Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép Tickmill (Cập nhật 2026)
| Cơ quan (License) | Quốc gia | Phân loại | Số GP | Chi tiết & Hiệu lực | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| FCA United Kingdom | Anh Quốc |
Tier 1 Cao cấp nhất |
717270 |
• Pháp nhân: Tickmill UK Ltd • Loại: Investment Firm. • Trạng thái: Authorised. |
tickmill.com |
| DFSA Dubai (UAE) | Dubai (UAE) |
Tier 2 Uy tín cao |
F007663 |
• Pháp nhân: Tickmill UK Ltd • Loại: Representative Office. • Trạng thái: Active. |
tickmill.com |
| CySEC Cyprus (EU) | Đảo Síp |
Tier 2 Uy tín cao |
278/15 |
• Pháp nhân: Tickmill Europe Ltd • Khu vực: EEA/EU. • Trạng thái: Active. |
tickmill.eu |
| FSCA South Africa | Nam Phi |
Tier 2 Uy tín cao |
49464 |
• Pháp nhân: Tickmill South Africa (PTY) LTD • Reg No: 2017/531268/07 • Ngày cấp: 09/10/2019. • Trạng thái: Authorised. |
tickmill.com |
| FSA Seychelles | Seychelles |
Offshore Hải ngoại |
SD008 |
• Pháp nhân: Tickmill Ltd • Loại: Securities Dealer. • Trạng thái: Regulated. |
tickmill.com |
3. Tài khoản giao dịch
So Sánh 3 Loại Tài Khoản Tickmill
| Tiêu chí so sánh | Classic Account | Raw Account | TradingView Raw |
|---|---|---|---|
| Tiền nạp tối thiểu | $100 | $100 | $100 |
| Chênh lệch (Spread) | Từ 1.6 pips (1) | Từ 0.0 pips | Từ 0.0 pips |
| Phí hoa hồng | Không | $3/chiều/lô ($6/round) | $3.5/chiều/lô ($7/round) |
| Đòn bẩy tối đa | 1:1000 | 1:1000 | 1:1000 |
| Tiền tệ cơ sở | Đa dạngUSD, EUR, GBP, ZAR | Đa dạngUSD, EUR, GBP, ZAR | Cơ bảnChỉ USD |
| Khối lượng Min | 0.01 lô | 0.01 lô | 0.01 lô |
| Hồi giáo (Swap-free) | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn |
| Chiến lược GD | Tất cảCho phép mọi loại | Tất cảCho phép mọi loại | Tất cảCho phép mọi loại |
4. Nền tảng giao dịch
Danh Sách Thiết Bị Hỗ Trợ Theo Nền Tảng (Tickmill)
| Nền tảng | Thiết bị hỗ trợ |
|---|---|
| TradingView | Web Browser (Trực tiếp) |
| MetaTrader 4 (MT4) | PC (Win/Mac), Mobile, Web |
| MetaTrader 5 (MT5) | PC (Win/Mac), Mobile, Web |
| Tickmill Trader | Mobile App (iOS/Android) |
4. Nạp rút
Bảng Thông tin Nạp & Rút tiền tại Tickmill
| Phương thức | Thời gian Nạp | Thời gian Rút | Phí | Hạn mức Tối thiểu |
|---|---|---|---|---|
| VN QR Code & Banking Ngân hàng VN | Tức thì 24/7 | 1 ngày làm việc | 0% |
Nạp: 2.500.000 ₫
Rút: 25 $
|
| VN Internet Banking Kênh A | Tức thì 24/7 | 1 ngày | 0% |
Nạp: 2.000.000 ₫
Rút: 25 $
|
| VN Online Transfer Kênh C, D, E | Tức thì 24/7 | 1 ngày | 0% |
Nạp: 2.350.000 ₫
Rút: 25 $
|
| Tiền điện tử (Crypto) USDT, BTC, ETH… | Tức thì 24/7 | 1 ngày | 0 USD |
Nạp: 100 USD
Rút: 25 USD
|
| Skrill / Neteller Ví quốc tế | Tức thì 24/7 | 1 ngày | 0 USD |
Nạp: 100 USD
Rút: 25 USD
|
| Ví MoMo | Tức thì 24/7 | N/A | 0% |
Nạp: 2.500.000 ₫
Rút: —
|
| International Bank Transfer | 1 ngày làm việc | 1 ngày làm việc | 0 USD |
Nạp: 100 USD
Rút: 25 USD
|