2. Giấy phép
Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép Pepperstone (Cập nhật 2026)
| Cơ quan (License) | Quốc gia | Phân loại | Số GP | Chi tiết & Hiệu lực | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| FCA United Kingdom | Anh Quốc |
Tier 1 Cao cấp nhất |
684312 |
• Pháp nhân: Pepperstone Limited. • Loại: Authorised Firm. • Trạng thái: Authorised. |
pepperstone.com/en-gb |
| ASIC Australia | Úc |
Tier 1 Cao cấp nhất |
414530 |
• Pháp nhân: Pepperstone Group Limited. • Ngày cấp: 04/02/2013. • Trạng thái: Current. |
pepperstone.com |
| BaFin Germany | Đức (EU) |
Tier 1 Cao cấp nhất |
10151148 |
• Pháp nhân: Pepperstone GmbH. • Loại: Wertpapierinstitut (Securities). • Trạng thái: Authorised. |
pepperstone.com/en-eu |
| DFSA DIFC (Dubai) | UAE (Dubai) |
Tier 2 Uy tín cao |
F004356 |
• Pháp nhân: Pepperstone Financial Services (DIFC) Limited. • Loại: Authorised Firm. • Trạng thái: Active. |
pepperstone.com/en-ae |
| CySEC Cyprus SEC | Đảo Síp (EU) |
Tier 2 Uy tín cao |
388/20 |
• Pháp nhân: Pepperstone EU Limited. • Loại: Cyprus Investment Firm. • Trạng thái: Active. |
pepperstone.com/en-eu |
| CMA Kenya | Kenya |
Tier 3 Khu vực |
128 |
• Pháp nhân: Pepperstone Markets Kenya Limited. • Loại: Non-Dealing Forex Broker. • Trạng thái: Licensed. |
pepperstone.com/en-af |
| SCB Bahamas | Bahamas |
Offshore Hải ngoại |
SIA-F217 |
• Pháp nhân: Pepperstone Markets Limited. • Loại: Securities Dealer. • Trạng thái: Regulated. |
pepperstone.com |
3. Tài khoản giao dịch
So Sánh Tài Khoản Pepperstone: Standard vs Razor
| Tiêu chí so sánh | Standard | Razor |
|---|---|---|
| Bản chất | Giao dịch CFD (Standard) | Giao dịch CFD (Razor) |
| Chênh lệch (Spread) | Biến đổiFX, Chỉ số, Hàng hóa | Spread thô (Raw)Từ 0.0 points |
| Phí hoa hồng (Commission) | Không(Trừ Cổ phiếu & ETF) | $2.96/chiều/lô tiêu chuẩn |
| Số lượng sản phẩm | 1444+Cổ phiếu, Chỉ số, Forex… | 1444+Cổ phiếu, Chỉ số, Forex… |
| Cụ thể sản phẩm |
93 Forex 26 Chỉ số 40 Hàng hóa 1162 Cổ phiếu |
93 Forex 26 Chỉ số 40 Hàng hóa 1162 Cổ phiếu |
| Nền tảng giao dịch | MT4, MT5, cTraderWebtrader, Mobile App | MT4, MT5, cTraderTradingView, Webtrader |
| Phí qua đêm (Swap) | Theo giá thị trường | Theo giá thị trường |
| Đòn bẩy (Leverage) | Có | Có |
| Cho phép Hedging | Có | Có |
| Tiền nạp tối thiểu | $13.172 | $13.17 |
3. Nền tảng giao dịch
Danh Sách Thiết Bị Hỗ Trợ Theo Nền Tảng (Pepperstone)
| Nền tảng | Thiết bị hỗ trợ |
|---|---|
| Pepperstone App | PC (Windows), Mobile, Web |
| MetaTrader 4 (MT4) | PC (Windows), Mobile, Web |
| MetaTrader 5 (MT5) | PC (Windows), Mobile, Web |
| TradingView | PC (Win, Mac, Linux), Mobile, Web |
| cTrader | PC (Windows), Mobile, Web |
4. Nạp rút
Phương thức & Thời gian Nạp Rút Pepperstone
*Dữ liệu cập nhật từ giao diện nạp tiền thực tế. Sàn không thu phí nạp/rút (0% Fee).
| Phương thức | Thời gian Nạp | Thời gian Rút | Phí sàn | Min Nạp |
|---|---|---|---|---|
| Apple Pay | 24/7 Ngay lập tức | Tối đa 2 ngày | 0% | $10 |
| Google Pay | 24/7 Ngay lập tức | Tối đa 2 ngày | 0% | $10 |
| Thẻ tín dụng / Ghi nợ Visa / Mastercard | 24/7 Ngay lập tức | Tối đa 2 ngày | 0% | $10 |
| Crypto | 24/7 Ngay lập tức | Trong ngày (24h) | 0% | $10 (Est) |
| Local Bank Transfer / QR Vietcombank/QR Scan | 24/7 Ngay lập tức | Tối đa 2 ngày | 0% | Không giới hạn |
| Zota E-wallet/QR/Bank | 24/7 Ngay lập tức | Tối đa 2 ngày | 0% | Không giới hạn |
| Phương thức địa phương Local Methods (ACB…) | 24/7 Ngay lập tức | Tối đa 2 ngày | 0% | Không giới hạn |
| PayPal | 24/7 Ngay lập tức | Tối đa 1 ngày | 0% | $10 |
| Skrill | 24/7 Ngay lập tức | Tối đa 1 ngày | 0% | $10 |
| Neteller | 24/7 Ngay lập tức | Tối đa 1 ngày | 0% | $10 |
| Chuyển khoản Ngân hàng | 3 – 5 Ngày làm việc | 3 – 5 Ngày làm việc | 0% | Không giới hạn |