2. Giấy phép
Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép AvaTrade (Cập nhật 2026)
| Cơ quan (License) | Quốc gia | Phân loại | Số GP | Chi tiết & Hiệu lực | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| CBI Ireland (EU) | Ireland |
Tier 1 Cao cấp nhất |
C53877 |
• Pháp nhân: AVA Trade EU Limited. • Loại: Investment Firm (MiFID). • Trạng thái: Authorised. |
avatrade.com |
| ASIC Australia | Úc |
Tier 1 Cao cấp nhất |
406684 |
• Pháp nhân: Ava Capital Markets Australia Pty Ltd. • ABN: 72 143 340 907. • Trạng thái: Current. |
avatrade.com.au |
| FSA / FFAJ Japan | Nhật Bản |
Tier 1 Uy tín cao |
1662 |
• Pháp nhân: Ava Trade Japan K.K. • Loại: Financial Instruments Business. • Trạng thái: Registered. |
avatrade.co.jp |
| CySEC Cyprus (EU) | Đảo Síp |
Tier 2 Châu Âu |
347/17 |
• Pháp nhân: DT Direct Investment Hub Ltd. • Ngày cấp: 18/12/2017. • Trạng thái: Active. |
avatrade.com |
| FSCA South Africa | Nam Phi |
Tier 2 Uy tín |
45984 |
• Pháp nhân: Ava Capital Markets (Pty) Ltd. • Loại: Financial Service Provider. • Trạng thái: Authorised. |
avatrade.co.za |
| ADGM / FSRA Abu Dhabi | UAE |
Tier 2 Trung Đông |
190018 |
• Pháp nhân: Ava Trade Middle East Limited. • Loại: Category 3A (Dealing in Investments). • Trạng thái: Active. |
avatrade.ae |
| ISA Israel | Israel |
Tier 2 Khu vực |
514666577 |
• Pháp nhân: Ava Trade Ltd. • Giám sát bởi: Israel Securities Authority. • Trạng thái: Regulated. |
avatrade.co.il |
| FSC B.V.I | Virgin Islands |
Offshore Hải ngoại |
SIBA/L/13/1049 |
• Pháp nhân: Ava Trade Markets Ltd. • Loại: Investment Business. • Trạng thái: Active. |
avatrade.com |
| KNF Poland | Ba Lan |
Tier 2 Châu Âu |
Branch |
• Pháp nhân: Ava Trade EU Ltd (Branch). • Loại: Chi nhánh đầu tư nước ngoài. • Trạng thái: Notified. |
avatrade.pl |
| SFC Colombia | Colombia |
Tier 3 Khu vực |
Res. 2024 |
• Pháp nhân: AvaTrade (Rep Office/Auth). • Chi tiết: Cấp phép hoạt động năm 2024. • Trạng thái: Authorized. |
avatrade.es |