2. Giấy phép
Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép FXTM (Cập nhật 2026)
| Cơ quan (License) | Quốc gia | Phân loại | Số GP | Chi tiết & Hiệu lực | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| FCA United Kingdom | Anh Quốc |
Tier 1 Cao cấp nhất |
777911 |
• Pháp nhân: Exinity UK Ltd. • Loại: IFPRU Investment Firm. • Trạng thái: Authorised. |
forextime.com/uk |
| FSCA South Africa | Nam Phi |
Tier 2 Uy tín cao |
50320 |
• Pháp nhân: EXINITY LIMITED. • Ngày cấp: 22/09/2020. • Trạng thái: Authorised. |
forextime.com |
| CMA Kenya | Kenya |
Tier 3 Khu vực |
135 |
• Pháp nhân: Exinity Capital East Africa Ltd. • Loại: Non-Dealing Online Forex Broker. • Trạng thái: Licensed. |
forextime.com |
| FSC Mauritius | Mauritius | Offshore | C113012295 |
• Pháp nhân: Exinity Limited. • Loại: SEC-2.1B Investment Dealer (Full Service). • Trạng thái: Regulated. |
forextime.com |
3. Tài khoản
So Sánh Chi Tiết 3 Loại Tài Khoản FXTM
| Tiêu chí so sánh | Advantage | Advantage Plus | Advantage Stocks |
|---|---|---|---|
| Tiền nạp tối thiểu | $200 | $200 | $200 |
| Chênh lệch (Spread) | Từ 0.0 pips | Từ 1.5 pips | Từ 2 cents |
| Phí hoa hồng | Từ $3.5/lô | Không | Không |
| Đòn bẩy tối đa | 1:3000(Floating) | 1:3000(Floating) | 1:1 |
| Sản phẩm | Đa dạngForex, CFDs, Crypto… | Đa dạngForex, CFDs, Crypto… | Cổ phiếuStocks Only |
| Margin Call | 80% | 80% | N/A |
| Stop Out | 50% | 50% | No |
| Khớp lệnh | Thị trường | Thị trường | Thị trường |
| Swap Free | Có | Có | N/A |
4. Nền tảng giao dịch
Danh Sách Thiết Bị Hỗ Trợ Theo Nền Tảng (FXTM)
| Nền tảng | Thiết bị hỗ trợ |
|---|---|
| FXTM Trader App | Mobile App (iOS/Android) |
| MetaTrader 4 (MT4) | PC (Windows/Mac), Mobile, Web |
| MetaTrader 5 (MT5) | PC (Windows/Mac), Mobile, Web |
| WebTrader | Web Browser (Không cần cài đặt) |
4. Nạp rút
Bảng Chi tiết Phương thức, Phí & Hạn mức Nạp Rút tại FXTM
| Phương thức | Thời gian Nạp | Thời gian Rút | Phí nạp | Giới hạn Nạp (USD) | Giới hạn Rút (USD) |
|---|---|---|---|---|---|
| Global Bank Transfer | 1 – 5 ngày làm việc | Chờ cập nhật | 0% | $250 – $50,000 | Chờ cập nhật |
| Mashreq Bank | 1 – 5 ngày làm việc | Chờ cập nhật | 0% | $100 – $50,000 | Chờ cập nhật |
| Skrill | Tức thì | Chờ cập nhật | 0% (Phí $3 nếu nạp < $30) | $10 – $20,000 | Chờ cập nhật |
| Neteller | Tức thì | Chờ cập nhật | 0% (Phí $3 nếu nạp < $30) | $10 – $50,000 | Chờ cập nhật |
| Crypto (BTC, ETH, TRX, USDT) ERC20 / TRC20 / BEP20 | Theo mạng lưới | Chờ cập nhật | 0% (Phí $3 nếu nạp < $30) | Theo ví chỉ định | Chờ cập nhật |