2. Giấy phép hoạt động
Hồ sơ Pháp lý & Giấy phép XTB (Cập nhật 2026)
| Cơ quan (License) | Quốc gia | Phân loại | Số GP | Chi tiết & Hiệu lực | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| FSC Belize | Belize |
Offshore Quốc tế |
000302/438 |
• Pháp nhân: XTB International Limited • Hoạt động: Trading in Securities as Principal, Agent & Arranging • Hiệu lực: 01/01/2026 – 31/12/2026 • Trạng thái: Active |
xtb.com |
| FCA United Kingdom | Anh Quốc |
Tier 1 Cao cấp nhất |
522157 |
• Pháp nhân: XTB Limited. • Loại: IFPRU 730k Investment Firm. • Trạng thái: Authorised. |
xtb.com/en |
| KNF Poland (EU) | Ba Lan (EU) |
Tier 1 Home Regulator |
DDM-M-4021… |
• Pháp nhân: XTB S.A. • Ngày cấp: 08/11/2005. • Trạng thái: Authorised. • Địa chỉ: ul. Prosta 67, Warsaw. |
xtb.com/pl |
| FSCA South Africa | Nam Phi |
Tier 2 Uy tín cao |
49970 |
• Pháp nhân: XTB AFRICA (PTY) LTD. • Ngày cấp: 10/08/2021. • Trạng thái: Authorized. |
xtb.com |
| CySEC Cyprus (EU) | Đảo Síp |
Tier 2 Uy tín cao |
169/12 |
• Pháp nhân: XTB Limited. • Ngày cấp: 18/09/2012. • Trạng thái: Active. |
xtb.com |
| DFSA DIFC (UAE) | UAE (Dubai) | Tier 2 | F006316 |
• Pháp nhân: XTB MENA Limited. • Loại: Authorised Firm. • Trạng thái: Active. |
xtb.com/ae |
| CNMV Spain | Tây Ban Nha |
Tier 2 EU Branch |
40 |
• Pháp nhân: XTB S.A., Sucursal. • Loại: Chi nhánh nước ngoài. • Trạng thái: Registered. |
xtb.com/es |