2. Giấy phép
Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép EightCap (Cập nhật 2026)
| Cơ quan (License) | Quốc gia | Phân loại | Số GP | Chi tiết & Hiệu lực | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| ASIC Australia | Úc |
Tier 1 Cao cấp nhất |
391441 |
• Pháp nhân: Eightcap Pty Ltd. • ABN: 73 139 495 944. • Trạng thái: Current. |
eightcap.com |
| FCA United Kingdom | Anh Quốc |
Tier 1 Cao cấp nhất |
921296 |
• Pháp nhân: Eightcap Group Ltd. • Loại: Authorised. • Trạng thái: Active. |
eightcap.com |
| CySEC Cyprus SEC | Đảo Síp (EU) |
Tier 2 Uy tín cao |
246/14 |
• Pháp nhân: Eightcap EU Ltd. • Ngày cấp: 17/09/2014. • Trạng thái: Active. |
eightcap.eu |
| SCB Bahamas | Bahamas |
Offshore Hải ngoại |
SIA-F220 |
• Pháp nhân: Eightcap Global Limited. • Loại: SIA Firms. • Trạng thái: Authorised. |
eightcap.com |
| FSA Seychelles | Seychelles | Offshore | SD100 |
• Pháp nhân: Eightcap International Ltd. • Loại: Securities Dealer. • Trạng thái: Regulated. |
eightcap.sc |
| FSC Mauritius | Mauritius | Offshore | GB25204603 |
• Pháp nhân: Eightcap International Trading. • Loại: Inv. Dealer (Full Service). • Trạng thái: Active. |
eightcap.com |
3. Tài khoản
So Sánh 3 Loại Tài Khoản EightCap
| Tiêu chí so sánh | Raw Account | Standard Account | TradingView Account |
|---|---|---|---|
| Tiền nạp tối thiểu | $100 | $100 | $100 |
| Chênh lệch (Spread) | Từ 0.0 pips | Từ 1.0 pips | Từ 1.0 pips |
| Phí hoa hồng | $3.5 USD/chiều/lô tiêu chuẩn | Không(Trừ cổ phiếu) | Không(Trừ cổ phiếu) |
| Sản phẩm | 800+Forex, Crypto, CFD… | 800+Forex, Crypto, CFD… | 800+Forex, Crypto, CFD… |
| Khối lượng (Lô) | 0.01 – 100 lô | 0.01 – 100 lô | 0.01 – 100 lô |
| Margin Call | 80% | 80% | 80% |
| Stop Out | 50% | 50% | 50% |
| Tiền tệ cơ sở | AUD, USD, EUR, GBP, NZD, CAD, SGD | ||
| Scalping | Cho phép | Cho phép | Cho phép |
4. Nền tảng giao dịch
Danh Sách Thiết Bị Hỗ Trợ Theo Nền Tảng (EightCap)
| Nền tảng | Thiết bị hỗ trợ |
|---|---|
| TradingView | Mobile App (Android & IOS) |
| MetaTrader 5 (MT5) | PC (Win/Mac), Mobile, Web |
| MetaTrader 4 (MT4) | PC (Win/Mac), Mobile, Web |
| TradeLocker HOT | Web Browser, Mobile App |
5. Nạp rút
Chi tiết Phí & Hạn mức Nạp Rút EightCap
| Phương thức | Thời gian Nạp | Thời gian Rút | Phí | Hạn mức Tối thiểu | Hạn mức Tối đa |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng nội địa Internet Banking VND | Tức thì 24/7 | 1 ngày làm việc | 0% |
Nạp: $20
Rút: $20
|
Nạp: $3,000
Rút: $3,000
|
| Visa / Mastercard Thẻ quốc tế | Tức thì 24/7 | 1 – 5 ngày | 0% |
Nạp: $100
Rút: $50
|
Nạp: $10,000
Rút: $5,000
|
| PayPal Ví điện tử | Tức thì 24/7 | 1 – 2 ngày | 0% |
Nạp: $50
Rút: $50
|
Nạp: $4,000
Rút: Portal*
|
| Skrill / Neteller Ví quốc tế | Tức thì 24/7 | 1 ngày | 0% |
Nạp: $50
Rút: $50
|
Nạp: $50,000
Rút: $50,000
|
| Tiền điện tử (Crypto) USDT, BTC, USDC | Tức thì 24/7 | Trong 24h | Network* |
Nạp: $50
Rút: $50
|
Nạp: N/A
Rút: $50k-$100k
|
| Wire Transfer International Bank | 1 – 5 ngày | 1 – 5 ngày | 0 USD* |
Nạp: N/A
Rút: $50
|
Nạp: N/A
Rút: $500,000
|