2. Giấy phép
Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép FxPro (Cập nhật 2026)
| Cơ quan (License) | Quốc gia | Phân loại | Số GP | Chi tiết & Hiệu lực | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| FCA United Kingdom | Anh Quốc |
Tier 1 Cao cấp nhất |
509956 |
• Pháp nhân: FxPro UK Limited. • Loại: IFPRU 730k Investment Firm. • Trạng thái: Authorised. |
fxpro.com |
| CySEC Cyprus SEC | Đảo Síp (EU) |
Tier 2 Uy tín cao |
078/07 |
• Pháp nhân: FxPro Financial Services Ltd. • Ngày cấp: 05/03/2007. • Trạng thái: Active. |
fxpro.com |
| FSCA South Africa | Nam Phi |
Tier 2 Uy tín cao |
45052 |
• Pháp nhân: FXPRO FINANCIAL SERVICES LTD. • Ngày cập nhật: 18/12/2025. • Trạng thái: Lapsed. |
fxpro.com |
| SCB Bahamas | Bahamas |
Offshore Hải ngoại |
SIA-F184 |
• Pháp nhân: FxPro Global Markets Ltd. • Loại: Dealing in Securities. • Trạng thái: Active. |
fxpro.com |
| FSA Seychelles | Seychelles | Offshore | SD120 |
• Pháp nhân: Invemonde Trading Ltd. • Trade Name: FxPro. • Địa chỉ: Room 2, Attic Suites, Oliver Maradan Bldg, Victoria, Mahe. • Trạng thái: Regulated. |
fxpro.com |
3. Tài khoản
So Sánh Các Loại Tài Khoản FxPro
| Tiêu chí so sánh |
Basic Standard |
Platform FxPro cTrader |
Best for Pro Raw+ |
VIP Only FxPro Elite |
|---|---|---|---|---|
| Tiền nạp tối thiểu | Không yêu cầuGợi ý: $100 | Không yêu cầuGợi ý: $100 | $500 | $1,000 |
| Chênh lệch (Spread) | Thả nổi từ 1.2Floating | Thả nổi từ 0.2Floating | Thả nổi từ 0Floating | Thả nổi từ 0Floating |
| Phí hoa hồng | Không | $3.50/chiều/lô | $3.50/chiều/lô | $3.50/chiều/lô |
| Hoàn tiền (Rebate) | – | – | – | $1.50trên mỗi lô |
| Đòn bẩy tối đa | 1:Vô cựcUnlimited | 1:10000High Leverage | 1:Vô cựcUnlimited | 1:Vô cựcUnlimited |
| Margin Call / Stop Out | 10% / 0% | 10% / 0% | 10% / 0% | 10% / 0% |
| Khối lượng Min | 0.01 lô | 0.01 lô | 0.01 lô | 0.01 lô |