảng dưới đây tóm tắt các kích thước lot tiêu chuẩn và mối tương quan của chúng với đơn vị tiền tệ cơ sở:

Loại lotSố đơn vị tiền tệ cơ sởKý hiệu volume (trên MT4/MT5)Giá Trị Danh Nghĩa (Ví dụ EUR/USD @ 1.10)
Standard Lot (Lô Tiêu chuẩn)100,0001.00$110,000
Mini Lot (Lô Mini)10,0000.10$11,000
Micro Lot (Lô Micro)1,0000.01$1,100
Nano Lot (Lô Nano)1000.001$110

2.2. Cơ chế tính toán giá trị pip: 3 kịch bản cơ bản

Để tính toán giá trị tiền tệ của 1 pip, chúng ta phải xem xét mối quan hệ giữa đồng tiền định giá (đồng đứng sau trong cặp tiền) và đồng tiền tài khoản (loại tiền bạn nạp vào tài khoản giao dịch).

Kịch bản 1: cặp tiền có USD là đồng định giá (XXX/USD)

Đây là trường hợp đơn giản và trực quan nhất, áp dụng cho các cặp tiền chính như EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD, NZD/USD. Khi đồng USD đứng ở vị trí thứ hai (đồng định giá) và tài khoản giao dịch của bạn được tính bằng USD, giá trị của PIP là CỐ ĐỊNH.

Công thức tính:

Giá trị pip=Kích thước pip×Khối lượng giao dịch (units)\text{Giá trị pip} = \text{Kích thước pip} \times \text{Khối lượng giao dịch (units)}
  • Kích thước PIP: 0.0001
  • Ví dụ thực tế: Bạn giao dịch 1 Standard Lot (100,000 units) cặp EUR/USD.
0.0001×100,000=10 USD0.0001 \times 100{,}000 = 10\ \text{USD}

Quy tắc bất biến: Đối với mọi tài khoản USD giao dịch các cặp XXX/USD:

  • 1 Standard Lot luôn có giá trị $10 / pip.
  • 1 Mini Lot luôn có giá trị $1 / pip.
  • 1 Micro Lot luôn có giá trị $0.10 / pip.

Kịch bản 2: cặp tiền có USD là đồng cơ sở (USD/XXX)

Khi USD đứng trước (ví dụ: USD/CAD, USD/CHF, USD/JPY), giá trị PIP sẽ không còn cố định là $10 nữa. Nó sẽ thay đổi theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Lý do là vì giá trị PIP được tính bằng đồng tiền định giá (đồng đứng sau), sau đó phải được quy đổi ngược về USD để phản ánh vào số dư tài khoản của bạn.

Công thức tổng quát:

Giá trị pip (USD)=Kích thước pip×Khối lượng giao dịchTỷ giá hối đoái hiện tại\text{Giá trị pip (USD)} = \frac{ \text{Kích thước pip} \times \text{Khối lượng giao dịch} }{ \text{Tỷ giá hối đoái hiện tại} }

Ví dụ 1: USD/CAD (tỷ giá hiện tại: 1.3500)

  • Bạn giao dịch 1 Standard Lot (100,000 USD).
  • Một pip của USD/CAD là 0.0001 CAD. Giá trị pip tính bằng CAD là: 0.0001 x 100,000 = 10 CAD.
  • Để biết giá trị này bằng bao nhiêu USD, ta phải chia cho tỷ giá USD/CAD:
Giá trị pip (USD)=10 CAD1.35007.41 USD\text{Giá trị pip (USD)} = \frac{\text{10 CAD}}{\text{1.3500}} \approx 7.41\ \text{USD}
  • Phân tích sâu: Khi tỷ giá USD/CAD tăng lên, mẫu số trong công thức tăng lên, làm cho giá trị của 1 PIP (tính bằng USD) giảm xuống. Điều này tạo ra một mối tương quan nghịch đảo thú vị: khi bạn Long (mua) USD/CAD và giá tăng, lợi nhuận trên mỗi PIP thực tế đang giảm dần một chút.

Ví dụ 2: USD/JPY (tỷ giá hiện tại: 110.00)

  • Kích thước PIP đặc biệt: 0.01.
  • Giá trị pip tính bằng JPY: 0.01 x 100,000 = 1,000 JPY.
  • Quy đổi sang USD:
1,000 JPY110.009.09 USD\frac{1{,}000\ \text{JPY}}{110.00} \approx 9.09\ \text{USD}
  • Lưu ý: Giá trị PIP của các cặp JPY thường thấp hơn khoảng 10% so với các cặp XXX/USD (khi tỷ giá > 100). Điều này có nghĩa là để đạt được cùng một mục tiêu lợi nhuận bằng tiền mặt ($), bạn cần thắng nhiều pips hơn trên USD/JPY so với EUR/USD.

Kịch bản 3: các cặp tiền chéo

Cặp tiền chéo là các cặp không chứa USD (ví dụ: EUR/GBP, GBP/JPY, EUR/AUD). Việc tính toán ở đây phức tạp hơn vì nó liên quan đến một bước quy đổi trung gian thông qua tỷ giá của cặp tiền chứa đồng định giá và đồng tiền tài khoản.

Công thức:

Giá trị pip=Kích thước pip×Khối lượng giao dịchTỷ giá cặp phụ\text{Giá trị pip} = \frac{ \text{Kích thước pip} \times \text{Khối lượng giao dịch} }{ \text{Tỷ giá cặp phụ} }

(Trong đó “cặp phụ” là tỷ giá giữa đồng định giá của cặp đang giao dịch và đồng tiền tài khoản).

Ví dụ: EUR/GBP (tài khoản USD).

  • Đồng định giá là GBP. Giá trị cơ sở của 1 pip (Standard Lot) là 10 GBP.
  • Để đổi 10 GBP sang USD, bạn cần nhân với tỷ giá GBP/USD hiện tại.
  • Giả sử GBP/USD = 1.3000.
  • Giá trị PIP cuối cùng: 10 GBP x 1.3000 = 13.00 USD.
  • Nhận định chiến lược: Các cặp chéo liên quan đến GBP (như GBP/JPY, EUR/GBP) thường có giá trị PIP cao nhất trong các cặp tiền chính (lớn hơn $10). Điều này có nghĩa là cùng một biến động 50 pips, giao dịch trên các cặp GBP sẽ mang lại lợi nhuận (hoặc thua lỗ) lớn hơn khoảng 30% so với EUR/USD. Đây là yếu tố quan trọng trong quản lý rủi ro mà nhiều trader bỏ qua.

2.3. Bảng so sánh giá trị pip thực tế

Để trực quan hóa sự khác biệt này, bảng dữ liệu dưới đây so sánh giá trị PIP của các cặp tiền tệ phổ biến khi quy đổi về tài khoản USD (giả định tỷ giá thị trường tại thời điểm tham chiếu):

Cặp Tiền TệLoại CặpTỷ Giá Tham ChiếuGiá Trị 1 PIP (Standard Lot)Đặc Điểm
EUR/USDCặp Chính (USD Quote)Bất kỳ$10.00 (Cố định)Chuẩn mực so sánh
GBP/USDCặp Chính (USD Quote)Bất kỳ$10.00 (Cố định)Chuẩn mực so sánh
USD/CADCặp Chính (USD Base)1.3500~$7.41Biến đổi nghịch với giá
USD/CHFCặp Chính (USD Base)0.9000~$11.11Biến đổi nghịch với giá
USD/JPYCặp Chính (JPY Quote)145.00~$6.90Giá trị thấp do tỷ giá cao
EUR/GBPCặp ChéoGBP/USD = 1.25~$12.50Giá trị cao nhất
EUR/AUDCặp ChéoAUD/USD = 0.65~$6.50Giá trị thấp hơn chuẩn

3. Pip trong các thị trường khác nhau

Trong khi khái niệm PIP được chuẩn hóa khá tốt trong thị trường tiền tệ (Forex), định nghĩa của nó trở nên mơ hồ và tiềm ẩn rủi ro cao hơn khi bước sang thị trường hàng hóa (Vàng, Dầu) và Chỉ số chứng khoán (Indices). Đây là khu vực “tử thần” nơi nhiều nhà giao dịch mất tiền oan do sai lầm trong tính toán khối lượng vì áp dụng máy móc tư duy Forex.

3.1. Cách tính pip cho vàng (XAU/USD)

Vàng (Gold – XAU/USD) là một loại tài sản đặc biệt và thường xuyên gây nhầm lẫn nhất về cách tính PIP do sự thiếu thống nhất trong quy ước giữa các sàn môi giới. Trong khi tiền tệ có quy chuẩn quốc tế khá chặt chẽ, Vàng lại nằm ở vùng xám.  

Quy ước phổ biến nhất (Standard Convention): Đa số các sàn Forex hiện đại định giá Vàng với 2 số thập phân (ví dụ: 2029.50). Trong hệ thống này, 1 PIP = 0.01 USD, tức là sự thay đổi ở chữ số thập phân thứ 2. Tuy nhiên, điều làm cho việc tính toán trở nên phức tạp là giá trị hợp đồng (Contract Size). Một Standard Lot Vàng thường tương đương với 100 Ounces (ounce troy). Do đó, một biến động giá chỉ 0.01 USD (1 Pip) sẽ tạo ra sự thay đổi giá trị tài khoản là:

0.01 USD×100 oz=1 USD0.01\ \text{USD} \times 100\ \text{oz} = 1\ \text{USD}

Như vậy, với Vàng, 1 Pip của Standard Lot chỉ có giá trị $1, thấp hơn 10 lần so với 1 Pip của EUR/USD ($10). Điều này thường khiến các trader chủ quan. Tuy nhiên, cần nhớ rằng Vàng biến động rất mạnh, có thể di chuyển 2000-3000 pips (tương ứng $20-$30 giá) trong một ngày, bù lại cho giá trị pip thấp hơn.

Sự nhầm lẫn thường gặp: Một số trader và sàn môi giới theo trường phái cũ coi biến động 0.1 USD (10 cents) mới là 1 PIP tiêu chuẩn của Vàng, và gọi biến động 0.01 là “Pipette” của Vàng. Theo cách gọi này, nếu giá vàng tăng từ 1800.00 lên 1801.00 (tăng 1 Đô la), nó được coi là tăng 10 Pips (thay vì 100 pips theo cách tính 0.01). Sự khác biệt trong định nghĩa này có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng khi sử dụng các công cụ tính toán rủi ro hoặc sao chép tín hiệu giao dịch. Lời khuyên quan trọng là trước khi giao dịch Vàng trên một nền tảng mới, hãy luôn kiểm tra kỹ phần “Contract Specification” hoặc mở một lệnh demo nhỏ nhất để xác thực cách tính toán.

3.2. PIP trong chỉ số chứng khoán (indices) và tiền điện tử

Khi mở rộng danh mục đầu tư sang các lớp tài sản khác như Chỉ số chứng khoán (Indices) hay Tiền điện tử (Crypto), khái niệm PIP bắt đầu trở nên mờ nhạt và được thay thế bằng các thuật ngữ khác phù hợp hơn.

Chỉ số chứng khoán (Indices – US30, NAS100, SPX500): Thị trường này thường ưu tiên sử dụng thuật ngữ “Index Point” (Điểm chỉ số) thay vì PIP. Ví dụ, với chỉ số Dow Jones (US30), giá thường được niêm yết là con số nguyên hoặc với 1-2 số thập phân (ví dụ: 34,000.00). Một biến động giá trị 1.0 (từ 34,000 lên 34,001) thường được tính là 1 Point. Tuy nhiên, một số sàn giao dịch Forex cung cấp CFD trên chỉ số vẫn gọi đây là 1 Pip để thống nhất thuật ngữ trên nền tảng. Điều quan trọng nhất cần quan tâm là giá trị tiền trên mỗi điểm biến động. Thông thường, 1 Lot Index biến động 1 Point có thể mang lại $1, $5 hoặc $20 tùy thuộc vào quy định cụ thể của từng sàn và loại hợp đồng (Mini hay Standard).

Tiền điện tử (Crypto – BTC/USD): Khái niệm PIP trong thị trường Crypto rất lỏng lẻo và thiếu chuẩn mực. Đối với Bitcoin (BTC/USD), do biên độ giá quá lớn (hàng chục nghìn đô la), việc đếm pip theo kiểu 0.0001 là hoàn toàn vô nghĩa. Một số nhà môi giới quy ước biến động $1 là 1 pip, trong khi số khác lại coi biến động $0.01 (1 cent) là 1 pip. Sự thiếu thống nhất này đòi hỏi trader phải cực kỳ cẩn trọng và luôn xác minh lại quy ước của sàn trước khi đặt lệnh, tránh trường hợp đặt stop loss quá gần hoặc quá xa do hiểu sai đơn vị đo lường.

4. Chiến lược quản trị rủi ro dựa trên pip

Đây là phần quan trọng nhất, hiểu biết về PIP là công cụ để bảo vệ vốn. Mọi chiến lược quản lý vốn chuyên nghiệp của các quỹ đầu tư đều bắt đầu bằng việc xác định rủi ro trên mỗi PIP.

4.1. Quy trình 3 bước để xác định khối lượng giao dịch

Nhiều trader nghiệp dư thường mắc sai lầm nghiêm trọng là cố định khối lượng (ví dụ: luôn đánh 0.1 Lot) bất kể khoảng cách Stop Loss hay điều kiện thị trường. Cách tiếp cận “One size fits all” này dẫn đến việc rủi ro biến động không kiểm soát: cùng 0.1 lot, lệnh có Stop Loss 20 pips rủi ro ít hơn hẳn lệnh có Stop Loss 100 pips.

Để quản trị rủi ro chuyên nghiệp, bạn cần tuân thủ quy trình ngược sau:

Bước 1: Xác định Số Tiền Rủi Ro Chấp Nhận (Risk Capital): Không bao giờ bắt đầu bằng việc hỏi “Tôi muốn thắng bao nhiêu?”, hãy hỏi “Tôi sẵn sàng mất bao nhiêu?”. Con số này thường là % cố định của tài khoản (ví dụ 1% hoặc 2%).

  • Ví dụ: Tài khoản $10,000. Rủi ro 2% mỗi lệnh = $200.  

Bước 2: Xác định Khoảng Cách Stop Loss (bằng PIP): Khoảng cách này phải dựa trên phân tích kỹ thuật khách quan (cản, hỗ trợ, cấu trúc nến), tuyệt đối không dựa trên cảm tính hay số tiền muốn mất.

  • Ví dụ: Phân tích biểu đồ cho thấy điểm Stop Loss hợp lý nằm dưới đáy nến D1, cách điểm vào lệnh 40 pips.

Bước 3: Tính Toán Khối Lượng (Lot Size) Phù Hợp: Sử dụng công thức:

Giá trị mỗi pip cho phép=Số tiền rủi ro (USD)Số pip Stop Loss=20040=5 USD/pip\text{Giá trị mỗi pip cho phép} = \frac{\text{Số tiền rủi ro (USD)}}{\text{Số pip Stop Loss}} = \frac{200}{40} = 5\ \text{USD/pip}

Với cặp EUR/USD (nơi 1 Standard lot = $10/pip), khối lượng cần vào là:

Lot Size=Giá trị mỗi pipGiá trị pip của 1 lot chuẩn=510=0.5 lots\text{Lot Size} = \frac{\text{Giá trị mỗi pip}}{\text{Giá trị pip của 1 lot chuẩn}} = \frac{5}{10} = 0.5\ \text{lots}

Nếu bạn bỏ qua bước tính toán PIP này và vào đại 1.0 Lot (trị giá $10/pip), khi thị trường chạm Stop Loss 40 pips, bạn sẽ mất $400 (4% tài khoản), gấp đôi mức rủi ro cho phép. Lặp lại sai lầm này vài lần là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến cháy tài khoản.

4.2. Tâm lý học hành vi đằng sau con số pip

Tại sao các trader chuyên nghiệp thường thảo luận về hiệu suất dựa trên “số Pips thắng được” thay vì “số tiền thắng được”?

  • Sự khách quan tuyệt đối: Số tiền thắng phụ thuộc vào quy mô vốn, tạo ra sự so sánh khập khiễng. Một người thắng $1,000 với tài khoản $1,000,000 (hiệu suất 0.1%) thực tế kém hiệu quả hơn nhiều so với người thắng $100 với tài khoản $500 (hiệu suất 20%). PIP là thước đo kỹ năng thuần túy, độc lập với quy mô tài khoản.
  • Lá chắn cảm xúc: Tập trung vào PIP giúp tách biệt cảm xúc sợ hãi/tham lam khỏi giá trị tiền bạc. Nhìn thấy lệnh âm -50 pips thường ít gây hoảng loạn tâm lý hơn nhìn thấy lệnh âm -$5,000, mặc dù giá trị thực tế là như nhau. Việc tư duy theo đơn vị điểm số giúp bạn duy trì sự kỷ luật và tuân thủ kế hoạch giao dịch tốt hơn.

5. Kinh tế học của pip – spread, trượt giá và swap

Trong chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận, việc hiểu rõ cấu trúc chi phí được tính bằng PIP là cực kỳ quan trọng. Mỗi giao dịch đều phải chịu các “ma sát” thị trường, và các ma sát này được đo lường chính xác bằng pips.

5.1. Spread

Spread là chi phí giao dịch cơ bản nhất, được tính bằng chênh lệch giữa giá Bid (giá thị trường chấp nhận mua của bạn) và giá Ask (giá thị trường bán cho bạn).

Spread (pip)=Giá AskGiá Bid\text{Spread (pip)} = \text{Giá Ask} – \text{Giá Bid}
  • Nếu bảng giá EUR/USD hiển thị: Bid = 1.10500 / Ask = 1.10520.
  • Spread = 0.00020 hay 2.0 Pips.

Ý nghĩa chiến lược: Ngay khoảnh khắc bạn nhấp chuột vào lệnh Buy, trạng thái lệnh sẽ hiển thị âm ngay lập tức (-2 pips). Giá thị trường phải tăng ít nhất 2 pips thì bạn mới bắt đầu hòa vốn. Trong các chiến lược scalping, nơi mục tiêu lợi nhuận chỉ là 5-10 pips, một spread 2 pips đã “ăn mòn” 20-40% lợi nhuận tiềm năng. Đây là lý do tại sao các scalper chuyên nghiệp luôn tìm chọn các tài khoản ECN/Raw Spread nơi spread có thể xuống thấp tới 0.1 pips.

5.2. Trượt giá

Trượt giá là hiện tượng lệnh của bạn được khớp ở một mức giá khác với mức giá bạn yêu cầu hoặc nhìn thấy trên màn hình. Hiện tượng này cũng được đo lường bằng pips và thường xảy ra trong môi trường biến động mạnh (như tin tức Non-Farm, lãi suất) hoặc thanh khoản kém (như thời điểm giao phiên).

  • Trượt giá dương: Bạn đặt chốt lời tại 1.1100. Tin tốt ra mạnh, giá nhảy vọt (gap) qua điểm đó và khớp lệnh tại 1.1105. Bạn “lời thêm” 5 pips miễn phí.
  • Trượt giá âm: Bạn đặt dừng lỗ tại 1.1000. Tin xấu ra, giá rơi tự do xuyên thủng mức này và thanh khoản chỉ có sẵn tại 1.0990. Lệnh của bạn bị khớp tại 1.0990. Bạn lỗ thêm 10 pips so với dự tính ban đầu. Hiểu về trượt giá sẽ giúp bạn đặt vùng đệm an toàn trong quản lý rủi ro, không bao giờ tính toán rủi ro quá sát nút.

5.3. Phí swap (qua đêm)

Swap là chi phí (hoặc thu nhập) giữ lệnh qua đêm, dựa trên chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền. Trên nền tảng MT4/MT5, Swap thường được hiển thị dưới dạng “Points” (Pipettes) hoặc tiền tệ. Việc hiểu cách quy đổi Swap Points sang Pips giúp bạn có thể tính toán chi phí nắm giữ vị thế dài hạn (Swing/Position Trading). Nếu Swap Long là -5 points, nghĩa là mỗi đêm bạn mất 0.5 pip lợi nhuận vào chi phí lãi suất.

6. Kết luận

Khái niệm PIP, dù chỉ đại diện cho một thay đổi toán học vi mô (0.0001), lại đóng vai trò là hòn đá tảng của toàn bộ kiến trúc giao dịch ngoại hối. Nó là ngôn ngữ chung giúp chuyển dịch các phân tích kỹ thuật trừu tượng trên biểu đồ thành các kết quả tài chính cụ thể trong báo cáo tài khoản.

Một nhà giao dịch chuyên nghiệp không chỉ biết định nghĩa PIP là gì, mà còn phải thấu hiểu sâu sắc sự biến thiên giá trị của nó qua các cặp tiền tệ và lớp tài sản khác nhau. Từ việc phân biệt rạch ròi giữa PIP và Pipette để tránh các sai lầm nhập liệu chết người, đến việc sử dụng thành thạo công thức tính giá trị PIP để điều chỉnh khối lượng giao dịch linh hoạt, tất cả đều nhằm mục đích cuối cùng: Kiểm soát rủi ro.

Trong kỷ nguyên của giao dịch thuật toán và tần suất cao, nơi biên độ lợi nhuận ngày càng thu hẹp, việc nắm vững cấu trúc vi mô của PIP không chỉ là kiến thức nền tảng mà là lợi thế cạnh tranh. Nó cho phép bạn tối ưu hóa điểm vào lệnh, giảm thiểu chi phí spread, và quan trọng nhất, bảo vệ nguồn vốn của bạn trước những biến động khó lường của thị trường tài chính toàn cầu. Hãy bắt đầu mọi kế hoạch giao dịch không phải bằng câu hỏi “Tôi sẽ kiếm được bao nhiêu tiền?”, mà bằng câu hỏi “Tôi chấp nhận rủi ro bao nhiêu Pips, và mỗi Pip đó trị giá bao nhiêu?”. Đó là tư duy của người chiến thắng.

7. Câu hỏi thường gặp về pip

Lên đầu trang