Lot là gì?

Lot là đơn vị tiêu chuẩn hóa dùng để đo lường khối lượng của một giao dịch. Thuật ngữ này xuất phát từ nhu cầu của thị trường liên ngân hàng, nơi các ngân hàng lớn và tổ chức tài chính giao dịch với nhau bằng những khối lượng tiền tệ khổng lồ. Việc giao dịch các đơn vị lẻ (ví dụ: 123 Euro) là không hiệu quả về mặt thanh khoản và hạch toán. Do đó, khái niệm lot ra đời để chuẩn hóa quy trình này.

Một lot tiêu chuẩn trong Forex đại diện cho 100,000 đơn vị của đồng tiền cơ sở (Base Currency – đồng tiền đứng trước trong cặp tỷ giá).

  • Ví dụ: Khi bạn mua 1 Lot GBP/USD, bạn đang thực hiện hành động mua vào 100,000 Bảng Anh (GBP) và bán ra một lượng Đô la Mỹ (USD) tương ứng theo tỷ giá hiện tại.

2.2. Hệ thống Phân loại Kích thước (The Four Tier Structure)

Sự phát triển của thị trường bán lẻ (Retail Trading) đã dẫn đến việc chia nhỏ Lot tiêu chuẩn thành các đơn vị nhỏ hơn để phù hợp với nhà đầu tư cá nhân có vốn hạn chế. Hệ thống hiện đại bao gồm bốn cấp độ chính:

Loại Lot (Classification)Ký hiệu Volume (MT4/5)Số đơn vị (Units)Giá trị 1 Pip (Cặp XXX/USD)Phân khúc Nhà đầu tưÝ nghĩa Chiến lược
Standard Lot (Tiêu chuẩn)1.00100,000$10.00Tổ chức, Quỹ, Pro Trader (Vốn >$50k)Đơn vị chuẩn của thị trường liên ngân hàng. Biến động lớn, yêu cầu tâm lý và vốn vững chắc.3
Mini Lot0.1010,000$1.00Trader trung cấp, Swing Trader (Vốn $2k-$50k)Cho phép chia nhỏ vị thế để chốt lời từng phần (Scale-out).15
Micro Lot0.011,000$0.10Người mới, Trader nhỏ lẻ (Vốn $100-$2k)Công cụ quản trị rủi ro tốt nhất cho tài khoản nhỏ, cho phép tinh chỉnh SL chính xác.13
Nano Lot0.001100$0.01Tài khoản Cent, Thử nghiệm RobotDùng để test chiến lược trong điều kiện thực tế (Forward test) với rủi ro gần như bằng 0.15

1. Toán học Giao dịch: Giải phẫu Pip và Giá trị Vị thế

Để quản trị rủi ro hiệu quả, nhà giao dịch không thể dựa vào cảm tính. Mọi quyết định về Lot phải được hỗ trợ bởi các công thức toán học chính xác.

3.1. Công thức Tính Giá trị Pip (Pip Value Derivation)

Giá trị của 1 Pip thay đổi tùy thuộc vào cặp tiền tệ và kích thước Lot. Công thức tổng quát được xác định như sau:

Giá trị Pip=Kích thước 1 PipTỷ giá hối đoái×Kích thước Lot (Volume)\text{Giá trị Pip} = \frac{\text{Kích thước 1 Pip}}{\text{Tỷ giá hối đoái}} \times \text{Kích thước Lot (Volume)}

Chúng ta cần phân tích 3 trường hợp cụ thể để thấy sự phức tạp của vấn đề này:

Trường hợp A: Cặp tiền có USD là đồng định giá (XXX/USD)

Đây là trường hợp đơn giản nhất và phổ biến nhất (EUR/USD, GBP/USD, AUD/USD). Vì USD đứng sau, giá trị pip luôn cố định nếu tài khoản của bạn tính bằng USD.

  • Kích thước Lot: 1 Standard (100,000 đơn vị).
  • Kích thước Pip: 0.0001 (điểm thập phân thứ 4).
  • Tính toán: 0.0001×100,000=$10.
  • Kết luận: Với cặp XXX/USD, 1 Lot luôn có giá trị pip là $10; 0.1 Lot là $1; 0.01 Lot là $0.10.

Trường hợp B: Cặp tiền có USD là đồng cơ sở (USD/XXX)

Ví dụ: USD/JPY, USD/CAD, USD/CHF. Ở đây, giá trị pip được tính bằng đồng tiền định giá (JPY, CAD, CHF), sau đó phải quy đổi ngược lại về USD.

  • Ví dụ: Cặp USD/JPY đang có tỷ giá 150.00.
  • Kích thước Pip JPY: 0.01 (điểm thập phân thứ 2).
  • Tính toán: (0.01/150.00)×100,000=$6.66.
  • Insight: Khi đồng Yên yếu đi (Tỷ giá USD/JPY tăng lên 160.00), giá trị pip bạn kiếm được sẽ giảm đi ($(0.01/160)*100,000 = 6.25). Điều này có nghĩa là cùng một khối lượng Lot, lợi nhuận thực tế bằng USD sẽ thấp hơn khi tỷ giá tăng cao.

Trường hợp C: Cặp chéo (Cross Pairs – Không có USD)

Ví dụ: EUR/GBP. Giá trị pip tính bằng GBP.

  • Hệ thống sẽ tính giá trị pip theo GBP, sau đó tự động quy đổi về USD theo tỷ giá GBP/USD hiện hành.
  • Nếu GBP/USD tăng, giá trị pip của lệnh EUR/GBP cũng tăng theo. Điều này tạo ra một lớp rủi ro tỷ giá thứ cấp mà ít Trader để ý.

3.2. Công thức “Kim chỉ nam” cho Kích thước Vị thế

Đây là công thức quan trọng nhất trong bài viết này. Nó trả lời câu hỏi: “Tôi nên vào bao nhiêu Lot để nếu lệnh chạm Stop Loss, tôi chỉ mất đúng X% tài khoản?”

Lot Size=Vốn Tài Khoản×Rủi ro (%)Khoảng cách Stop Loss (Pips)×Giá trị 1 Pip (của 1 Lot Chuẩn)\text{Lot Size} = \frac{\text{Vốn Tài Khoản} \times \text{Rủi ro (\%)}}{\text{Khoảng cách Stop Loss (Pips)} \times \text{Giá trị 1 Pip (của 1 Lot Chuẩn)}}

Kịch bản Thực tế:

  • Vốn: $10,000.
  • Rủi ro cho phép: 2% ($200).
  • Cặp tiền: EUR/USD.
  • Setup: Buy tại 1.0850, Stop Loss tại 1.0800.
  • Khoảng cách SL: 50 Pips.
  • Giá trị Pip chuẩn: $10.
Lot Size=10000×0.0250×10=200500=𝟎.𝟒𝟎Lots\text{Lot Size} = \frac{10\,000 \times 0.02}{50 \times 10} = \frac{200}{500} = \textbf{0.40}\,\text{Lots}

Phân tích Chiến lược: Nếu nhà giao dịch này vào lệnh theo cảm tính là 1.0 Lot, khi chạm SL 50 pips, họ sẽ mất $500 (5% tài khoản). Việc mất 5% đòi hỏi lợi nhuận bù đắp lớn hơn để quay về hòa vốn. Sử dụng công thức trên đảm bảo kỷ luật toán học, loại bỏ yếu tố cảm xúc.

4. Ma trận Đa Tài sản: Sự Biến thiên của “Contract Size”

Một trong những sai lầm lớn của các nhà giao dịch chuyển từ Forex sang các thị trường khác là giả định rằng “1 Lot luôn giống nhau”. Thực tế, kích thước hợp đồng (contract size) biến thiên cực lớn giữa các lớp tài sản và giữa các nhà môi giới.

4.1. Vàng (XAU/USD): Cạm bẫy của Đơn vị Ounce

Thị trường Vàng (Gold Spot) có quy ước quốc tế, nhưng vẫn tồn tại ngoại lệ.

  • Quy chuẩn Quốc tế: 1 lot tiêu chuẩn XAU/USD = 100 Troy Ounces (Ounce vàng).  

Tính toán:

  • Giá Vàng: $2,000/oz.
  • Giá trị Hợp đồng (Notional Value): 2,000×100 = $200,000.
  • Biến động giá: Vàng tăng từ $2,000 lên $2,001 (tăng $1).
  • Lợi nhuận/Thua lỗ cho 1 Lot: 1×100 oz = $100.

Ngoại lệ Nguy hiểm: Một số Broker (như các tài khoản Cent hoặc Mini cụ thể) quy định 1 Lot Vàng = 10 oz hoặc thậm chí 1 oz. Nếu bạn quen giao dịch ở sàn A (1 Lot = 100 oz) chuyển sang sàn B (1 Lot = 10 oz) mà không kiểm tra, bạn có thể vào lệnh quá nhỏ. Ngược lại, từ sàn nhỏ sang sàn chuẩn có thể dẫn đến cháy tài khoản tức thì.

4.2. Chỉ số Chứng khoán (Indices): Vùng “Tử địa” về Thông số

Đây là khu vực rủi ro cao nhất về nhầm lẫn Lot size. Không có một tiêu chuẩn thống nhất toàn cầu cho CFDs trên chỉ số như US30 (Dow Jones), NAS100 (Nasdaq), hay GER40 (DAX).

Bảng So sánh Sự khác biệt giữa các Broker:

Chỉ số (Instrument)Broker Nhóm A (Ví dụ: IC Markets, Pepperstone)Broker Nhóm B (Ví dụ: FXCM, Sàn Futures)Hậu quả của sự thiếu hiểu biết
US30 (Dow Jones)1 Lot = 1 Index Contract1 Lot = 10 Index Contracts hoặc 50 Contracts Vào lệnh 1.0 Lot tại Broker B có giá trị gấp 10-50 lần so với Broker A.
Biến động giá1 point move = $1 profit1 point move = $10 hoặc $50 profitNếu US30 chạy 100 điểm (rất bình thường trong 5 phút), Broker A lời $100, Broker B lời $1000-$5000.
Margin Yêu cầuThấp (Khoảng $200 cho 1 Lot)Cao (Khoảng $2000-$10000 cho 1 Lot)Ký quỹ không đủ sẽ không thể mở lệnh, hoặc mở xong bị Margin Call ngay lập tức.

Lời khuyên: Trước khi giao dịch chỉ số, bắt buộc phải click chuột phải vào mã giao dịch trên MT4/MT5 → Chọn Specification → Kiểm tra dòng Contract Size. Nếu Contract Size là 1, nghĩa là 1 Lot = 1 Index. Nếu là 10, nghĩa là 1 Lot = 10 Indices.  

4.3. Tiền điện tử (Crypto CFDs) và Cổ phiếu (Stocks)

  • Bitcoin (BTC/USD): Thông thường 1 Lot = 1 BTC. Tuy nhiên, với giá BTC ở mức cao (ví dụ $60,000 – $100,000), 1 Lot có giá trị rất lớn. Do đó, nhiều sàn cho phép giao dịch khối lượng nhỏ đến 0.01 Lot (tương đương 0.01 BTC). Lưu ý về Swap: Phí qua đêm của Crypto thường rất cao, tính trên kích thước Lot, nên việc giữ lệnh dài hạn cần cân nhắc kỹ.  

Cổ phiếu Mỹ (Stock CFDs): Hầu hết các sàn quy định 1 Lot = 1 Cổ phiếu (Share). Một số sàn quy định 1 Lot = 100 Cổ phiếu (giống hợp đồng Quyền chọn – Options). Cần xác minh kỹ.

5. Đòn bẩy, Ký quỹ và Lot: Tam giác Rủi ro

Mối quan hệ giữa Lot, Đòn bẩy và Ký quỹ thường bị hiểu sai. Nhiều Trader tin rằng giảm đòn bẩy sẽ giảm rủi ro. Thực tế, Lot mới là yếu tố quyết định giá trị rủi ro trên mỗi pip, còn Đòn bẩy chỉ quyết định số vốn cần có để mở lệnh đó.  

5.1. Cơ chế Ký quỹ (Margin Mechanics)

Công thức tính tiền ký quỹ (Margin Requirement):

Margin=Giá trị Hợp đồng×Số Lot×Giá thị trườngTỷ lệ đòn bẩy\text{Margin} = \frac{\text{Giá trị Hợp đồng} \times \text{Số Lot} \times \text{Giá thị trường}}{\text{Tỷ lệ đòn bẩy}}

Phân tích Kịch bản: Giả sử bạn muốn Buy 1 Lot EUR/USD tại giá 1.1000. Giá trị thực (Notional Value) là 100,000 Euro (≈$110,000).

Đòn bẩy (Leverage)Ký quỹ Bắt buộc (Margin)Số dư còn lại (Free Margin trên tk $10k)Rủi ro (nếu giá giảm 100 pips)Nhận định
1:1$110,000Không đủ tiền mở lệnhN/AAn toàn tuyệt đối nhưng không khả thi cho bán lẻ.
1:100$1,100$8,900Thua $1,000Ký quỹ hợp lý, đủ dư địa chịu sóng.
1:500$220$9,780Thua $1,000Ký quỹ rất thấp. Tạo ảo giác “còn nhiều tiền”.

Insight: Bạn thấy rằng dù đòn bẩy là 1:100 hay 1:500, mức thua lỗ ($1,000) là như nhau nếu bạn giữ nguyên khối lượng 1 Lot. Rủi ro của đòn bẩy cao nằm ở chỗ nó cho phép bạn mở nhiều Lot hơn (ví dụ mở 10 Lot với đòn bẩy 1:500), và chính hành động tăng Lot đó mới giết chết tài khoản.  

5.2. Margin Call và Stop Out

Lot càng lớn, số tiền ký quỹ (Used Margin) càng lớn (với đòn bẩy cố định), và Free Margin càng ít.

  • Margin Level (%) = (Equity / Used Margin) * 100.
  • Khi Margin Level giảm xuống mức quy định (thường là 50% hoặc 30%), sàn sẽ kích hoạt Stop Out, tức là tự động đóng các lệnh có Lot lớn nhất để giải phóng ký quỹ.
  • Việc chọn Lot quá lớn so với tài khoản sẽ khiến Margin Level tụt giảm cực nhanh ngay khi giá đi ngược chiều chỉ vài pips.

6. Tâm lý học Hành vi & Cạm bẫy Quản trị Vốn

Việc chọn Lot không chỉ là toán học, nó là sự phản ánh trực tiếp trạng thái tâm lý của nhà giao dịch.

6.1. Hiệu ứng “Revenge Trading” (Giao dịch Báo thù)

Sau một lệnh thua lỗ (ví dụ thua 1 Lot), não bộ con người có xu hướng kích hoạt phản ứng chiến-hay-chạy (fight-or-flight). Trong giao dịch, điều này biểu hiện qua việc muốn “gỡ hòa” nhanh chóng.

  • Hành vi: Trader gấp đôi khối lượng lên 2 Lot cho lệnh sau, hy vọng chỉ cần giá chạy một nửa quãng đường là gỡ lại được vốn.
  • Hệ quả: Đây là tư duy Martingale. Nếu lệnh 2 Lot tiếp tục thua, mức lỗ sẽ sâu hơn gấp bội. Chuỗi thua lỗ liên tiếp với khối lượng tăng dần là con đường nhanh nhất dẫn đến phá sản.  

6.2. Cạm bẫy “Lot Cố định” (Fixed Lot Bias)

Nhiều Trader lười tính toán và luôn vào một khối lượng cố định (ví dụ luôn đánh 0.5 lot) cho mọi cặp tiền.

  • Vấn đề: 0.5 Lot trên cặp biến động thấp (EUR/GBP) có rủi ro rất khác với 0.5 Lot trên cặp biến động cao (GBP/NZD) hoặc Vàng.
  • Giải pháp: Phải điều chỉnh Lot theo độ biến động (Volatility) và khoảng cách Stop Loss của từng setup cụ thể. Một setup có SL 20 pips có thể đánh 1 Lot, nhưng setup có SL 100 pips chỉ nên đánh 0.2 Lot để giữ rủi ro tiền tệ ($ Risk) không đổi.

7. Hướng dẫn Kỹ thuật: Quy trình Kiểm tra & Thiết lập trên Nền tảng

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, quy trình sau đây cần được thực hiện trước khi giao dịch bất kỳ mã tài sản mới nào trên MT4/MT5.

7.1. Quy trình Xác minh “Specification”

  1. Bước 1: Mở cửa sổ Market Watch (Phím tắt Ctrl+M).
  2. Bước 2: Nhấp chuột phải vào mã sản phẩm (Symbol) cần kiểm tra (ví dụ: US30 hoặc XAUUSD).
  3. Bước 3: Chọn Specification (Thông số kỹ thuật/Đặc tính).
  4. Bước 4: Tìm dòng Contract Size.
    • Nếu là 100,000 $\rightarrow$ Chuẩn Forex.
    • Nếu là 100 $\rightarrow$ Chuẩn Vàng.
    • Nếu là 1, 10, hoặc 50 cho Indices $\rightarrow$ Lưu ý đặc biệt để tính toán lại Lot size.

7.2. Các Công cụ Hỗ trợ (Scripts/Indicators)

Thay vì tính nhẩm dễ sai sót, hãy sử dụng công nghệ:

  • Position Size Calculators (Script MT4): Các đoạn mã nhỏ cho phép kéo thả vào biểu đồ, tự động tính Lot dựa trên % rủi ro và đường Stop Loss trên chart.
  • Myfxbook/Cashbackforex Calculators: Các công cụ tính trực tuyến uy tín để tham chiếu chéo.

8. Kết luận

Khái niệm Lot là nền tảng của quản trị rủi ro. Việc làm chủ khái niệm này không chỉ dừng lại ở việc biết “1 Lot là 100,000 đơn vị”, mà phải mở rộng ra sự thấu hiểu về sự biến thiên giữa các lớp tài sản, tác động của đòn bẩy lên biên độ ký quỹ, và quan trọng nhất là kỷ luật tâm lý để tuân thủ công thức tính toán vị thế.

Checklist Hành động cho Trader

  1. Luôn xác định điểm Stop Loss trước khi xác định số Lot.
  2. Sử dụng công thức tính Lot theo % rủi ro (khuyên dùng 1-2% vốn).
  3. Kiểm tra Contract Size khi giao dịch một mã mới (đặc biệt là Indices và Crypto).
  4. Tránh xa tư duy Martingale/Gấp thếp khối lượng sau khi thua lỗ.
  5. Hiểu rõ giá trị Pip của cặp tiền đang giao dịch (đặc biệt là các cặp chéo và cặp có đồng định giá khác USD).
Lên đầu trang