2. Giấy phép
Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép FBS (Cập nhật 2026)
| Cơ quan (License) | Quốc gia | Phân loại | Số GP | Chi tiết & Hiệu lực | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| ASIC Australia | Australia |
Tier 1 Cao cấp nhất |
426359 |
• Pháp nhân: INTELLIGENT FINANCIAL MARKETS PTY LTD. • ABN: 48 155 185 014. • Ngày cấp: 13/12/2012. • Trạng thái: Current. |
fbs.com |
| CySEC Cyprus (EU) | Đảo Síp |
Tier 2 Uy tín cao |
331/17 |
• Pháp nhân: Tradestone Ltd. • Loại: CIF (Cyprus Investment Firm). • Trạng thái: Active. |
fbs.eu |
| FSCA South Africa | Nam Phi |
Tier 2 Uy tín cao |
50885 |
• Pháp nhân: TRADE STONE SA (PTY) LTD. • Loại: Private Company. • Ngày cấp: 22/09/2020. • Trạng thái: Authorised. |
fbs.com |
| FSC Belize | Belize |
Offshore Hải ngoại |
– |
• Pháp nhân: FBS Markets Inc. • Hoạt động: Trading in Securities. • Hiệu lực: 01/01/2026 – 31/12/2026. • Trạng thái: Active. |
fbs.com |
3. Tài khoản
Chi Tiết Tài Khoản FBS Standard
| Tiêu chí so sánh | Standard Account |
|---|---|
| Tiền nạp tối thiểu | Từ $5 |
| Chênh lệch (Spread) | Thả nổi từ 0.7 pips |
| Phí hoa hồng | 0% (Không phí) |
| Đòn bẩy tối đa | Lên tới 1:3000 |
| Sản phẩm | Đa dạngForex, Kim loại, Chỉ số, Năng lượng, Cổ phiếu, Crypto |
| Khối lượng Min | 0.01 lô |
| Số lệnh mở tối đa | 500(Bao gồm lệnh chờ) |
| Margin Call | 40% |
| Stop Out | 20% |
| Khớp lệnh | Thị trường (STP)Từ 0.3 giây |
3. Nền tảng giao dịch
Danh Sách Thiết Bị Hỗ Trợ Theo Nền Tảng (FBS)
| Nền tảng | Thiết bị hỗ trợ |
|---|---|
| FBS – Trading Broker App | Mobile App (iOS/Android) |
| MetaTrader 4 (MT4) | PC (Win/Mac), Mobile, Web |
| MetaTrader 5 (MT5) | PC (Win/Mac), Mobile, Web |
4. Nạp rút
Bảng Chi tiết Thời gian & Phí Nạp Rút tại FBS
| Phương thức | Thời gian Nạp | Thời gian Rút | Phí rút | Hạn mức Rút |
|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng VN VietQR / Internet Banking | Tức thì | 15 – 20 phút (Tối đa 48h) |
0% – 1% (Tùy ngân hàng) |
250k – 300M VND |
| Ví MoMo | 15 – 20 phút | Liên hệ sàn | — | — |
| Tether (USDT) TRC20 / ERC20 | Tức thì | 15 – 20 phút (Tối đa 48h) |
0% | Từ 5 EUR |
| Crypto Khác BTC, ETH, LTC, BNB, USDC | Tức thì | 15 – 20 phút | 0% | Từ 5 EUR |
| Visa / Mastercard | Xem tại Account | 15 – 20 phút (Max 7 ngày) |
0.5 – 2 EUR | $1 – $50,000 |
| Skrill / Neteller / Sticpay | Tức thì | 15 – 20 phút | 0% – 2% (Tùy ví) |
$4 – $50,000 |