CMC Markets Review

2. Giấy phép

Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép CMC Markets (Toàn cầu)
Cơ quan (License) Quốc gia Phân loại Số GP/ID Chi tiết & Hiệu lực Website
FCA United Kingdom Anh Quốc Tier 1
Cao cấp nhất
173730 Pháp nhân: CMC Markets UK plc.
Loại: Investment Firm.
Trạng thái: Authorised.
cmcmarkets.com
ASIC Australia Úc Tier 1
Uy tín cao
238054 Pháp nhân: CMC MARKETS ASIA PACIFIC PTY LTD.
Ngày cấp: 24/02/2004.
Trạng thái: Current.
cmcmarkets.com
BaFin Germany Đức (EU) Tier 1
Châu Âu
154814 Pháp nhân: CMC Markets Germany GmbH.
Loại: Wertpapierinstitut.
Trạng thái: Authorised.
cmcmarkets.com
CIRO Canada Canada Tier 1
Bắc Mỹ
Member Pháp nhân: CMC Markets Canada Inc.
Thành viên: Investment Dealer.
Trạng thái: Regulated.
cmcmarkets.com
MAS Singapore Singapore Tier 1
Châu Á
CMS License Pháp nhân: CMC Markets Singapore Pte. Ltd.
Loại: Capital Markets Services.
Trạng thái: Licensed.
cmcmarkets.com
FMA New Zealand New Zealand Tier 2
Uy tín cao
FSP41187 Pháp nhân: CMC Markets NZ Limited.
Loại: Derivatives Issuer.
Trạng thái: Licensed.
cmcmarkets.com
DFSA Dubai (DIFC) UAE Tier 2
Khu vực
F002740 Pháp nhân: CMC Markets Middle East Limited.
Loại: Authorised Firm.
Trạng thái: Active.
cmcmarkets.com

3. Tài khoản

So Sánh Các Loại Tài Khoản CMC Markets
Tiêu chí so sánh Spread Betting CFD Trading FX Active
Sản phẩm 12,000+Miễn thuế lợi nhuận* 12,000+Đa dạng toàn cầu 12,000+Chuyên sâu Forex
Chênh lệch (Spread) Từ 0.0 pips Từ 0.0 pips Từ 0.0 pipsGiảm 25% spread FX
Phí hoa hồng KHÔNG Chỉ Cổ phiếu FX & Cổ phiếu**
Phí qua đêm
Phí dữ liệu (Market Data) KHÔNG
Phí GSLO (Stop Loss) Hoàn 100%Nếu không chạm lệnh Hoàn 100%Nếu không chạm lệnh Hoàn 100%Nếu không chạm lệnh
Nền tảng giao dịch Web, App, MT4 Web, App, MT4 Web, App, MT4
Tiền tệ tài khoản GBP, EUR Đa dạngGBP, EUR, USD, AUD… Đa dạngGBP, EUR, USD, AUD…
Phí không hoạt động £10/thángSau 1 năm không GD £10/thángSau 1 năm không GD £10/thángSau 1 năm không GD
Tài khoản Demo