1. Giấy phép
Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép FP Markets (Cập nhật 2026)
| Cơ quan (License) | Quốc gia | Phân loại | Số GP | Chi tiết & Hiệu lực | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| ASIC Australia | Australia |
Tier 1 Cao cấp nhất |
286354 |
• Pháp nhân: First Prudential Markets Pty Ltd. • Ngày cấp: 31/05/2005. • Trạng thái: Current. |
fpmarkets.com |
| CySEC Cyprus SEC | Đảo Síp (EU) |
Tier 2 Uy tín cao |
371/18 |
• Pháp nhân: First Prudential Markets Ltd. • Ngày cấp: 19/11/2018. • Trạng thái: Active. |
fpmarkets.eu |
| FSCA South Africa | Nam Phi |
Tier 2 Uy tín cao |
50926 |
• Pháp nhân: FP MARKETS (PTY) LTD. • Ngày cấp: 17/05/2022. • Trạng thái: Authorised. |
fpmarkets.com |
| FSA Seychelles | Seychelles |
Offshore Hải ngoại |
SD130 |
• Pháp nhân: First Prudential Markets Ltd. • Trade Name: FP Markets. • Trạng thái: Regulated. |
fpmarkets.com/sc |
| FSC Mauritius | Mauritius | Offshore | GB21026264 |
• Pháp nhân: FP Markets Ltd. • Loại: Investment Dealer. • Trạng thái: Active. |
fpmarkets.com |
| CMA Kenya | Kenya |
Tier 3 Khu vực |
193 |
• Pháp nhân: FP Markets Limited. • Loại: Non-Dealing Forex Broker. • Trạng thái: Licensed. |
fpmarkets.co.ke |
3. Tài khoản giao dịch
So Sánh Tài Khoản FP Markets: Standard vs Raw
| Tiêu chí so sánh | Standard | Raw |
|---|---|---|
| Tiền nạp tối thiểu | $100Hoặc tương đương | $100Hoặc tương đương |
| Chênh lệch (Spread) | Từ 1.0 pips | Từ 0.0 pips |
| Phí hoa hồng | Không (Zero) | Từ $3.00/chiều ($6/lot) |
| Đòn bẩy tối đa | 1:500 | 1:500 |
| Sản phẩm | Đa dạngForex, Metal, Crypto, Index, Commodity | Đầy đủ nhấtThêm: Cổ phiếu (Shares) |
| Nền tảng | MT4, MT5, cTrader | MT4, MT5, cTrader+ TradingView |
| Khối lượng Min | 0.01 lot | 0.01 lot |
| Thực thi lệnh | ECN-pricing | ECN-pricing |
| Tiện ích (EA/VPS) | Có | Có |
2. Nạp rút
Danh sách đầy đủ Phương thức Nạp Rút tiền tại FP Markets
| Phương thức | Thời gian Nạp | Thời gian Rút | Phí Rút | Hạn mức Tối thiểu (Min) |
|---|---|---|---|---|
| P2P – Internet Banking Qua Xpay | Tức thì – 30p | 24h – 5 ngày | 0% |
Nạp 100,000 VND
Rút 100,000 VND
|
| QR Code (VietQR) Qua Xpay | Ngay lập tức | 24h – 5 ngày | 0% |
Nạp 100,000 VND
Rút 100,000 VND
|
| QR Code Qua PlusDebit | Ngay lập tức | 24h – 5 ngày | 0% |
Nạp 200,000 VND
Rút 200,000 VND
|
| Ví MoMo Qua PlusDebit | Ngay lập tức | 24h – 5 ngày | 0% |
Nạp 100,000 VND
Rút 100,000 VND
|
| Visa / Mastercard Thẻ Tín dụng / Ghi nợ | Đến 1 ngày | 1 – 10 ngày | 0% |
Nạp 40 USD
Rút 0.01 USD
|
| Online Bank Transfer Qua AsiaBanks | Tức thì – 30p | Tức thì – 5 ngày | 1.50% |
Nạp 60,000 VND
Rút 300,000 VND
|
| USDT (Tether) Mạng TRC20 | Tức thì – 1 ngày | Đến 1 ngày | 0% |
Nạp 50 EUR
Rút 20 EUR
|
| USDT (Tether) Mạng ERC20 | Tức thì – 1 ngày | Đến 1 ngày | 0% |
Nạp 50 EUR
Rút 20 EUR
|
| USDT (Tether) Mạng BEP20 (BSC) | Tức thì – 1 ngày | Đến 1 ngày | 0% |
Nạp 50 EUR
Rút 20 EUR
|
| Bitcoin (BTC) Mạng Bitcoin | Tức thì – 1 ngày | Đến 1 ngày | 0% |
Nạp 50 EUR
Rút 20 EUR
|
| Ethereum (ETH) Mạng ERC20 | Tức thì – 1 ngày | Đến 1 ngày | 0% |
Nạp 50 EUR
Rút 20 EUR
|
| Litecoin (LTC) | Tức thì – 1 ngày | Đến 1 ngày | 0% |
Nạp 50 EUR
Rút 20 EUR
|
| Ripple (XRP) | Tức thì – 1 ngày | Đến 1 ngày | 0% |
Nạp 50 EUR
Rút 20 EUR
|
| Apple Pay | Tức thì – 30p | Về thẻ gốc | 0% |
Nạp 40 USD
Rút N/A
|
| Google Pay (GPay) | Tức thì – 30p | Về thẻ gốc | 0% |
Nạp 40 USD
Rút N/A
|
| Neteller | Tức thì – 30p | 1 – 5 ngày | 2% |
Nạp 5 USD
Rút 0.01 USD
|
| Skrill | Tức thì – 30p | 1 – 5 ngày | 1% – 2% |
Nạp 5 USD
Rút 0.01 USD
|
4. Nền tảng giao dịch
So sánh các nền tảng giao dịch tại FP Markets
| Nền tảng | Thiết bị | Tính năng nổi bật |
|---|---|---|
| FP Markets MT4 | PC, Web, Mobile | Được thiết kế cho trải nghiệm giao dịch liền mạch. Cung cấp công cụ biểu đồ tiên tiến, nhiều chỉ báo kỹ thuật, biểu đồ giá thời gian thực, tin tức thị trường và bộ tùy chọn giao dịch tự động. |
| FP Markets MT5 | PC, Web, Mobile | Nền tảng đa tài sản công nghệ cao (Forex & CFD). Mang lại trải nghiệm giao dịch hạng nhất với Forex, Cổ phiếu, Kim loại, Hàng hóa, Chỉ số, Tiền điện tử và hơn thế nữa. |
| cTrader | PC, Web, Mobile | Nền tảng đa tài sản nhanh và hiệu quả. Sở hữu biểu đồ tiên tiến, các loại lệnh nâng cao, định giá cấp II (Level II pricing), công cụ giao dịch mạnh mẽ và khả năng khớp lệnh vượt trội. |
| TradingView | PC, Web, Mobile | Điểm đến biểu đồ “one-stop” cho dữ liệu thời gian thực, phân tích chuyên gia và cộng đồng giao dịch sôi động. Cung cấp thông tin thị trường sâu sắc chưa từng có và bộ công cụ toàn diện cho mọi cấp độ. |
| FP Markets App | Mobile App | Ứng dụng trực quan và giàu tính năng, cho phép giao dịch mọi lúc mọi nơi. Hỗ trợ giao dịch toàn cầu trên các thị trường Forex, Cổ phiếu, Kim loại, Hàng hóa, Chỉ số và Tiền điện tử. |
5. Hỗ trợ
Tổng Hợp Kênh Hỗ Trợ & Thời Gian Phản Hồi FP Markets
| Kênh Liên Hệ | Thời gian | Ngôn ngữ | Tốc độ & Chất lượng |
|---|---|---|---|
| Live Chat Chat trực tuyến 24/7 | 24/7 | Đa ngôn ngữ (Có Tiếng Việt) |
Phản hồi cực nhanh, trung bình ~24 giây.
Hỗ trợ hơn 40 ngôn ngữ khác nhau. |
| Hỗ trợ Email [email protected] | 24/7 | Đa ngôn ngữ |
Phản hồi trong vòng 24 giờ (thường nhanh hơn).
Giải quyết tốt các vấn đề về tài khoản & kỹ thuật. |
| Yêu cầu gọi lại Request a Call Back | Thứ 2 - Thứ 6 08:00 - 18:00 (PST) |
Tiếng Anh, Tiếng Việt (Giờ HC) |
Điền form trên web để nhân viên gọi lại.
Số ĐT quốc tế: +44 808 812 6739. |
| Help Centre FAQs & Education | Tự phục vụ | Đa ngôn ngữ |
Có cổng "FX Education Portal" chuyên sâu.
Hệ thống câu hỏi thường gặp (FAQs) chi tiết. |