IC Markets review: đánh giá sàn IC Markets chi tiết từ A-Z năm 2026

IC Markets luôn được nhắc đến như một tên tuổi hàng đầu về nền tảng ECN. Tuy nhiên, đối với các nhà đầu tư mới, những câu hỏi thường trực luôn là: Bản chất của IC Markets là gì? Sàn này có dấu hiệu lừa đảo hay không và liệu có xứng đáng để “chọn mặt gửi vàng”?

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu từng khía cạnh của IC Markets. Thay vì những lời khen sáo rỗng, bài viết sẽ đánh giá thẳng thắn cả ưu điểm lẫn hạn chế, giúp bạn có cơ sở vững chắc để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn nhất.

1. Hồ sơ doanh nghiệp

Câu hỏi Sàn IC MARKETS là gì thường là điểm bắt đầu cho mọi nhà đầu tư mới. Tuy nhiên, định nghĩa đơn giản “là một sàn Forex” chưa đủ để bao quát bản chất của tổ chức này. IC Markets là một định chế tài chính công nghệ cung cấp dịch vụ phái sinh trên nền tảng CFD.

1.1. Lịch sử Hình thành: Tầm nhìn từ Sydney

IC Markets (International Capital Markets) được thành lập vào năm 2007 tại Sydney, Úc. Đây là thời điểm mà thị trường tài chính bắt đầu phục hồi sau các biến động đầu thế kỷ và chuẩn bị bước vào giai đoạn khủng hoảng 2008. Việc ra đời và tồn tại vững vàng qua cuộc Đại suy thoái 2008 và sau đó là đại dịch COVID-19 là minh chứng rõ ràng nhất cho khả năng quản trị rủi ro của ban lãnh đạo công ty.

Những người sáng lập IC Markets là các chuyên gia kỳ cựu trong ngành dịch vụ tài chính, những người đã nhận thấy một khoảng trống lớn trên thị trường: Khách hàng cá nhân luôn phải chịu thiệt thòi về giá (spread cao) và tốc độ khớp lệnh chậm so với các tổ chức lớn. Tầm nhìn của họ là “Dân chủ hóa thị trường Forex” bằng cách cung cấp cho khách hàng nhỏ lẻ quyền truy cập vào thanh khoản và giá cả tương đương với các ngân hàng đầu tư (Institutional Grade Pricing).

1.2. Triết lý Kinh doanh: Raw Spread & True ECN

Sự khác biệt cốt lõi của IC Markets nằm ở triết lý “Raw Spread” (Chênh lệch giá thô).

  • Mô hình truyền thống: Sàn lấy giá từ thị trường, cộng thêm 1-2 pip (mark-up) rồi báo giá cho khách hàng. Lợi nhuận sàn đến từ phần chênh lệch này và đôi khi từ việc khách hàng thua lỗ.
  • Mô hình IC Markets: Sàn tổng hợp giá từ hơn 25 nhà cung cấp thanh khoản khác nhau. Giá tốt nhất (Bid cao nhất và Ask thấp nhất) sẽ được đẩy cho khách hàng. Spread thường xuyên bằng 0.0 pip trên các cặp chính. Sàn thu phí hoa hồng cố định trên mỗi lô giao dịch.  

Điều này biến IC Markets thành một đối tác trung lập. Họ muốn khách hàng giao dịch càng nhiều càng tốt (để thu phí hoa hồng), và khách hàng chỉ giao dịch nhiều khi họ có lợi nhuận và tồn tại lâu dài trên thị trường. Đây là mối quan hệ Win-Win bền vững.

2. Giấy phép hoạt động

Khi nhắc đến IC Markets, đa số trader Việt Nam thường mặc định đây là “Sàn Úc” (được bảo hộ bởi ASIC). Đây là một sự hiểu lầm phổ biến, đôi khi xuất phát từ sự tư vấn chưa đầy đủ của các IB. Chính xác là thương hiệu IC Markets xuất phát từ Úc, nhưng tài khoản giao dịch của bạn – một nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam – thực tế không nằm dưới sự bảo vệ trực tiếp của Ủy ban Chứng khoán và Đầu tư Úc (ASIC).

IC Markets vận hành theo mô hình tập đoàn đa quốc gia với nhiều thực thể pháp lý riêng biệt. Mô hình này giúp họ tối ưu hóa hoạt động dựa trên sự khác biệt về quy định tài chính toàn cầu, đặc biệt là giải quyết vấn đề giới hạn đòn bẩy tại các thị trường khắt khe như Châu Âu và Úc.

Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép IC Markets (Cập nhật 2026)
Cơ quan (License) Quốc gia Phân loại Số GP/Ref Chi tiết & Hiệu lực Website
ASIC Australia Úc Tier 1
Cao cấp nhất
335692 Pháp nhân: INTERNATIONAL CAPITAL MARKETS PTY. LTD.
Ngày cấp: 02/07/2009.
ABN: 12 123 289 109.
Địa chỉ: Carrington St, Sydney, NSW.
Trạng thái: Current.
icmarkets.com.au
CySEC Cyprus (EU) Đảo Síp (EU) Tier 2
Uy tín cao
362/18 Pháp nhân: IC Markets (EU) Ltd.
Ngày cấp: 25/06/2018.
Trạng thái: Active.
icmarkets.eu
FSA Seychelles Seychelles Offshore
Hải ngoại
SD018 Pháp nhân: Raw Trading Ltd.
Trade Name: IC Markets Global.
Địa chỉ: Eden House, Eden Island, Mahe.
Trạng thái: Regulated.
icmarkets.sc
SCB Bahamas Bahamas Offshore N-272 Pháp nhân: IC Markets Ltd.
Hoạt động: Dealing in Capital Market Instruments & CFD’s.
Địa chỉ: Western Business Center, Nassau.
icmarkets.bs
CMA Kenya Kenya Tier 3
Khu vực
199 Pháp nhân: IC Markets (KE) Limited.
Loại: Non-Dealing Online Forex Broker.
Trạng thái: Licensed.
icmarkets.co.ke
FSC Mauritius Mauritius Offshore GB21026834 Pháp nhân: Capital Point Trading Ltd.
Loại: SEC-2.2 Investment Dealer (Broker).
Ngày cấp: 15/04/2022.
Trạng thái: Incorporated.
ictrading.com

2.1. Phân tích chuyên sâu

Thực tế vận hành: Trader Việt Nam thường được điều hướng vào thực thể Raw Trading Ltd tại Seychelles. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở nhu cầu sử dụng đòn bẩy. Cả ASIC và CySEC đều đã siết chặt đòn bẩy xuống mức tối đa 1:30 để bảo vệ nhà đầu tư nhỏ lẻ. Trong khi đó, trader Việt Nam thường ưa thích đòn bẩy cao (1:500, 1:1000) để tối ưu hóa vốn nhỏ. Do đó, việc chuyển khách hàng sang khu vực pháp lý mở (Offshore) là bước đi cần thiết để đáp ứng nhu cầu này.

Đánh giá rủi ro Seychelles (FSA): Giấy phép FSA Seychelles (License No: SD018) là hợp pháp. Tuy nhiên, cần thẳng thắn nhìn nhận rằng năng lực giám sát và giải quyết tranh chấp của FSA thấp hơn nhiều so với ASIC hay CySEC. Nếu IC Markets Global gặp sự cố thanh khoản nghiêm trọng, nhà đầu tư Việt Nam sẽ không được hưởng cơ chế bồi thường từ Quỹ bồi thường nhà đầu tư (ICF) như khách hàng Châu Âu.

Cơ chế bảo vệ tiền gửi: Điểm sáng lớn nhất là IC Markets vẫn duy trì chính sách tài khoản tách biệt ngay cả với thực thể Global. Tiền của khách hàng được lưu giữ tại các ngân hàng lớn (thường là NAB hoặc Westpac của Úc) và tách biệt hoàn toàn với vốn hoạt động của công ty. Đây là yếu tố then chốt phân biệt IC Markets với các sàn kém uy tín – nơi thường trộn lẫn tiền khách hàng vào dòng tiền kinh doanh.

2.2. Kết luận về độ uy tín

IC Markets không phải là lừa đảo (Scam). Đây là một trong những nhà cung cấp CFD có khối lượng giao dịch lớn nhất thế giới với lịch sử hoạt động từ năm 2007.

Tuy nhiên, khái niệm “uy tín” cần được hiểu đúng trong bối cảnh này: Bạn đang giao dịch với một công ty đăng ký tại đảo Seychelles, vận hành theo quy chuẩn kỹ thuật và đạo đức của tập đoàn mẹ tại Úc. Nhưng về mặt pháp lý, bạn đang chấp nhận rủi ro cao hơn (thiếu sự bảo hộ của chính phủ Tier 1) để đổi lấy lợi thế về đòn bẩy giao dịch.

3. Tài khoản giao dịch

IC Markets định vị thương hiệu là một sàn ECN (Electronic Communication Network) thực thụ, nổi bật với thanh khoản sâu và tốc độ khớp lệnh cao. Tuy nhiên, cách họ cấu trúc các loại tài khoản có những đặc điểm kỹ thuật mà nếu không nắm rõ, nhà đầu tư mới rất dễ chọn sai, dẫn đến lãng phí chi phí giao dịch.

Bảng So Sánh Chi Tiết Các Loại Tài Khoản Giao Dịch & Biểu Phí 2026
Thông Tin Tài Khoản Raw Pro + Raw Pro Raw Spread cTrader Standard
Nền tảng giao dịch MetaTrader MetaTrader MetaTrader cTrader, TradingView MetaTrader
Hoa hồng
(Commission)
$2.0 ($4.0/lot 2 chiều) $3.0 ($6.0/lot 2 chiều) $3.5 ($7.0/lot 2 chiều) $3.0 (trên 100k USD) $0 (Miễn phí)
Tiền gửi tối thiểu $10,000 $5,000 $0 $0 $0
Spread từ (pips) 0.0 0.0 0.0 0.0 0.8
Đòn bẩy tối đa 1:1000 1:1000 1:1000 1:1000 1:1000
Số lượng lệnh tối đa 200 200 200 2000 200
Máy chủ (Server) New York New York New York London New York
Giao dịch lô Micro (0.01)
Sản phẩm giao dịch 72 72 2250 121 2250
Giao dịch CFD Chỉ số
Mức Stop Out 50% 50% 50% 50% 50%
Giao dịch một chạm
Tài khoản Swap Free
Phong cách cho phép Tất cả Tất cả Tất cả Tất cả Tất cả

3.1. Phân tích đối trọng: Sự thật về “Zero Spread” và “Free Commission”

Ưu điểm nổi bật (tại sao nên chọn raw spread?):

  • Môi trường lý tưởng cho Scalping: Với spread EURUSD thường xuyên duy trì ở mức 0.0 – 0.1 pip, kết hợp với máy chủ đặt tại các trung tâm tài chính lớn (NY4/LD5), tài khoản Raw Spread là lựa chọn tối ưu cho các robot giao dịch (EA) và nhà đầu tư lướt sóng cần độ chính xác cao từng micro-giây.
  • Lợi thế chi phí của cTrader: Đây là một “bí mật” giúp tiết kiệm chi phí mà ít trader để ý. Tài khoản cTrader có phí hoa hồng thấp hơn ($6.00/lot khứ hồi) so với tài khoản MT4/MT5 ($7.00/lot). Nếu bạn giao dịch 1.000 lot mỗi năm, việc chuyển sang cTrader giúp bạn tiết kiệm ngay $1,000 tiền phí – một khoản lợi nhuận ròng không nhỏ chỉ nhờ thay đổi nền tảng.

Góc khuất cần lưu ý:

  • Tài khoản Standard – Sự lựa chọn kém tối ưu: Nhiều người chọn Standard vì “không mất phí hoa hồng”. Thực tế, tài khoản này đã bị cộng thêm (markup) khoảng 1.0 pip vào giá thị trường. Tổng chi phí giao dịch của Standard thường cao hơn Raw Spread. Hơn nữa, spread giãn rộng khiến điểm vào lệnh và chốt lời khó khớp hơn. Lời khuyên: Chỉ nên dùng Standard nếu bạn là người giao dịch dài hạn (Swing) và không muốn bận tâm tính toán phí hoa hồng.
  • Rủi ro giãn spread: Quảng cáo “từ 0.0 pip” không có nghĩa là “luôn luôn 0.0 pip”. Tại thời điểm công bố tin tức mạnh (Non-Farm, CPI) hoặc giao thoa phiên (Rollover lúc rạng sáng), spread có thể giãn ra rất mạnh, đặc biệt với Vàng (XAUUSD). Hãy cẩn trọng với các lệnh stop loss đặt quá gần trong những khung giờ này.

3.2. Chính sách đòn bẩy động

Một thay đổi quan trọng trong chính sách năm 2026 là việc áp dụng cơ chế đòn bẩy động chặt chẽ hơn để quản trị rủi ro:

  • Cổ phiếu Mỹ: Đòn bẩy sẽ tự động giảm xuống 1:10 (1 tiếng trước khi đóng cửa) và 1:5 (15 phút trước khi đóng cửa). Quy định này nhằm bảo vệ tài khoản khỏi các khoảng trống giá khi mở cửa phiên sau, nhưng đòi hỏi trader phải duy trì tỷ lệ ký quỹ an toàn để tránh bị thanh lý lệnh bắt buộc trước giờ đóng cửa.
  • Ký quỹ bậc thang: Đòn bẩy tối đa 1:500 hoặc 1:1000 chỉ áp dụng cho khối lượng giao dịch nhỏ. Khi tổng khối lượng lệnh tăng lên (ví dụ > 10 lot hoặc tương đương số dư lớn), đòn bẩy thực tế sẽ giảm xuống theo các bậc thang. Bạn cần nắm rõ bảng quy đổi này để tránh bị margin call bất ngờ khi thực hiện chiến lược nhồi lệnh (DCA).

4. Chi phí giao dịch

Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận ròng của bạn. Bước sang năm 2026, khi lãi suất thế giới có nhiều biến động khó lường, phí qua đêm (swap) và độ giãn Spread đã tạo ra những “cú sốc” đáng kể cho các nhà đầu tư, đặc biệt là những người nắm giữ vị thế dài hạn.

4.1. Spread & Commission: thấp, nhưng không phải lúc nào cũng “đẹp”

IC Markets tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu thị trường về mức spread thấp. Dữ liệu thực tế ghi nhận năm 2026 cho thấy:

  • EUR/USD: Spread cực thấp, dao động trung bình 0.0 – 0.1 pip trên tài khoản Raw Spread (trong điều kiện thị trường ổn định).
  • XAU/USD (Vàng):
    • Tài khoản Standard: Trung bình 1.0 – 2.0 pip (tương đương 10 – 20 cents chênh lệch).
    • Tài khoản Raw Spread: Trung bình 0.0 – 1.0 pip (chưa bao gồm phí hoa hồng).

4.2. Phí swap

Trong bối cảnh lãi suất USD neo cao của năm 2026, Swap không còn là con số lẻ tẻ có thể bỏ qua mà đã trở thành một chi phí trọng yếu.

  • Cơ chế Triple Swap (Swap nhân 3): Hãy đặc biệt lưu ý lịch tính phí. IC Markets thu phí swap gấp 3 lần vào thứ Tư (đối với Forex, Kim loại) và thứ Sáu (đối với Năng lượng, Chỉ số, Crypto). Đây là “bẫy chi phí” có thể thổi bay lợi nhuận nếu bạn không tính toán kỹ trước khi giữ lệnh qua ngày này.
  • Gánh nặng nắm giữ Vàng (XAU/USD): Do chênh lệch lãi suất, vị thế Mua Vàng thường chịu phí Swap âm rất nặng. Dữ liệu tham khảo đầu năm 2026 cho thấy Swap Long có thể lên tới hơn $40 – $50 cho 1 lot/đêm. Ngược lại, dù vị thế Bán được nhận Swap dương, nhưng do sàn áp dụng tỷ lệ chênh lệch (Markup), lợi ích bạn nhận được thường thấp hơn nhiều so với chi phí phải trả.
  • So sánh với đối thủ: Đây là điểm yếu của IC Markets so với các đối thủ cạnh tranh.
    • Ví dụ: Exness cung cấp cơ chế Swap-free (miễn phí qua đêm) cho Vàng và các cặp tiền chính đối với khách hàng đủ điều kiện.
    • Hoặc XM với tài khoản Ultra Low cũng miễn phí swap cho nhiều mã sản phẩm.

Lời khuyên: Nếu chiến lược của bạn là “gồng lỗ” hoặc nuôi lệnh Vàng dài hạn qua nhiều tuần, IC Markets có thể không phải là lựa chọn tối ưu. Phí Swap tích lũy có thể “ăn mòn” đáng kể tài khoản trước khi giá kịp hồi phục về điểm hòa vốn.

5. Nền tảng giao dịch

Nền Tảng Giao Dịch IC Markets
Nền tảng Thiết bị hỗ trợ
MetaTrader 4 (MT4) PC, Mac, Mobile, Web
MetaTrader 5 (MT5) PC, Mac, Mobile, Web
cTrader PC, Mac, Mobile, Web
TradingView (Kết nối qua cTrader) PC, Mac, Mobile, Web

6. Nạp rút

Bảng So sánh Thời gian Nạp & Rút tiền tại IC Markets
Phương thức Thời gian Nạp Thời gian Rút Phí sàn Ghi chú
Vietnam Pay (Internet Banking/QR) Tức thì – 1 ngày(Thường là ngay lập tức) 1 ngày làm việc(Sau khi xử lý) Miễn phí Hỗ trợ hầu hết các ngân hàng nội địa lớn tại Việt Nam.
Thẻ Visa / Master Safecharge / Unlimit Tức thì 3 – 5 ngày làm việc(Tối đa 10 ngày) Miễn phí Rút tiền về dưới dạng hoàn tiền (Refund) vào chính thẻ đã nạp.
PayPal Tức thì Tức thì(Ngay sau khi duyệt) Miễn phí Tiền được ghi có vào ví PayPal ngay khi sàn duyệt lệnh.
Skrill / Neteller / SticPay Tức thì Tức thì(Ngay sau khi duyệt) Miễn phí Phù hợp với Trader sử dụng ví điện tử quốc tế.
USDT / Crypto Dolphin / BVNK Tức thì – 60 phút Tức thì – 2 giờ(Chờ Blockchain xác nhận) Miễn phí Cần cung cấp ảnh chụp ví (Wallet proof) nếu được yêu cầu xác minh.
Wire Transfer (Chuyển khoản QT) 2 – 5 ngày làm việc 2 – 14 ngày làm việc(Tùy ngân hàng) Miễn phí* Có thể mất phí từ phía ngân hàng trung gian/ngân hàng thụ hưởng.
Google Pay Tức thì Về thẻ liên kết Miễn phí Quy trình xử lý tương tự như nạp rút qua thẻ Visa/Mastercard.